“Lời nói chẳng mất tiền mua. Lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau”. Sự khéo léo trong giao tiếp từ lâu đã được đề cao và coi trọng như một kĩ năng cần thiết trong cuộc sống. Một trong những cách đơn giản và hiệu quả nhất để giao tiếp hiệu quả và tạo thiện cảm chính là sử dụng những lời khen ngợi “có cánh”.

Lời khen có sức mạnh tuyệt vời để làm bừng sáng kể cả một ngày u ám nhất. Lời khen tạo động lực và đem tới cho chúng ta sức mạnh của sự tự tin và tích cực. Vì vậy, mỗi người chúng ta đều cần học cách trao đi và nhận lại lời khen. Hôm nay bạn hãy cùng đồng hành với team eJOY chúng tớ khám phá 9 cách khen ngợi trong tiếng Anh đơn giản mà hiệu quả “không trượt phát nào” nhé!


Đọc thêm:


9 cấu trúc khen ngợi cần biết trong tiếng Anh

1 Noun Phrase + is/look + (really) + Adjective

Cấu trúc này thường được sử dụng khi bạn muốn khen ngợi ai đó về ngoại hình, một đồ vật hay kĩ năng họ sở hữu.

Cùng xem thử những ví dụ quen thuộc trong đời sống nhé:

  • Khi bạn gặp đồng nghiệp tại văn phòng và cô ấy đang mặc một chiếc váy mới rất thời trang, bạn có thể nói với cô ấy “Your dress is beautiful.” (Chiếc váy của bạn đẹp quá) hay “You look wonderful in that new dress.” (Bạn trông thật tuyệt trong chiếc váy mới này)
  • Khi bạn thân của bạn mới mua một chiếc xe Mercedes mới tinh, bạn có thể khen ngợi bằng câu: “Wow! Your car looks amazing!” (Ồ! Chiếc xe mới của mày trông quá tuyệt!)

Để tăng thêm “sức nặng” cho lời khen của mình, bạn có thể sử dụng các tính từ mạnh như “spectacular”, “amazing”, “wonderful”, “phenomenal”,

2 I + (really) + like/love + Noun Phrase

Cấu trúc thứ hai mà chúng tớ muốn giới thiệu cho bạn sẽ thiên về thể hiện cảm xúc nhiều hơn so với cấu trúc đầu tiên. Việc sử dụng các từ ngữ chỉ tình cảm như “like”“love” sẽ cho những người xung quanh biết bạn yêu thích ngoại hình, đồ vật, kĩ năng hay biểu hiện trong công việc của họ như thế nào.

Một vài ví dụ:

  • I really like your dress. (Tớ thật sự thích mê cái váy của cậu)
  • I love your new apartment. (Tớ yêu căn hộ mới của cậu)
  • I like the way you play the guitar. (Tớ thích cách cậu chơi ghita đấy)
  • I love how you can paint such a nice painting. (Tớ yêu cách mà cậu có thể vẽ nên một bức tranh đẹp như vậy)

3 Pronoun + is + (a/an) + (really) + Adjective + Noun Phrase

Nếu bạn đang tìm kiếm một cách khen ngợi ngoại hình hay đồ vật ai đó sở hữu thì cấu trúc sau đây cũng là một lựa chọn rất ổn. Bạn có thể sử dụng đại từ số ít hay số nhiều một cách linh hoạt tùy vào từng trường hợp.  

Ví dụ nhé:

  • That’s a really nice rug. (Đó là một cái thảm đẹp thật sự)
  • That’s a great-looking car. (Đó là một chiếc xe đẹp)
  • Those are delicious dishes. (Kia là những món ăn ngon tuyệt)
  • These are super comfortable shoes. Where do you get them? (Đây là một đôi giày cực kì thoải mái. Cậu mua ở đâu thế?)

4 You + Verb + (a/an) + (really) + Adjective + Noun Phrase!

Để khen ngợi phần thể hiện trong công việc hoặc kĩ năng của ai đó thì đây là một cấu trúc hoàn hảo để bạn sử dụng. Cấu trúc này thường được dùng bởi các sếp, nhà tuyển dụng ở công ty hay thầy cô ở trường học.

Ví dụ:

  • You did a good job! (Em đã làm rất tốt!)
  • You cooked a really tasty meal! (Cậu đã nấu một bữa ăn ngon tuyệt!)
  • You made an impressive speech up there! Congratulation! (Anh đã có một bài phát biểu đầy ấn tượng trên sân khấu! Chúc mừng nhé!)

5 You + Verb + Noun Phrase + (really) + Adverb

Cấu trúc câu này có thể được dùng thay thế cho cấu trúc số 4 ở trên. Tuy nhiên với cách nói này, chúng ta cần lưu ý sử dụng trạng từ đúng (tránh nhầm sang tính từ). Một số trạng từ có thể áp dụng với mẫu câu này là “well”, “nicely”, “perfectly”, …

Ví dụ:

  • You sang that song really well! (Cậu đã hát bài hát đó rất hay!)
  • You did the interview very well! (Cô đã thực hiện bài phỏng vấn rất tốt!)
  • You cooked the beef perfectly! (Bạn đã nấu thịt bò một cách hoàn hảo!)

6 You have + (a/an) + (really) + Adjective + Noun Phrase

Khi bạn muốn nói những lời ngọt ngào và tử tế về ngoại hình hoặc một đồ vật của ai đó hãy nhớ rằng bạn luôn có thể áp dụng mẫu câu này nhé!

Ví dụ:

  • You have a beautiful living room. (Cậu có căn phòng khách đẹp thật.)
  • She has lovely eyes. (Cô ấy có đôi mắt thật đáng yêu.)
  • They have an amazing kitchen packed with modern cooking supplies and ingredients.  (Họ có một căn bếp tuyệt vời đầy những dụng cụ nấu nướng hiện đại và đủ các nguyên liệu.)

7 What + (a/an) + Adjective + Noun Phrase!

Mẫu câu cảm thán quen thuộc này rất hữu dụng trong trường hợp cần khen ngợi ai đó. Với việc sử dụng các tính từ tích cực chúng ta có thể dễ dàng tạo ra những lời khen về mọi khía cạnh, từ ngoại hình tới kĩ năng và biểu hiện trong công việc,…

Ví dụ:

  • What a beautiful picture! (Đúng là một bức tranh đẹp tuyệt!)
  • What a lovely baby you have! (Đúng là một đứa bé kháu khỉnh!)
  • What an elegant dress! (Đúng là một chiếc váy thanh lịch!)
  • What a great job you have done with this project! (Bạn đã làm rất tốt trong dự án này!)

8 Adjective + Noun Phrase!

Nếu bạn muốn trao đi những lời khen ngắn gọn mà vào thẳng trọng tâm, hãy ghi lại những mẫu câu sau nhé!

  • Nice game! (Trận đấu tuyệt đấy)
  • Good shot! (Cú đánh/cú bắn đẹp mắt đấy!)
  • Great show! (Buổi diễn tuyệt vời thật!)
  • Wonderful trip! (Chuyến đi quá tuyệt vời!)

9 Isn’t + Noun Phrase + Adjective!

Mẫu cây này là một mẫu câu khá độc đáo khi sử dụng dạng phủ định để nhấn mạnh khía cạnh tích cực của ai đó hoặc sự vật nào đó.  

  • Isn’t she lovely! (Không phải cô ấy rất đáng yêu sao?)
  • Isn’t your ring beautiful! (Chẳng phải chiếc nhẫn này của bạn rất đẹp ư?)
  • Isn’t tonight memorable! (Đêm nay chẳng phải là rất đáng nhớ sao?)

Đáp lại lời khen – làm sao đây nhỉ?

Vậy là chúng mình đã cùng nhau khám phá 9 cách khen ngợi đơn giản mà hiệu quả trong tiếng Anh rồi. Thế còn khi nhận được một lời khen chúng mình phải đáp lại như thế nào nhỉ? Hãy tham khảo những mẫu câu thường gặp để đáp lại lời khen sau nhé:

  • How kind of you to say so. (Bạn thật tử tế làm sao khi nói vậy)
  • It’s very nice/kind of you to say so. (Thật tử tế/ngọt ngào khi bạn nói vậy)
  • Thank you so much. (Cảm ơn bạn rất nhiều)
  • Thanks for your compliments. (Cảm ơn vì lời khen nhé)
  • I’m glad you like it. (Mình rất vui vì bạn thích nó)
  • I’m delighted to hear that. (Tớ rất mừng khi nghe điều đó)

Làm thế nào để khen ngợi một cách “nghệ thuật”?

Bạn muốn trao đi những lời khen nhưng không muốn nghe như đang nịnh bợ? Hãy ghi nhớ quy tắc 3S này để đảm bảo lời khen của bạn sẽ chạm tới được trái tim người nhận nhé.

Sincere (Chân thành): Bạn phải thật sự chân thành và cảm nhận đúng như những lời khen bạn nói ra. Bất cứ ai cũng đều rất nhạy cảm với lời khen nên họ có thể dễ dàng phát hiện ra nếu bạn nói điều gì đó chỉ để chiếm cảm tình của họ mà không thực sự nghĩ như vậy.

Specific (Cụ thể): Cố gắng tránh những lời khen chung chung và không rõ ràng. Những điều đó sẽ khiến người nghe nghĩ rằng bạn đang đưa ra lời khen một cách gượng gạo và bị ép buộc.

Spontaneous (Tự phát): Hãy khen ngợi ngay khi bạn nhận thấy điều gì đó tuyệt vời từ những người xung quanh. Thử nghĩ xem, nếu bạn mặc một chiếc áo mới đi làm, bạn muốn được khen ngay khi bước qua cánh cửa, đúng không?

Hy vọng rằng sau khi đọc xong bài viết này, bạn sẽ cảm thấy tự tin khi trao đi những lời khen ngợi cho những người xung quanh bằng tiếng Anh. Để tìm hiểu thêm các cách diễn đạt và cấu trúc hữu ích bằng tiếng Anh, hãy đọc thêm các bài viết khác của eJOY. Đừng quên tải eJOY eXtension để lưu lại cách nói những lời khen có cánh bằng tiếng Anh bạn vừa đọc được nhé!

Tải eJOY eXtension miễn phí

Trong trường hợp bạn muốn biết cách sử dụng một từ hoặc cấu trúc mới trong các câu phổ biến, hãy ghé thăm trang web của chúng mình – eJOY Word Hunt. Với hơn 10 triệu dòng subtitle từ những video thú vị nhất, eJOY Word Hunt sẽ gợi ý cho bạn danh sách các câu thoại sinh động và quen thuộc nhất trong giao tiếp hàng ngày của người bản xứ.

Website eJOY Word Hunt