Học Giao Tiếp Tiếng Anh Ở Sân Bay Cho Chuyến Đi Suôn Sẻ

0
188
giao tiếp tiếng Anh ở sân bay
giao tiếp tiếng Anh ở sân bay

Cùng với sự phát triển của xã hội hiện đại, mức sống của người dân được nâng cao, đi máy bay đã trở thành việc bình thường, là sự lựa chọn phương tiện di chuyển đơn thuần chứ không còn là một “đặc quyền”, “mơ ước” “sang chảnh” như ngày xưa. Sân bay cũng không còn là nơi xa xôi nào đó, mà là địa điểm có thể bạn sẽ phải đến rất nhiều lần trong đời. Nếu bạn chưa rõ cách giao tiếp tiếng Anh khi đi du lịch, không biết phải nói gì khi đến một sân bay nước ngoài thì hãy cùng chúng mình “trang bị” ngay những tình huống giao tiếp tiếng Anh ở sân bay cơ bản nhất để có một chuyến đi an toàn, suôn sẻ nhé!

Phương pháp học giao tiếp tiếng Anh

Muốn luyện nói tiếng Anh tốt, giao tiếp tiếng Anh hay, bạn không thể chỉ đơn giản chọn 1 câu rồi tự mình đọc đi đọc lại với suy nghĩ càng luyện nhiều mình càng nói hay, mà trước tiên, bạn cần có phương pháp học phù hợp đã.

Xét một cách đơn giản, để nói tiếng Anh hay, bạn cần có 2 yếu tố sau:

  • Điều kiện cần: Phát âm đúng, chuẩn các từ
  • Điều kiện đủ: Nói tiếng Anh có ngữ điệu

Trong bài viết, bên cạnh việc cung cấp kiến thức, chúng mình sẽ tập trung giúp bạn học cách phát âm đúng. Mỗi mẫu câu, ví dụ mình đưa ra đều có kèm theo cách phiên âm, bạn dựa vào đó để phát âm theo, luyện nói tiếng Anh cho thật chuẩn nhé!

Nếu thấy mình phát âm đã tốt, đã đáp ứng được điều kiện cần rồi và muốn tiếp tục luyện nói tiếng Anh để nâng cao trình độ, bạn có thể bắt đầu học nói tiếng Anh có ngữ điệu sao cho cách nói của bạn được uyển chuyển, tự nhiên giống như người bản xứ.

Để hỗ trợ quá trình học tiếng Anh được hiệu quả, ngoài việc tham khảo các từ điển truyền thống, bạn nên tìm hiểu thêm các công cụ khác. Mình gợi ý bạn có thể thử cài đặt ứng dụng eJOY eXtension cho trình duyệt Chrome. Đây là công cụ rất thuận tiện giúp bạn học tiếng Anh: mỗi khi bạn gặp từ mới, eJOY sẽ hỗ trợ bạn tra nghĩa của từ ngay lập tức. Đặc biệt, eJOY còn có thể phát âm cho bạn nghe từ đó (hoặc cả câu, nếu bạn thích!), cực kì hữu ích với việc luyện nói tiếng Anh. Bạn chỉ cần ấn vào biểu tượng loa:

giao tiếp tiếng Anh ở sân bay

Bên cạnh đó, eJOY có một tính năng rất hay: Say it. Tính năng này sẽ tìm cho bạn tất cả các video chứa từ, cụm từ hoặc câu bạn đang chọn. Nhờ đó, bạn có thể học thêm về cách dùng từ trong các ngữ cảnh đa dạng, cũng như luyện thêm cách nói theo ngữ điệu của người bản xứ đó!

giao tiếp tiếng Anh ở sân bay

Tải eJOY eXtension miễn phí để học giao tiếp tiếng Anh

Bạn đã điều chỉnh và chọn được phương pháp học giao tiếp tiếng Anh phù hợp với mình chưa? Chúng mình sẽ cùng bước vào học những tình huống cơ bản nhất trong giao tiếp tiếng Anh ở sân bay nhé!


Xem thêm

Tình huống giao tiếp tiếng Anh ở sân bay

1 Hỏi đường ở sân bay

Trước khi thực hiện bất cứ công đoạn gì trong hành trình làm thủ tục ở sân bay, điều đầu tiên bạn cần làm là xác định được các khu vực khác nhau nằm ở phần nào của sân baylàm thế nào để đi đến đó đã! Do đặc thù sân bay vốn là nơi cực kì rộng (có những sân bay được ví như cả một thành phố riêng biệt), cộng với việc số lần tới sân bay mỗi năm của phần lớn chúng ta chỉ đếm được trên đầu ngón tay khiến sự cố lạc đường ở sân bay không hề hiếm gặp chút nào. Đặc biệt khi bạn đi du lịch hoặc du học ở nước ngoài, vấn đề này càng dễ xảy ra vì sân bay các nước đều lớn ngoài sức tưởng tượng.

Nếu chỉ lạc không thôi thì đã đành, bởi cứ từ từ hỏi han thì có lẽ bạn cũng sẽ tìm được đường ra đấy. Nhưng nguy hiểm nhất là trường hợp lạc ở sân bay khi đã sắp tới giờ lên máy bay, chỉ cần sơ suất một chút thôi là bạn có thể lỡ mất cả chuyến bay rồi đó! Do vậy, để đủ tự tin giao tiếp tiếng Anh ở sân bay và có chuyến đi suôn sẻ, trước hết bạn phải luyện thật kĩ, thật “thấm” cách hỏi đường, chỉ đường bằng tiếng Anh và “bổ túc” ngay cho mình những từ vựng, mẫu câu tiếng Anh nhất định phải biết khi đi du lịch nhé.

Ngoài ra, ở sân bay luôn có các biển chỉ dẫn ở khắp nơi, bạn làm quen với một số từ vựng về các khu vực ở sân bay sau để vừa hiểu được chỉ dẫn, vừa có thể dùng để hỏi đường khi cần nhé:

  • domestics terminal / dəˈmɛstɪks ˈtɜrmənəl /: Ga nội địa, dành cho các chuyến bay đi và đến trong nước
  • international terminal / ˌɪntərˈnæʃənəl ˈtɜrmənəl /: Ga quốc tế, dành cho các chuyến bay đi và đến nước ngoài
  • departure / dɪˈpɑrʧər /: Khu vực các chuyến bay đi
  • arrival / əˈraɪvəl /: Khu vực các chuyến bay đến
  • check-in counter / ʧɛk-ɪn ˈkaʊntər / hoặc check-in desk / ʧɛk-ɪn dɛsk /: Quầy làm thủ tục check-in, thông thường mỗi hãng hàng không sẽ có các quầy riêng, mỗi quầy dành cho 1 hoặc 1 số chuyến bay nhất định
  • baggage drop-off / ˈbægəʤ ˈdrɑˌpɔf /: Nơi gửi hành lý (dành cho hành lý kí gửi), thường đi kèm với quầy check-in
  • security gate / sɪˈkjʊrəti geɪt /: Khu vực/cửa kiểm tra an ninh
  • immigration / ˌɪməˈgreɪʃən /: Khu vực kiểm soát xuất cảnh/nhập cảnh
  • passport control / ˈpæˌspɔrt kənˈtroʊl /: Khu vực kiểm tra hộ chiếu, cùng với immigration
  • departure lounge / dɪˈpɑrʧər laʊnʤ /: Phòng chờ cho hành khách sau khi hoàn thành thủ tục, đợi lên máy bay, cần phân biệt với waiting area
  • waiting area / ˈweɪtɪŋ ˈɛriə /: Khu vực chờ chung, dành cho bất cứ ai đến sân bay, cần phân biệt với departure lounge
  • boarding gate / ˈbɔrdɪŋ geɪt /: Cửa lên máy bay, mỗi chuyến bay sẽ lên 1 cửa nhất định
  • transit / ˈtrænzɪt /: Khu vực quá cảnh
  • connecting flight / kəˈnɛktɪŋ flaɪt / hoặc flight connection / flaɪt kəˈnɛkʃən /: Khu vực/chỉ dẫn dành cho hành khách nối chuyến
  • customs / ˈkʌstəmz  /: Hải quan
  • baggage claim / ˈbægəʤ kleɪm / hoặc conveyor belt / kənˈveɪər bɛlt /: Băng chuyền trả hành lý
  • tax refund / tæks ˈriˌfʌnd /: Khu vực hoàn thuế
  • information / ˌɪnfərˈmeɪʃən /: Quầy thông tin

Để dễ hình dung về “hành trình” của một hành khách ở sân bay (cho chuyến bay đi), bạn có thể xem sơ đồ sau:

giao tiếp tiếng Anh ở sân bay
“Hành trình” của một hành khách ở sân bay

Về cơ bản, một hành khách khi bay cần qua 4 “cửa”: 1. Thủ tục check-in và gửi hành lý, 2. Kiểm tra an ninh, 3. Thủ tục xuất cảnh (nếu có), 4. Lên máy bay. Sau khi đáp xuống sân bay ở điểm đến, hành khách sẽ cần làm Thủ tục nhập cảnh, khai báo Hải quan (nếu có) và lấy hành lý để rời sân bay. Chúng mình sẽ cùng nhau trang bị kiến thức về các tình huống giao tiếp tiếng Anh ở sân bay theo quy trình này nhé!

2 Tại quầy check-in

Khi đến quầy làm thủ tục check-in cho chuyến bay, đầu tiên nhân viên của hãng hàng không sẽ yêu cầu kiểm tra vé và/hoặc hộ chiếu hoặc/chứng minh thư của bạn:

  • May I have your passport, please? (Tôi có thể kiểm tra hộ chiếu của anh/chị được không?)

/ meɪ aɪ hæv jʊər ˈpæˌspɔrt pliz /

  • May I see your ticket, please? (Anh/chị có thể cho tôi xem vé anh/chị đã đặt không?)

/ meɪ aɪ si jʊər ˈtɪkət pliz /

  • Do you have an e-ticket? (Anh/chị có vé điện tử không?)

/ du ju hæv ən i-ˈtɪkət /

  • Ticket please. (Xin cho mượn vé của anh/chị)

/ ˈtɪkət pliz /

Bạn cũng sẽ được hỏi xem bạn có bay cùng ai không, vì nhân viên là người làm thẻ lên máy bay và họ sẽ sắp xếp cho các bạn chỗ ngồi cạnh nhau:

  • Is anybody traveling with you today? (Anh/chị có đi cùng với ai hôm nay không?)

/ ɪz ˈɛnibədi ˈtrævəlɪŋ wɪð ju təˈdeɪ /

  • Is anybody else traveling with you? (Anh/chị có bay cùng ai không?)

/ ɪz ˈɛnibədi ɛls ˈtrævəlɪŋ wɪð ju /

Sau khi kiểm tra thông tin, nhân viên hãng sẽ giúp bạn ký gửi hành lý. Bạn sẽ gặp những câu hỏi và yêu cầu như sau:

  • Are you checking any bags? (Anh/chị có cần ký gửi hành lý không?)

/ ɑr ju ˈʧɛkɪŋ ˈɛni bægz /

  • How many bags are you checking? (Anh/chị muốn ký gửi mấy kiện hành lý?)

/ haʊ ˈmɛni bægz ɑr ju ˈʧɛkɪŋ /

  • How many pieces of luggage are you checking in? (Anh/chị muốn ký gửi mấy kiện hành lý?)

/ haʊ ˈmɛni ˈpisəz ʌv ˈlʌgəʤ ɑr ju ˈʧɛkɪŋ ɪn /

  • Please place your bag on the scale. (Anh/chị làm ơn đặt hành lý lên cân)

/ pliz pleɪs jʊər bæg ɑn ðə skeɪl /

  • Can you place your bag up here? (Anh/chị có thể đặt hành lý của mình lên đây không ạ?)

/ kæn ju pleɪs jʊər bæg ʌp hir /

  • Did you pack these bags yourself? (Anh/chị có tự tay đóng gói hành lý của mình không?)

/ dɪd ju pæk ðiz bægz jərˈsɛlf /

Trong quá trình check-in, nếu có gì thắc mắc về chuyến bay hoặc hành lý, bạn nên hỏi ngay nhân viên để nhận được câu trả lời chính xác nhất.

Bạn có thể hỏi về chuyến bay, xem chuyến bay có bị chậm giờ hoặc bị hoãn mà bạn chưa biết, chưa kịp cập nhật thông tin:

  • Is the flight on time? (Chuyến bay có đúng giờ không?)

/ ɪz ðə flaɪt ɑn taɪm /

  • Is my flight on time? (Chuyến bay của tôi có đúng giờ không?)

/ ɪz maɪ flaɪt ɑn taɪm /

Tùy vào tình trạng chuyến bay, nhân viên sẽ trả lời bạn:

  • Yes, it is. (Chuyến bay của anh/chị vẫn đúng giờ)

/ jɛs ɪt ɪz /

  • There is a …-minute/hour delay (Anh/chị sẽ bị hoãn/bay muộn … phút/giờ)

/ ðɛr ɪz eɪ …ˈmɪnət/ˈaʊər dɪˈleɪ  /

  • The flight will be delayed for … minutes/hours (Chuyến bay sẽ bị hoãn lại thêm … phút/giờ)

/ ðə flaɪt wɪl bi dɪˈleɪd fɔr … ˈmɪnəts/ˈaʊərz /

Nếu như bạn bay hành trình dài và phải quá cảnh (ở lại, đợi một khoảng thời gian nhất định ở một sân bay nào đó giữa nơi xuất phát và điểm đến), bạn nên hỏi trước xem hành lý ký gửi của mình sẽ được chuyển thẳng tới điểm đến hay bạn cần lấy hành lý ở nơi quá cảnh, tránh các sự cố không đáng có. Bạn có thể hỏi nhân viên hãng ở quầy check-in:

  • I have a stopover in … Do I need to pick up my luggage there? (Tôi phải quá cảnh ở … Tôi có cần phải lấy hành lý của mình ở đó không?)

/ aɪ hæv ə ˈstɑˌpoʊvər ɪn … du aɪ nid tu pɪk ʌp maɪ ˈlʌgəʤ ðɛr /

  • Do I have to pick up my luggage during the layover/at the layover destination? (Tôi có phải lấy hành lý của mình trong thời gian quá cảnh/ở sân bay quá cảnh không?)

/ du aɪ hæv tu pɪk ʌp maɪ ˈlʌgəʤ ˈdʊrɪŋ ðə ˈleɪˌoʊvər/æt ðə ˈleɪˌoʊvər ˌdɛstəˈneɪʃən /

  • Will my luggage go straight through? (Hành lý của tôi có tới thẳng điểm cuối không?)

/ wɪl maɪ ˈlʌgəʤ goʊ streɪt θru /

Trong trường hợp nhân viên hãng trả lời bạn: “Your luggage will go straight to …” / jʊər ˈlʌgəʤ wɪl goʊ streɪt tu … /, nghĩa là hành lý của bạn sẽ được chuyển thẳng đến điểm đến cuối cùng, bạn không cần phải lấy hành lý và check-in lại trong thời gian quá cảnh.

Ngoài ra, nếu hành lý của bạn có đồ dễ vỡ, bạn cũng có thể yêu cầu nhân viên:

  • Please mark this bag as ‘fragile’. (Xin giúp tôi đánh dấu hành lý này là hàng dễ vỡ)

/ pliz mɑrk ðɪs bæg æz ˈfræʤəl /

Sau khi kiểm tra thông tin vé, hộ chiếu và hành lý hợp lệ, đã hoàn thành ký gửi, nhân viên check-in sẽ tiến hành chọn chỗ ngồi để làm thẻ lên máy bay – “boarding pass” / ˈbɔrdɪŋ pæs  / cho bạn. Chỗ ngồi trên máy bay thường được chia ra thành các loại:window seat” / ˈwɪndoʊ sit / – chỗ ngồi cạnh cửa sổ, “aisle seat” / aɪl sit / – chỗ ngồi cạnh lối đi, “middle seat” / ˈmɪdəl sit / – chỗ ngồi ở giữa. Ngoài ra, một số người có thể thích chỗ ngồi “next to/by the emergency exit” / nɛkst tu/baɪ ði ɪˈmɜrʤənsi ˈɛgzɪt / – gần/cạnh cửa thoát hiểm vì lí do an toàn hoặc do có khoảng trống rộng rãi hơn các ghế thông thường.

Để biết lựa chọn của bạn, nhân viên sẽ hỏi:

  • Would you like a window or an aisle seat? (Anh/chị muốn chọn chỗ ngồi cạnh cửa sổ hay cạnh lối đi?)

/ wʊd ju laɪk ə ˈwɪndoʊ ɔr ən aɪl sit /

  • Do you prefer window or aisle? (Anh/chị muốn ghế gần cửa sổ hay lối đi?)

/ du ju prəˈfɜr ˈwɪndoʊ ɔr aɪl /

  • What seat would you like? (Anh/chị muốn chọn chỗ ngồi nào?)

/ wʌt sit wʊd ju laɪk /

  • We do not have any aisle seats/window seats remaining. (Chúng tôi không còn ghế nào cạnh  lối đi/cạnh cửa sổ nữa)

/ wi du nɑt hæv ˈɛni aɪl sits/ˈwɪndoʊ sits rɪˈmeɪnɪŋ /

  • Is a … seat ok or would you prefer a … seat? (Chỗ ngồi ở … có ổn không, hay anh/chị muốn chỗ ngồi …?)

/ ɪz eɪ … sit ˈoʊˈkeɪ ɔr wʊd ju prəˈfɜr eɪ … sit /

Nếu muốn có chỗ ngồi gần cửa thoát hiểm, bạn có thể đề nghị với nhân viên:

  • Do you have a seat next to the emergency exit? (Bạn còn chỗ ngồi nào ở bên cạnh cửa thoát hiểm không?)

/ du ju hæv ə sit nɛkst tu ði ɪˈmɜrʤənsi ˈɛgzɪt /

  • Can I have a seat closest to the emergency exit? (Tôi có thể chọn chỗ ngồi gần nhất với cửa thoát hiểm được không?)

/ kæn aɪ hæv ə sit ˈkloʊsəst tu ði ɪˈmɜrʤənsi ˈɛgzɪt /

  • Can I have a seat near the emergency exit? (Tôi có thể chọn ghế gần cửa thoát hiểm được không?)

/ kæn aɪ hæv ə sit nɪr ði ɪˈmɜrʤənsi ˈɛgzɪt /

Khi nhân viên chọn xong chỗ, họ sẽ in thẻ lên máy bay cho bạn. Lúc này bạn đã hoàn thành thủ tục check-in và nhân viên hãng hàng không sẽ gửi lại bạn vé, hộ chiếu cùng thẻ lên máy bay. Họ cũng sẽ thông báo cho bạn những thông tin quan trọng nhất trên thẻ, bao gồm: giờ lên máy bay, cửa ra máy bay và số ghế:

  • Here are your boarding passes. (Đây là thẻ lên máy bay của anh/chị)

/ hir ɑr jʊər ˈbɔrdɪŋ ˈpæsəz /

  • This is your boarding pass. (Đây là thẻ lên máy bay của anh/chị)

/ ðɪs ɪz jʊər ˈbɔrdɪŋ pæs /

  • Your gate number is … (Cửa ra máy bay của anh/chị là cửa số …)

/ jʊər geɪt ˈnʌmbər ɪz … /

  • Your flight leaves from gate … (Máy bay của anh/chị sẽ ở cửa số …)

/ jʊər flaɪt livz frʌm geɪt …  /

  • Your flight will start/begin boarding at …  (Chuyến bay của anh/chị sẽ bắt đầu mời hành khách lên lúc …)

/ jʊər flaɪt wɪl stɑrt/bɪˈgɪn ˈbɔrdɪŋ æt … /

  • You can start boarding the plane from … (Anh/chị có thể bắt đầu lên máy bay từ …)

/ ju kæn stɑrt ˈbɔrdɪŋ ðə pleɪn frʌm … /

  • Your seat number is … (Số ghế của anh/chị là…)

/ jʊər sit ˈnʌmbər ɪz … /

Lúc này, bạn có thể lấy thẻ lên máy bay và chuyển qua cửa kiểm tra an ninh rồi.

Ví dụ

Hội thoại 1:

Agent: Welcome. May I see your ticket and passport please? (Nhân viên check-in: Xin chào. Tôi có thể xem vé và hộ chiếu của anh/chị được không?)

/ ˈwɛlkəm / . / meɪ aɪ si jʊər ˈtɪkət ænd ˈpæˌspɔrt pliz /

Passenger: Here you are. (Hành khách: Xin gửi bạn.)

/ hir ju ɑr /

Agent: Are you traveling alone or with anyone else? (Nhân viên check-in: Anh/chị đi một mình hay đi cùng với ai khác ạ?)

/ ɑr ju ˈtrævəlɪŋ əˈloʊn ɔr wɪð ˈɛniˌwʌn ɛls /

Passenger: I’m traveling alone. (Hành khách: Tôi đi một mình.)

/  aɪm ˈtrævəlɪŋ əˈloʊn /

Agent: Are you checking in any bags? (Nhân viên check-in: Anh/chị muốn ký gửi bao nhiêu kiện hành lý?)

/ ɑr ju ˈʧɛkɪŋ ɪn ˈɛni bægz /

Passenger: Only this one. (Hành khách: Chỉ một kiện này thôi.)

/ ˈoʊnli ðɪs wʌn /

Agent: Please place your bag here. (Nhân viên check-in: Anh/chị vui lòng đặt hành lý ở đây với ạ.)

/ pliz pleɪs jʊər bæg hir /

Agent: Thank you. Would you prefer a window seat or an aisle seat? (Nhân viên check-in: Cảm ơn anh/chị. Anh/chị muốn chọn chỗ ngồi cạnh cửa sổ hay cạnh lối đi ạ?)

/ θæŋk ju / . / wʊd ju prəˈfɜr ə ˈwɪndoʊ sit ɔr ən aɪl sit /

Passenger: I would like a window seat, please. (Hành khách: Tôi muốn ngồi cạnh cửa sổ.)

/ aɪ wʊd laɪk ə ˈwɪndoʊ sit pliz /

Agent: OK. So here is your boarding pass. The gate number is 24 and your flight will start boarding from 2:00 PM. Your seat number is 12A.  

/  ˈoʊˈkeɪ / .  / soʊ hir ɪz jʊər ˈbɔrdɪŋ pæs. ðə geɪt ˈnʌmbər ɪz ˈtwɛnti-fɔr  ænd jʊər flaɪt wɪl stɑrt ˈbɔrdɪŋ frʌm tu ˈpiˈɛm / . / jʊər sit ˈnʌmbər ɪz  twɛlv eɪ /

(Nhân viên check-in: Vâng. Đây là thẻ lên máy bay của anh/chị. Cửa ra máy bay là cửa số 24, và chuyến bay của anh/chị sẽ bắt đầu gọi hành khách lúc 2h chiều. Ghế của anh/chị là ghế 12A.)

Passenger: Thank you. (Hành khách: Cảm ơn bạn.)

/ θæŋk ju /

Agent: You’re welcome. (Nhân viên check-in: Không có gì ạ.)

/  jʊr ˈwɛlkəm /

Hội thoại 2:

Agent: Welcome. Your ticket and passport please. (Nhân viên check-in: Xin chào. Anh/chị vui lòng cho xin vé và hộ chiếu.)

/ ˈwɛlkəm / . / jʊər ˈtɪkət ænd ˈpæˌspɔrt pliz /

Passenger: Here you are. (Hành khách: Của tôi đây.)

/ hir ju ɑr /

Agent: How many pieces of luggage are you checking? (Nhân viên check-in: Anh/chị muốn ký gửi bao nhiêu kiện hành lý ạ?)

/ haʊ ˈmɛni ˈpisəz ʌv ˈlʌgəʤ ɑr ju ˈʧɛkɪŋ /

Passenger: I’m checking in two bags. (Hành khách: Tôi muốn ký gửi 2 kiện.)

/ aɪm ˈʧɛkɪŋ ɪn tu bægz /

Agent: Can you place your bag on the scale, please? (Nhân viên check-in: Anh/chị vui lòng đặt hành lý lên cân giúp tôi.)

/ kæn ju pleɪs jʊər bæg ɑn ðə skeɪl pliz /

Passenger: Sure (Hành khách: Vâng.)

/ ʃʊr /

Agent: Thank you. (Nhân viên check-in: Cảm ơn anh/chị.)

/ θæŋk ju /

Passenger: I have a stopover in Dubai. Do I have to pick up my luggage there or they will go straight through? (Hành khách: Tôi sẽ phải quá cảnh ở Dubai. Liệu tôi có phải lấy hành lý ở đó không, hay chúng sẽ được chuyển thẳng đến điểm cuối?)

/ aɪ hæv ə ˈstɑˌpoʊvər ɪn duˈbaɪ / . /  du aɪ hæv tu pɪk ʌp maɪ ˈlʌgəʤ ðɛr ɔr ðeɪ wɪl goʊ streɪt θru /

Agent: No, it will go straight through Munich. And what seat would you like? (Nhân viên check-in: Không cần đâu ạ, hành lý của anh/chị sẽ đến thẳng Munich. Và anh/chị muốn chọn chỗ ngồi nào ạ?)

/ noʊ ɪt wɪl goʊ streɪt θru ˈmjunɪk / . / ænd wʌt sit wʊd ju laɪk /

Passenger: Can I have a seat near the emergency exit? (Hành khách: Tôi có thể chọn chỗ ngồi gần cửa thoát hiểm được không?)

/ kæn aɪ hæv ə sit nɪr ði ɪˈmɜrʤənsi ˈɛgzɪt /

Agent: Let me see… Oh, all the seats around the emergency exit are taken. But we have an aisle seat just 2 rows behind. Is that OK for you?

/ lɛt mi si / . / oʊ ɔl ðə sits əˈraʊnd ði ɪˈmɜrʤənsi ˈɛgzɪt ɑr ˈteɪkən / . / bʌt wi hæv ən aɪl sit ʤʌst tu roʊz bɪˈhaɪnd / . / ɪz ðæt ˈoʊˈkeɪ fɔr ju /

(Nhân viên check-in: Để tôi kiểm tra… Ồ, các ghế quanh cửa thoát hiểm đều đã có người ngồi mất rồi. Nhưng chúng tôi có một ghế cạnh lối đi, chỉ 2 hàng phía sau cửa thoát hiểm. Anh/chị thấy thế nào ạ?)

Passenger: That’s alright. Thank you. (Hành khách: Như vậy là được rồi. Cảm ơn bạn.)

/ ðæts ˌɔlˈraɪt / . / θæŋk ju /

Agent: This is your boarding pass. You can see the boarding gate number on the right, it’s gate 8. The flight will start boarding at 7 AM. You should be at the boarding gate by then.

/ ðɪs ɪz jʊər ˈbɔrdɪŋ pæs / . /  ju kæn si ðə ˈbɔrdɪŋ geɪt ˈnʌmbər ɑn ðə raɪt ɪts geɪt eɪt / . / ðə flaɪt wɪl stɑrt ˈbɔrdɪŋ æt ˈsɛvən æm / . / ju ʃʊd bi æt ðə ˈbɔrdɪŋ geɪt baɪ ðɛn /

(Nhân viên check-in: Đây là thẻ lên máy bay của anh/chị. Anh/chị có thể thấy số cửa ra máy bay ở bên trái, là cửa số 8. Hành khách có thể bắt đầu lên máy bay từ 7h sáng. Anh/chị nên có mặt ở cửa ra máy bay vào lúc đó.)

Để luyện nói thêm, bạn có thể xem video hội thoại ở quầy check-in dưới đây và học theo cách phát âm, ngữ điệu của nhân vật:

3 Kiểm tra an ninh

Ở khu vực kiểm tra an ninh, bạn cần làm 3 công đoạn. Đầu tiên, nhân viên an ninh sẽ kiểm tra thẻ lên máy bay, hộ chiếu hoặc chứng minh thư của bạn. Sau đó, bạn đặt hành lý xách tay lên băng chuyền để chạy qua máy soi tia X. Các đồ vật nhỏ khác như chìa khóa, điện thoại, đồng hồ, thắt lưng… và giày cũng cần được để vào giỏ nhựa, đặt lên băng chuyền và chạy qua máy soi. Còn lại, hành khách sẽ tự mình đi qua máy dò kim loại. Bên cạnh đó, có cả nhân viên an ninh sử dụng máy quét cầm tay để kiểm tra kĩ và cẩn thận hơn.

Nếu bạn đã quen thuộc, làm đúng theo quy trình và không có sự cố, vấn đề gì xảy ra, sẽ không có quá nhiều tình huống giao tiếp ở đây mà nhân viên an ninh sẽ chỉ ra hiệu để thể hiện là bạn đã hoàn thành thủ tục. Tuy nhiên, nếu chưa quen hoặc có sự cố xảy ra, hoặc để đảm bảo tiến độ kiểm tra, bạn sẽ thấy nhân viên an ninh đưa ra các yêu cầu, câu hỏi sau:

– Kiểm tra thẻ lên máy bay và hộ chiếu/chứng minh thư:

  • Your boarding pass please. (Anh/chị vui lòng trình thẻ lên máy bay.)

/ jʊər ˈbɔrdɪŋ pæs pliz /

  • Your ID please. (Anh/chị vui lòng trình chứng minh thư.)

/ jʊər ɪd pliz /

  • Your passport please. (Anh/chị vui lòng trình hộ chiếu.)

/ jʊər ˈpæˌspɔrt pliz /

– Yêu cầu đặt hành lý xách tay qua máy soi:

  • Please lay your bags flat on the conveyor belt. (Anh/chị hãy đặt túi của mình nằm ngang trên băng chuyền)

/ pliz leɪ jʊər bægz flæt ɑn ðə kənˈveɪər bɛlt /

  • You can use the bins for small objects. (Anh/chị có thể dùng giỏ để đựng các vật dụng nhỏ)

/ ju kæn juz ðə bɪnz fɔr smɔl ˈɑbʤɛkts /

  • Please take your shoes off and put it in the bin. (Anh/chị vui lòng cởi giày và để trong giỏ)

/ pliz teɪk jʊər ʃuz ɔf ænd pʊt ɪt ɪn ðə bɪn /

  • Please take all electronic devices out of your bag. (Anh/chị vui lòng bỏ hết các thiết bị điện tử ra khỏi túi)

/ pliz teɪk ɔl ɪˌlɛkˈtrɑnɪk dɪˈvaɪsəz aʊt ʌv jʊər bæg /

– Yêu cầu bước qua máy dò kim loại hoặc yêu cầu đứng thẳng, giơ tay để kiểm tra bằng máy quét cầm tay:

  • Walk through. (Anh/chị hãy bước qua)

/ wɔk θru /

  • Please step through the scanner. (Anh/chị vui lòng đi qua máy quét)

/ pliz stɛp θru ðə ˈskænər /

  • Spread your arms out please. (Anh/chị vui lòng dang tay để kiểm tra)

/ sprɛd jʊər ɑrmz aʊt pliz /

  • Please raise your arms to the side. (Anh/chị vui lòng nâng tay lên 2 bên để kiểm tra)

/ pliz reɪz jʊər ɑrmz tu ðə saɪd /

– Nếu có sự cố gì (máy quét kêu, báo hiệu có kim loại), nhân viên an ninh sẽ yêu cầu bạn bước sang một bên/lùi lại để hỏi và kiểm tra lại:

  • Please step to the side. (Mời anh/chị bước sang một bên)

/ pliz stɛp tu ðə saɪd /

  • Please step back. (Mời anh/chị lùi lại)

/ pliz stɛp bæk /

  • Do you have anything in your pockets? (Anh/chị có để gì trong túi áo/quần không?)

/ du ju hæv ˈɛniˌθɪŋ ɪn jʊər ˈpɑkəts /

  • Do you have any metals? (Anh/chị có mang theo kim loại không?)

/ du ju hæv ˈɛni ˈmɛtəlz /

  • Empty your pockets, please. (Anh/chị vui lòng bỏ hết các vật dụng ra khỏi túi áo/quần)

/ ˈɛmpti jʊər ˈpɑkəts, pliz /

  • Remove your belt, please. (Anh/chị vui lòng cởi thắt lưng ra)

/ riˈmuv jʊər bɛlt, pliz /

  • Walk through the scanner again. (Anh/chị hãy thử đi qua máy quét lần nữa)

/ wɔk θru ðə ˈskænər əˈgɛn /

Ví dụ

Hội thoại 1:

Agent: Please put your bag on the belt and other things in the bin there. Then you can walk through the scanner. (Nhân viên an ninh: Xin mời anh/chị đặt túi lên băng chuyền và để các đồ dùng khác trong giỏ. Sau đó, anh/chị có thể bước qua máy quét.)

/ pliz pʊt jʊər bæg ɑn ðə bɛlt ænd ˈʌðər θɪŋz ɪn ðə bɪn ðɛr / . / ðɛn ju kæn wɔk θru ðə ˈskænər /

Passenger: OK. (Hành khách: Vâng.)

/ ˈoʊˈkeɪ /

[Metal detector: Beep beep beep] (Máy dò kim loại kêu)

Agent: Please step to the side. Do you have coins or cell phones in your pocket? (Nhân viên an ninh: Mời anh/chị bước tạm sang một bên. Anh/chị có để tiền xu hay điện thoại trong túi không ạ?)

/ pliz stɛp tu ðə saɪd / . / du ju hæv kɔɪnz ɔr sɛl foʊnz ɪn jʊər ˈpɑkət /

Passenger: Oh, it seems like I have some coins. (Hành khách: À, hình như tôi có một ít tiền xu trong túi.)

/ oʊ ɪt simz laɪk aɪ hæv sʌm kɔɪnz /

Agent: Empty your pocket and try again. (Nhân viên an ninh: Anh/chị bỏ tiền khỏi túi và thử lại xem ạ.)

/ ˈɛmpti jʊər ˈpɑkət ænd traɪ əˈgɛn /

Passenger: Certainly. (Hành khách: Vâng, tất nhiên rồi.)

/ ˈsɜrtənli /

Agent: You’re all set. Next time, remember to remove everything first. (Nhân viên an ninh: Mọi thứ ổn rồi. Lần sau, anh/chị hãy nhớ bỏ hết các thứ ra trước nhé.)

/ jʊr ɔl sɛt / . / nɛkst taɪm, rɪˈmɛmbər tu riˈmuv ˈɛvriˌθɪŋ fɜrst /

Passenger: I will. Thank you! (Hành khách: Tôi sẽ ghi nhớ. Cảm ơn bạn!)

/ aɪ wɪl / . / θæŋk ju /

Hội thoại 2:

Passenger: Excuse me. Do I need to take my cell phone out? And my laptop too? (Hành khách: Xin lỗi, cho hỏi tôi có cần bỏ điện thoại ra không? Và cả laptop nữa?)

/  ɪkˈskjuz mi / . / du aɪ nid tu teɪk maɪ sɛl foʊn aʊt / ? / ænd maɪ ˈlæpˌtɑp tu /

Agent: Take both of them out. You have to put electronic devices in the bin.  (Nhân viên an ninh: Anh/chị hãy bỏ cả 2 thứ ra ngoài. Các thiết bị điện tử cần được đặt trong giỏ.)

/ teɪk boʊθ ʌv ðɛm aʊt / . / ju hæv tu pʊt ɪˌlɛkˈtrɑnɪk dɪˈvaɪsəz ɪn ðə bɪn /

Passenger: Alright. (Hành khách: Được.)

/ ˌɔlˈraɪt /

Agent: Please take your shoes off as well. (Nhân viên an ninh: Anh/chị vui lòng bỏ cả giày nữa ạ.)

/ pliz teɪk jʊər ʃuz ɔf æz wɛl /

Passenger: Oh, sorry, I didn’t know that. (Hành khách: Ôi, xin lỗi, tôi không biết là phải bỏ giày.)

/ oʊ ˈsɑri aɪ ˈdɪdənt noʊ ðæt /

Agent: Walk through please. (Nhân viên an ninh: Mời anh/chị bước qua.)

/ wɔk θru pliz /

[Metal detector: Beep beep beep] (Máy dò kim loại kêu)

Agent: Step back. Do you have any metals in your pocket? (Nhân viên an ninh: Anh/chị lùi lại xem. Anh/chị có để đồ kim loại trong túi không?)

/ stɛp bæk / . / du ju hæv ˈɛni ˈmɛtəlz ɪn jʊər ˈpɑkət /

Passenger: No, my pocket is empty. Maybe it is my belt. (Hành khách: Không, túi của tôi trống mà. Có lẽ là do thắt lưng.)

/ noʊ maɪ ˈpɑkət ɪz ˈɛmpti / . / ˈmeɪbi ɪt ɪz maɪ bɛlt /

Agent: Please remove your belt and walk through the scanner again. (Nhân viên an ninh: Vậy anh/chị vui lòng bỏ thắt lưng ra và đi qua máy dò lại lần nữa ạ.)

/ pliz riˈmuv jʊər bɛlt ænd wɔk θru ðə ˈskænər əˈgɛn /

Passenger: OK. (Hành khách: Vâng.)

/ ˈoʊˈkeɪ /

Agent: OK. No problem. (Nhân viên an ninh: Được rồi. Không có vấn đề gì ạ.)

/ ˈoʊˈkeɪ / . / noʊ ˈprɑbləm /

Passenger: Thank you. (Hành khách: Cảm ơn bạn.)

/ θæŋk ju /

Agent: Have a nice flight! (Nhân viên an ninh: Chúc anh/chị có chuyến bay suôn sẻ!)

/ hæv ə naɪs flaɪt /

Vẫn là nhân vật trong video ví dụ ở phần trên, sau khi hoàn thành check-in, hành khách này tiến tới cửa kiểm tra an ninh. Ở đây, nhân viên an ninh đã hướng dẫn rất chi tiết. Bạn vừa luyện nói tiếng Anh, vừa ghi nhớ những chỉ dẫn này để lần sau ra sân bay không phải lúng túng, không biết làm gì nữa nhé:

4 Kiểm tra hộ chiếu – Xuất nhập cảnh

Bạn chỉ phải qua cửa Kiểm tra hộ chiếu và làm thủ tục Xuất – nhập cảnh khi bay các chuyến bay quốc tế. Còn nếu bay chuyến nội địa, chỉ cần kiểm tra an ninh xong là bạn có thể vào đợi ở phòng chờ rồi.

Thủ tục Xuất, nhập cảnh ở các nước khác nhau có thể khác nhau, tùy theo luật của nước đó. Có lúc cán bộ xuất nhập cảnh không cần đặt câu hỏi mà chỉ cần kiểm tra thông tin hộ chiếu, visa của bạn, có lúc họ sẽ hỏi một số câu hỏi ngắn để nắm được thông tin cơ bản.

Bạn có thể tham khảo một số câu hỏi ngắn thường gặp nhất và cách trả lời dưới đây:

  • Passport official: Can I see your passport? (Cán bộ xuất nhập cảnh: Vui lòng cho tôi xem hộ chiếu của anh/chị)

/ kæn aɪ si jʊər ˈpæˌspɔrt /

Passenger: Here you are/Here it is. (Hành khách: Của tôi đây/Xin gửi anh/chị)

/ hir ju ɑr/hir ɪt ɪz /

  • Passport official: Where are you traveling from? (Cán bộ xuất nhập cảnh: Xin hỏi anh/chị bay từ đâu?)

/ wɛr ɑr ju ˈtrævəlɪŋ frʌm /

Passenger: I am travelling from … (Hành khách: Tôi bay từ …)

/ aɪ æm ˈtrævəlɪŋ frʌm …  /

  • Passport official: Are you a citizen of … ? (Cán bộ xuất nhập cảnh: Anh/chị có phải là công dân … không?)

/ ɑr ju ə ˈsɪtəzən ʌv … /

Passenger: Yes, I am. (Hành khách: Vâng, tôi là công dân …)

/  jɛs aɪ æm/

  • Passport official: What is the purpose of your visit? (Cán bộ xuất nhập cảnh: Mục đích chuyến đi của anh/chị là gì?)

/ wʌt ɪz ðə ˈpɜrpəs ʌv jʊər ˈvɪzət /

Are you a tourist or here on business? (Cán bộ xuất nhập cảnh: Anh/chị là khách du lịch hay đang đi công tác?)

/ ɑr ju ə ˈtʊrəst ɔr hir ɑn ˈbɪznɪs /

Passenger: I am a tourist. (Hành khách: Tôi là khách du lịch.)

/ aɪ æm ə ˈtʊrəst /

I’m here on business. (Hành khách: Tôi đang đi công tác.)

/ aɪm hir ɑn ˈbɪznɪs /

I am visiting my family. (Hành khách: Tôi tới thăm người thân trong gia đình.)

/ aɪ æm ˈvɪzətɪŋ maɪ ˈfæməli /

I have a student visa. (Hành khách: Tôi có visa cho du học sinh.)

/ aɪ hæv ə ˈstudənt ˈvizə /

  • Passport official: How long are you staying? (Cán bộ xuất nhập cảnh: Anh/chị dự định ở lại bao lâu?)

/ haʊ lɔŋ ɑr ju ˈsteɪɪŋ /

Passenger: … days/For … days. (Hành khách: … ngày.)

/ … deɪz/fɔr … deɪz /

  • Passport official: Who are you going with? (Cán bộ xuất nhập cảnh: Anh/chị có đi cùng ai không?)

/ hu ɑr ju ˈgoʊɪŋ wɪð /

Passenger: I’m traveling alone. (Hành khách: Tôi đi một mình.)

/ aɪm ˈtrævəlɪŋ əˈloʊn /

I’m going with my friends/colleagues/family.  (Hành khách: Tôi đi cùng bạn bè/đồng nghiệp/gia đình.)

/ aɪm ˈgoʊɪŋ wɪð maɪ frɛndz/ˈkɑligz/ˈfæməli /

Bạn có thể tham khảo một đoạn hội thoại ngắn, cơ bản mô phỏng tại cửa kiểm tra hộ chiếu, xuất nhập cảnh dưới đây. Hành khách trong video là một cậu bạn đi nước ngoài du học, do đó có thời gian ở lại khá lâu:

5 Hải quan

Tương tự như trên, bạn chỉ phải qua cửa Kiểm tra Hải quan khi bay các chuyến bay quốc tế và nhập cảnh vào một quốc gia khác. Luật và quy định về hải quan của các nước cũng cực kì khác nhau, có nước quy định rất chặt chẽ và có nước thì lỏng, ít quy định hơn. Trước khi đến bất cứ quốc gia nào, dù là du lịch, công tác hay định cư dài hạn, bạn cần kiểm tra thật kĩ và tuyệt đối tuân thủ theo các quy định hải quan của nước đó. Nếu bị phát hiện mang các đồ vật, dụng cụ thuộc danh sách hạn chế hoặc cấm, bạn sẽ phải chịu phạt. Hình phạt thường không hề nhẹ chút nào đâu nhé!

Nhắc đến hải quan, bạn cần làm quen với động từ “declare” / dɪˈklɛr / – Khai báo, và cụm “nothing to declare” / ˈnʌθɪŋ tu dɪˈklɛr / – Không có gì để khai báo. Mỗi nước sẽ có quy định riêng về những trường hợp cần khai báo hải quan.

Cửa hải quan ở sân bay thường sẽ chia thành 2 khu vực riêng biệt: Customs enquiries – Goods to declare” / ˈkʌstəmz ɛnˈkwaɪəriz gʊdz tu dɪˈklɛr / – Khai báo hải quan và cửa “Nothing to declare” / ˈnʌθɪŋ tu dɪˈklɛr / – Không khai báo hải quan, lần lượt là Cửa đỏ (“Red channel” / rɛd ˈʧænəl  /) và Cửa xanh (“Green channel” / grin ˈʧænəl  /). Dựa vào tình trạng hành lý, đồ đạc mình mang theo, hành khách sẽ tự chọn cửa để đi qua. Phần lớn hành khách qua cửa xanh sẽ không cần kiểm tra, giúp tiết kiệm thời gian với số lượng người nhập cảnh rất lớn ở các nước mỗi ngày.

Trong trường hợp cán bộ hải quan có kiểm tra, bạn có thể sẽ gặp các câu hỏi sau:

  • Do you have anything to declare? (Anh/chị có gì cần khai báo không?)

/ du ju hæv ˈɛniˌθɪŋ tu dɪˈklɛr /

  • Have you brought any food/wine/cigarette into the country? (Anh/chị có mang theo đồ ăn/rượu/thuốc lá vào đất nước không?)

/ hæv ju brɔt ˈɛni fud/waɪn/ˌsɪgəˈrɛt ˈɪntu ðə ˈkʌntri /

Tùy thuộc vào câu trả lời và hành lý bạn mang theo, cán bộ hải quan sẽ hỏi kĩ hơn để xác định xem những gì bạn mang có vi phạm quy định không.

Ví dụ

Hội thoại 1:

Customs official: Do you have anything to declare? (Cán bộ hải quan: Anh/chị có gì cần khai báo không?)

/ du ju hæv ˈɛniˌθɪŋ tu dɪˈklɛr  /

Passenger: I have some wine in my luggage. (Hành khách: Tôi có mang theo rượu trong hành lý.)

/ aɪ hæv sʌm waɪn ɪn maɪ ˈlʌgəʤ /

Customs official: How much wine do you have? (Cán bộ hải quan: Lượng rượu anh/chị mang theo là bao nhiêu?)

/ haʊ mʌʧ waɪn du ju hæv /

Passenger: I have two 1-liter bottles. (Hành khách: Tôi mang 2 chai 1 lít.)

/ aɪ hæv tu wʌn ˈlitər ˈbɑtəlz /

Customs official: That’s fine, you can leave now. Have a nice day. (Cán bộ hải quan: Vậy thì ổn, anh/chị có thể đi rồi. Chúc anh/chị một ngày tốt lành.)

/ ðæts faɪn ju kæn liv naʊ / . / hæv ə naɪs deɪ /

Passenger: Thank you (Hành khách: Xin cảm ơn.)

/  θæŋk ju /

Hội thoại 2:

Customs official: Have you brought any food, wine or cigarette into the country? (Cán bộ hải quan: Anh/chị có đang mang theo đồ ăn, rượu hay thuốc lá không?)

/ hæv ju brɔt ˈɛni fud, waɪn ɔr ˌsɪgəˈrɛt ˈɪntu ðə ˈkʌntri /

Passenger: Yes. I have food and cigarette. (Hành khách: Có, tôi có mang theo đồ ăn và thuốc lá.)

/ jɛs / . / aɪ hæv fud ænd ˌsɪgəˈrɛt /

Customs official: How many cigarette, please? (Cán bộ hải quan: Vui lòng cho tôi biết anh/chị mang bao nhiêu thuốc lá?)

/ haʊ ˈmɛni ˌsɪgəˈrɛt pliz /

Passenger: Only 10 packs. Is that alright? (Hành khách: Chỉ có 10 bao thôi. Có vấn đề gì không ạ?)

/ ˈoʊnli tɛn pæks / . / ɪz ðæt ˌɔlˈraɪt /

Customs official: That’s fine. And what kind of food you have in your luggage? (Cán bộ hải quan: 10 bao thì ổn ạ. Và anh/chị mang theo loại đồ ăn gì trong hành lý vậy ạ?)

/ ðæts faɪn / . / ænd wʌt kaɪnd ʌv fud ju hæv ɪn jʊər ˈlʌgəʤ /

Passenger: I have some cheese and frozen meat. I bought them in my hometown so it’s really safe. (Hành khách: Tôi mang theo phô mai và thịt đông lạnh. Cả hai thứ này tôi đều mua ở quê nên an toàn lắm.)

/ aɪ hæv sʌm ʧiz ænd ˈfroʊzən mit / . / aɪ bɑt ðɛm ɪn maɪ ˈhoʊmˌtaʊn soʊ ɪts ˈrɪli seɪf /

Customs official: I’m sorry, but you will have to leave them behind. Cheese and meat are restricted, you cannot bring them into the country. (Cán bộ hải quan: Tôi rất tiếc, nhưng anh/chị sẽ phải bỏ chúng lại. Phô mai và thịt nằm trong danh mục hạn chế, anh/chị không thể mang chúng vào đất nước được.)

/  aɪm ˈsɑri bʌt ju wɪl hæv tu liv ðɛm bɪˈhaɪnd / . / ʧiz ænd mit ɑr riˈstrɪktəd ju ˈkænɑt brɪŋ ðɛm ˈɪntu ðə ˈkʌntri /

Passenger: Oh, I didn’t expect that. Here you are. (Hành khách: Ôi, tôi không ngờ đến việc đó. Đây, xin gửi anh/chị.)

/ oʊ aɪ ˈdɪdənt ɪkˈspɛkt ðæt / . / hir ju ɑr /

Customs official: Thank you. You should check the rules more carefully. (Cán bộ hải quan: Cảm ơn anh/chị. Anh/chị nên kiểm tra các quy định cẩn thận hơn.)

/ θæŋk ju / . / ju ʃʊd ʧɛk ðə rulz mɔr ˈkɛrfəli /

Passenger: Yes, I’ll remember that. Thank you! (Hành khách: Tôi sẽ nhớ việc đó. Cảm ơn anh/chị!)

/ jɛs aɪl rɪˈmɛmbər ðæt / . / θæŋk ju /

Để hiểu hơn về thủ tục hải quan, bạn có thể nghe một giáo viên tiếng Anh giải thích chi tiết hơn về ý nghĩa câu hỏi “Do you have anything to declare”. Hãy nghe và để ý cả cách nói tiếng Anh của cô giáo nhé, có ngữ điệu rất tự nhiên và sinh động mà bạn có thể học theo đó:

Bài tập thực hành

Bây giờ sẽ là “bài học” và cũng là bài tập cuối cùng của “lớp học” bổ sung kiến thức về giao tiếp tiếng Anh ở sân bay nói riêng và các thủ tục ở sân bay nói chung: Chúng mình hãy cùng nhau xem video hướng dẫn cách “qua” cửa an ninh sân bay một cách gọn gàng và nhanh chóng nhất này rồi điền vào chỗ trống những từ còn thiếu nhé.

Bài tập vừa giúp bạn luyện nghe, tập nói theo, vừa là cách tổng hợp lại, nhắc lại những cụm từ, cấu trúc đã học ở trên đó. Video này còn vẽ rất đẹp luôn, đảm bảo bạn sẽ không thấy nhàm chán đâu:

Điền vào chỗ trống:

  • Give yourself plenty of time to go through ________ and have your ________ pass ready to present to a ________ officer.
  • Families or ________ with special ________ who need a little more time can take advantage of the ________ Family Special Needs line.
  • To avoid ________, ________ metal objects like keys and spare change from your ________.
  • Put them in your coat or ________ bag before passing ________.
  • Cell phones, tablets, and other ________ can stay in your carry-on.
  • If you have a ________, take it out of the case and put it in a ________.
  • Your clear, plastic ________ bag of ________, aerosols and gels, your coat and your purse also go in the bin.
  • Avoid wearing clothes with ________ snaps and buttons, ________ with metal buckles, steel-toed shoes or shoes with metal arches or shanks.
  • ________ these tips can save you time ________ screening.

Vậy là từ giờ, bạn có thể tự tin đi ra sân bay, tự làm thủ tục và giao tiếp tiếng Anh ở sân bay trơn tru mà không lo gặp bất cứ trở ngại gì rồi. Hi vọng bạn sẽ bay xa và có những chuyến đi thật đáng nhớ!


Xem thêm