Hơn 20 năm kể từ ngày ra đời, The Lion King (Vua sư tử) dường như vẫn đứng vững ở vị trí kinh điển, huyền thoại của nó giữa cả ngàn bộ phim hoạt hình dành cho trẻ em. Phim không chỉ là tuổi thơ của rất nhiều bạn trẻ 8X, 9X, mà còn là bộ phim đáng xem cho cả người lớn bởi những bài học nhân văn nó truyền tải. Nếu bạn đang băn khoăn giữa mê hồn trận những bộ phim hiện đại để học tiếng Anh qua phim, sao không thử đổi gió trở lại tuổi thơ và học tiếng Anh cùng The Lion King với chúng mình xem? Chắc chắn bạn sẽ học được nhiều điều hay hơn bạn tưởng đó!

Giới thiệu về The Lion King

Bộ phim lấy bối cảnh thế giới tự nhiên hoang dã của Châu Phi. Vua sư tử anh minh Mufasa là vị vua tối cao đang thống trị thế giới loài vật nơi đây. The Lion King khởi đầu khi nhân vật chính Simba, con trai và cũng là người nối dõi của Mufasa chào đời và được tất cả thần dân vương quốc nghênh đón trong một cảnh phim huyền thoại. Simba lớn lên trong sự yêu quý của cha mẹ, của mọi người xung quanh, của cô bạn thanh mai trúc mã Nala. Cậu đặc biệt được vua cha thương yêu, truyền cho những bài học đắt giá nhằm chuẩn bị cho việc trị vì trong tương lai.Học tiếng Anh cùng The Lion King

Tuy nhiên, cuộc sống hạnh phúc của gia đình Mufasa và Simba không kéo dài lâu bởi sự thù hằn của nhân vật phản diện đầy toan tính: Scar, em trai của Mufasa. Scar đã luôn ghen ghét, bất mãn với ngôi vua của Mufasa. Hắn cho rằng mình thừa mưu trí để làm vua, vấn đề chỉ là Mufasa có sức mạnh hơn hắn. Scar câu kết với đám linh cẩu trong vương quốc, giăng ra một cái bẫy với Simba. Kết quả, để cứu Simba, Mufasa chấp nhận hi sinh tính mạng mình. Trong khi đó, Simba, mang trong mình nỗi đau và sự day dứt tột cùng vì cho rằng mình đã hại chết vua cha, quyết định rời khỏi vương quốc. Một mũi tên trúng hai đích, Scar đường hoàng đoạt lấy ngôi vua.

Sau khi bỏ đi, Simba gặp lợn rừng Pumbaa và chồn đất Timon. Cả ba trở thành bạn thân, sống một cuộc sống vô lo vô nghĩ, tự do tự tại nay đây mai đó. Simba dần trưởng thành và dường như thời gian đã xóa mờ đi vết sẹo quá khứ của cậu. Mãi cho đến khi gặp lại cô bạn gái Nala và một người cận thần cũ của cha, Simba mới được nhắc nhở về lòng dũng cảm, sự tự tôn cha đã truyền cho cậu. Từ đây, Simba quyết định quay về quê hương, bắt đầu hành trình trở thành một vị vua thực sự.

Học tiếng Anh cùng The Lion King

Phim chỉ có thời lượng vỏn vẹn một tiếng rưỡi và được dựng nên với những cảnh vẽ tay cổ điển đầy nghệ thuật. Qua đó, The Lion King chứa đựng trong nó nhiều ý nghĩa nhân văn về tình cha con, tình bạn, về quy luật cuộc sống. Bên cạnh việc xem phim để quay lại tuổi thơ, để ngẫm ngợi những bài học cho riêng mình, hãy thử xem bạn còn có thể nhận được gì khi học tiếng Anh cùng The Lion King nhé:

Có thể học những gì từ The Lion King?

1. Học từ vựng

Đầu tiên, học tiếng Anh cùng The Lion King có nghĩa là bạn sẽ chìm đắm trong vương quốc của Mufasa và Simba, một thế giới hoang dã với muôn vàn loài vật cùng chung sống. Từ sư tử, linh cẩu đến vẹt, khỉ đầu chó, lợn rừng… Chỉ riêng việc nghe, hiểu và nhớ được nhân vật nào là loài vật gì đã đủ giúp bạn thu được một rổ từ vựng về chủ đề thiên nhiên, động vật rồi!

Thứ hai, lời thoại trong phim không hề phức tạp, mà vẫn rất hay và ấn tượng. Các cấu trúc, mẫu câu, từ vựng được sử dụng đều là những cấu trúc đơn giản, bạn có thể dễ dàng nghe hiểu mà không cần trình độ quá mức “cao siêu”. Cái hay ở phim là cách vận dụng các từ đồng âm, những cấu trúc có nhiều ý nghĩa, kết hợp, chuyển đổi nghĩa đen – nghĩa bóng rất linh hoạt, độc đáo, phù hợp với ngữ cảnh. Sau khi học tiếng Anh với The Lion King, bạn sẽ cảm thấy mình được mở mang rất nhiều đó!

2. Luyện Nghe – Nói

Khi học tiếng Anh qua phim, bạn sẽ có thể tập trung rất nhiều vào việc luyện kĩ năng Nghe và Nói. Việc học tiếng Anh cùng The Lion King cũng không phải ngoại lệ.

Do đây là phim hoạt hình, các nhân vật đều được lồng tiếng bởi diễn viên nên yếu tố “diễn” qua giọng nói cũng rất được chú trọng. Lời thoại của mỗi nhân vật đều rất rõ ràng, phát âm chuẩn, dễ nghe, hơn nữa tính cách, hình tượng nhân vật cũng được bộc lộ phần nào qua giọng nói của nhân vật đó. Để luyện nói, bạn có thể bắt chước, nhại lại lời nhân vật để học được ngữ điệu, cách nhấn nhá, trọng âm của người bản xứ.

Nếu bạn muốn học tiếng Anh cùng The Lion King thực sự có hiệu quả, mình gợi ý trình tự học như sau:

Các bước học cùng The Lion King

  • Đầu tiên, bạn xem hết phim một lần để nắm được nội dung phim. Việc này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn ngữ cảnh, ý nghĩa lời thoại nhân vật khi học.
  • Sau đó, bạn chia phim thành các đoạn nhỏ, có thể dựa theo phân cảnh của phim. Mỗi đoạn có độ dài từ 2 – 3 phút là lí tưởng cho việc học tiếng Anh qua phim.
  • Cuối cùng, bạn chỉ cần chọn ra một vài đoạn mình thích nhất hoặc thấy hay nhất để học tiếng Anh cùng The Lion King.

Với mỗi đoạn, bạn nên:

  • Xem đi xem lại nhiều lần để hiểu cặn kẽ những gì nhân vật nói
  • Tra cứu những cấu trúc, từ mới
  • Luyện nghe trong quá trình xem, dần dần bạn có thể không cần nhìn phụ đề mà vẫn nghe được rõ ràng lời thoại
  • Luyện nói bằng cách bắt chước, nhại lại theo nhân vật

Bạn đừng nghĩ đoạn phim 2 – 3 phút thì chỉ cần học 2 – 3 phút là xong. Mỗi đoạn đều nên được học đi học lại. Càng học nhiều lần, bạn càng làm chủ được kiến thức thu được từ đoạn đó và kĩ năng nghe, nói của bạn sẽ càng tốt hơn đó. Bạn hãy tham khảo bài viết Hướng dẫn học tiếng Anh qua phim từ A – Z để giải đáp những thắc mắc về phương pháp học tiếng Anh qua phim nhé.

Khi học tiếng Anh qua phim, bạn nên quen với việc đọc phụ đề tiếng Anh để việc học được hiệu quả hơn. Nếu còn đang băn khoăn không tìm được địa chỉ xem phim hỗ trợ phụ đề Anh, bạn có thể thử website mình thường dùng: Phimlearning.com – cung cấp cả phụ đề Anh, Việt lẫn song ngữ. Đây là kho phim truyện chất lượng cao, hỗ trợ tối đa cho việc học tiếng Anh qua phim và đặc biệt là hoàn toàn miễn phí.

Để xem phim trên Phimlearning.com, bạn chỉ cần cài đặt eJOY eXtension dành cho Chrome. eJOY sẽ giúp bạn tra từ mới trong một nốt nhạc:

Ngoài ra, eJOY còn hỗ trợ bạn lưu lại từ để luyện tập hàng ngày qua rất nhiều Games phong phú, đa dạng. Chỉ xem một bộ phim thôi, sơ sơ bạn đã có thể bổ sung thêm mấy chục từ mới vào vốn từ vựng của mình rồi! 

Tải eJOY eXtension miễn phí

Sau đây, mình sẽ giúp bạn học tiếng Anh qua phim hiệu quả bằng cách lấy ví dụ trực tiếp luôn nha. Mình có trích ra 3 đoạn phim và phân tích các cấu trúc hay, nên lưu lại học trong phim The Lion King. Hãy thử học tiếng Anh cùng The Lion King với mình ngay bây giờ nhé!


Xem thêm


3 đoạn phim ý nghĩa để học tiếng Anh

1. Cuộc nói chuyện giữa Mufasa và Scar 

Chỉ trong đoạn đối thoại ngắn chưa đầy 2 phút, có rất nhiều cấu trúc hay đã được sử dụng. Bạn cùng chúng mình phân tích nhé:

  • Descend from

Khi thấy Mufasa tới, Scar chào hỏi với ý mỉa mai: “If it isn’t my big brother descending from on high to mingle with the commoners.” (Ai đây, chẳng phải là ông anh trai của ta hạ giá từ chốn cao quý để hòa mình với đám dân đen sao.)

“Descend” có nghĩa là hạ mình, hạ cố, cùng nghĩa với “lower one’s self”.

Ở đây, Scar nói “descend from on high”. “Descend” còn có nghĩa là di chuyển xuống, trong khi “on high” có ý chỉ đến ngôi vua cao quý, đứng trên vạn người của Mufasa. Cụm từ này được dùng rất hay vì nó vừa diễn tả việc nhà vua hạ mình theo nghĩa bóng, vừa diễn tả hành động này một cách hình ảnh.

Cách nói cũng ẩn chứa sự bất mãn, mỉa mai của Scar. Trong khi Mufasa luôn coi Scar là em trai thì Scar chỉ nhìn vào việc Mufasa đang nắm giữ ngôi vua. Scar không coi Mufasa là anh trai ruột thịt mà thấy đó như một đối thủ, một chướng ngại vật đang cản đường hắn đến với địa vị đã luôn khao khát bấy lâu.

Ngoài ra, “descend from” còn được sử dụng với nghĩa là phát triển, bắt nguồn từ một sự vật, sự việc trước đó, đồng nghĩa với “derive from”.

Ví dụ:

Many of the nation’s traditional dishes descend from our ancestors’ ancient beliefs.

(Rất nhiều những món ăn truyền thống của đất nước đều bắt nguồn từ những quan niệm xưa của tổ tiên chúng ta.)

  • Mingle with

Cũng trong cùng câu nói trên của Scar, ta học thêm cụm “Mingle with”: …mingle with the commoners (hòa mình với đám dân đen).

“Mingle with” nghĩa là hòa nhập, hòa mình. Từ này dùng để chỉ hành động tích cực di chuyển xung quanh, bắt chuyện với mọi người, đặc biệt trong một sự kiện xã hội, hoạt động xã giao.

Ví dụ:

– The purpose of the appreciation party is to create a chance for the guests to mingle with others and form relationships.

(Mục đích của bữa tiệc cảm ơn là tạo ra cơ hội để các vị khách mời có thể hòa nhập, bắt chuyện cùng nhau và tạo quan hệ.)

– Don’t just stay here all night, you should mingle with other people.

(Đừng chỉ cứ đứng đây cả tối, cậu nên hòa nhập với mọi người khác nữa chứ.)

  • Slip one’s mind

Nghe Mufasa hỏi vì sao đã không có mặt trong buổi lễ, Scar tỏ vẻ, cười cợt: “That was today? Must’ve slipped my mind!” (Là hôm nay ư? Chắc ta quên béng mất!).

Hẳn ai cũng biết thừa là Scar giả vờ (chỉ Mufasa không nhận ra). Thú vị hơn, Zuza, cận thần của Mufasa, ngay sau đó đã lấy chính câu nói dối của Scar để nói kháy hắn: “Yes, well, as slippery as your mind is…” (Phải rồi, cái đầu óc láu cá lươn lẹo của ngài…). Vẫn là cách kết hợp hai từ “slip” “mind”, nhưng ý nghĩa đã khác hoàn toàn!

“Slip one’s mind” hoặc “slip one’s memory” là một thành ngữ bắt nguồn từ từ “slip” (trượt, trôi tuột qua), có nghĩa là (một điều gì đó) bị quên mất, bị bỏ qua. Cấu trúc này thường đi cùng với trạng từ như “completely”, “totally”. “Slippery” lại là tính từ chỉ người hay lảng tránh, thoái thác, không đáng tin cậy.

Ví dụ:

– Are you going to her birthday?

(Cậu có đi dự sinh nhật cô ấy không?)

Oh, it completely slipped my mind. Her birthday is tomorrow, right?

(Ôi, tớ quên mất đấy. Sinh nhật cô ấy là ngày mai phải không?)

– He is a slippery employee, you shouldn’t let him be in charge of this project.

(Cậu ta là một nhân viên không đáng tin lắm đâu, đừng để cậu ta chịu trách nhiệm cho dự án lần này).

  • First in line

Vẫn là màn đối đáp của Scar và Zuza, ta lại được thấy cách sử dụng tiếng Anh cực kì hay ho. Zuza chỉ trích: “As the king’s brother, you should’ve been first in line!” (Là em trai của nhà vua, nhẽ ra ngài phải có mặt đầu tiên mới đúng!).

Scar đáp lại bằng một câu nói bóng gió: “Well, I was first in line, until the little hairball was born.” (Hừ, ta vốn đã là người đầu tiên rồi đấy chứ, cho tới khi cái cục lông nhỏ đó ra đời.)

“First in line” dịch nghĩa là người đầu tiên trong hàng, và có thể được sử dụng linh hoạt cả với nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, trong rất nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Nếu như Zuza nói đến “first in line” với nghĩa là người đầu tiên có mặt ở buổi lễ, thì Scar lại sử dụng “first in line” với ý nói hắn vốn là người đầu tiên trong hàng ngũ kế vị ngôi vua của Mufasa. Cùng một cụm từ, nhưng chỉ thay đổi đối tượng, văn cảnh đã khiến cho câu mang ý nghĩa, sắc thái khác hẳn.

Ví dụ:

– They arrived here 2 hours early just so they can be the first in line.

(Họ đến đây sớm 2 tiếng chỉ để có thể là những người xếp hàng đầu tiên.)

– The youngest daughter is the first in line to take over his assets.

(Người con gái út là người đứng đầu danh sách để thừa kế những tài sản ông ấy để lại.)

  • Turn one’s back on

Thấy Scar bỏ đi, Mufasa nói: “Don’t turn your back on me, Scar” (Đừng có quay lưng lại với ta, Scar).

Scar đáp lại: “Perhaps you shouldn’t turn your back on me” (Có lẽ anh mới là người không nên bỏ rơi ta).

“Turn one’s back on (somebody/something)” nghĩa đen là quay lưng lại với ai đó (trong sự tức giận hoặc xem thường) hoặc được dùng một cách hình tượng để chỉ sự từ chối, không quan tâm, bỏ rơi.

Ví dụ:

– It seems like he was really upset with our joke. He turned his back on us and walked away without saying anything.

(Có vẻ như cậu ấy rất bực với trò đùa của chúng mình. Cậu ấy quay lưng lại rồi bỏ đi mà không nói lời nào.)

– He turned his back on me when I needed him the most.

(Anh ta đã bỏ rơi tôi đúng vào lúc tôi cần anh ta nhất.)

  • As far as something goes

Scar nói: “Well, as far as brains go, I got the lion’s share.” (Chà, nói về trí óc thì ta là người được hưởng phần lớn nhất.)

“As far as something goes” có nghĩa là nói về một cái gì, một vấn đề, lĩnh vực nào đó, đồng nghĩa với “in regard to something”. Cụm từ này được dùng khi nhắc đến một vấn đề nào đó ở thế đối lập với vấn đề đang được nói đến trong câu.

Trong phim, Scar cũng dùng cụm từ theo cách đó. Hắn nói “as far as brains go” (nói về trí óc thì…) và “(but) when it comes to brutal strength” ((nhưng) khi xét đến cái thứ sức mạnh cục súc đó…) để đề cập tới trí tuệ và sức vóc. Hai vấn đề này đối nghịch với nhau: Scar tự nhận mình là kẻ có đầu óc hơn, nhưng không có sức mạnh bằng Mufasa.

Ví dụ:

Well, my history grades aren’t so good but as far as literature goes, I’m the professor’s favorite student.

(À, điểm lịch sử của mình không được ổn lắm nhưng nếu nói đến văn học thì mình là sinh viên “cưng” của giáo sư đấy nhé.)

  • The lion’s share

Cụm từ này xuất hiện trong cùng câu nói của Scar: “Well, as far as brains go, I got the lion’s share.” (Chà, nói về trí óc thì ta là người được hưởng phần lớn nhất.)

Thành ngữ này được sử dụng trong cùng câu nói trên của Scar. “Lion’s share” có nghĩa là phần lớn nhất của một thứ gì đó, bắt nguồn từ việc sư tử được coi là kẻ thống trị trong rừng, là kẻ mạnh nhất nên sẽ giành được, luôn được chia phần lớn nhất. Cách sử dụng thành ngữ này còn hay ở chỗ nhân vật chính của bộ phim chính là loài sư tử.

Ví dụ:

– I always have to do the lion’s share of the designing work as none of my colleagues know how to use the software.

(Tôi luôn phải làm phần lớn công việc thiết kế vì không ai trong số đồng nghiệp của tôi biết cách sử dụng phần mềm đó.)

– The lion’s share of her monthly income comes from her online shop.

(Phần lớn thu nhập trong tháng là do cô ấy thu được từ cửa hàng online của mình.)

2. Lời dạy của Mufasa với Simba

Trong đoạn phim này, Mufasa không chỉ cho con trai Simba thấy sự vĩ đại của vương quốc của mình, mà còn nói với con về vòng quay cuộc đời (circle of life), triết lí đầy ý nghĩa của phim:  

Bạn có thể thấy một số cấu trúc rất hay:

  • The sun sets on something

Mufasa nói: “A king’s time as ruler rises and falls like the sun. One day, Simba, the sun will set on my time here and will rise with you as the new king.” (Thời gian trị vì của một vị vua có điểm khởi đầu và kết thúc, tựa như mặt trời mọc rồi lặn. Một ngày nào đó, Simba à, triều đại của ta ở vương quốc sẽ kết thúc và thời đại của vị vua mới, là con, sẽ đến.)

Câu nói của Mufasa bắt nguồn từ cấu trúc “the sun sets on something” nghĩa là cái gì đó kết thúc, đang đi đến hồi kết. Ngoài ý nghĩa là mặt trời, “the sun” còn có nghĩa là vị thế, thời của ai đó, của triều đại nào đó.

Ở đây, ta thấy được sự liên kết về hình ảnh, tính biểu tượng trong lời dạy của Mufasa. Mufasa so sánh thời gian trị vì của một vị vua cũng giống như mặt trời hàng ngày mọc rồi lại lặn, có điểm bắt đầu và cũng sẽ có lúc kết thúc, đây là quy luật tất yếu của mọi thứ trong tự nhiên. Sau đó, Mufasa mượn chính hình ảnh mặt trời, khéo léo sử dụng một cấu trúc khác để nói với con về thời đại tương lai của cậu.

Ví dụ:

They said the sun would never set on the British Empire.

(“Họ nói mặt trời không bao giờ lặn trên Đế quốc Anh.” – Ý nói đến một đế quốc có lãnh thổ rất rộng lớn, đến nỗi sẽ luôn có một phần lãnh thổ đang là ban ngày, nhấn mạnh sự to lớn, vĩ đại.)

  • There’s more to … than …

Mufasa cười vì sự trẻ con của Simba: “Oh, there’s more to being king than getting your way all the time” (Ồ, để làm một vị vua thì còn nhiều chuyện con cần học hơn là chỉ làm theo ý mình lắm.).

“There’s more to … than …” (something/doing something) có nghĩa là còn nhiều điều quan trọng, thú vị, đáng kể khác ngoài một điều gì đó, hơn một việc nhất định nào đó. Trong đây, sự vật, hành động ở vế thứ hai thường là một bộ phận của sự vật, hành động ở vế thứ nhất.

Ví dụ:

– There’s more to Vietnam than just “ao dai” and “pho”. There’s more to Hanoi than just “bun cha” and Hoan Kiem Lake.

(Việt Nam có nhiều thứ thú vị hơn chứ không chỉ có mỗi áo dài và phở đâu. Hà Nội có nhiều điều hay ho hơn ngoài bún chả và Hồ Gươm đó.)

– There’s more to life than work.

(Cuộc sống đâu phải chỉ có công việc, còn nhiều điều ý nghĩa hơn mà.)

  • Get one’s way

Thành ngữ này cũng được dùng trong cùng câu nói trên của Mufasa: “than getting your way all the time” (hơn là lúc nào cũng chỉ luôn làm theo ý mình).

Khi ai đó “get one’s way” hoặc “have one’s own way” nghĩa là người đó chỉ làm theo ý mình, đạt được những gì mình muốn mà không để tâm, không quan tâm đến ý kiến của mọi người xung quanh.

Ví dụ:

– He always gets his own way, and I’m too tired to argue with him.

(Anh ta lúc nào cũng chỉ thích làm theo ý mình, và tôi thì quá mệt để tranh luận với anh ấy.)

– Having your way all the time is not a good choice, it just shows your stubbornness. We should be nice and try to listen to others’ opinions.

(Làm theo ý mình mọi lúc không phải là lựa chọn hay, nó chỉ thể hiện sự bướng bỉnh của chúng ta thôi. Ta nên tử tế và cố gắng lắng nghe quan điểm của mọi người.)

3. Lời khuyên để thức tỉnh Simba 

Sau khi rời đi, Simba lớn lên, sống một cuộc sống tự do, không còn bận tâm gì về quê hương nữa cho tới khi cậu gặp được Nala, cô bạn gái thuở nhỏ và hơn nữa là Rafiki, một cận thần của Rafiki ngày xưa. Rafiki đã dẫn dắt Simba “gặp lại” Mufasa để cậu nhìn thẳng vào bản thân mình:

Trong đó, bạn nên học những cụm sau:

  • Hurry up – Slow down

Khi dẫn Simba đi, trong khi Rafiki giục: “Don’t dawdle. Hurry up!” (Đừng chần chừ. Nhanh lên nào!) thì Simba lại mệt nhọc: “Would you slow down?” (Ông đi chậm chút được không ạ?).

Đây là hai cụm từ có nghĩa trái ngược, được sử dụng rất phổ biến như một câu cửa miệng trong giao tiếp thường ngày. “Hurry up” là câu giục “Nhanh lên” và “Slow down” là lời nhắc “Chậm lại”.

Ví dụ:

– Hurry up or we will miss the train!

(Nhanh lên không chúng ta sẽ trễ tàu mất!)

– Can you slow down a little bit? We can’t keep up with you.

(Chị có thể nói chậm lại một chút được không? Chúng tôi không thể theo kịp được tiến độ của chị.)

  • Take one’s place

Mufasa đã nhắc nhở Simba: “You must take your place in the circle of life.” (Con phải tìm ra vị trí của mình trong vòng xoay cuộc đời.).

“Take one’s place” là nhận lấy, đứng vào vị trí dành cho mình (nghĩa đen) hoặc một vị trí, địa vị, vai trò của mình về mặt xã hội (nghĩa bóng). Mấu chốt của cấu trúc này là việc chủ động nhận lấy một vị trí và vị trí ấy là cái thực sự thuộc về bạn, dành riêng cho bạn.

Ví dụ:

– We took our places in the dinner table.

(Chúng tôi ngồi vào chỗ của mình ở bàn ăn tối.)

– With that medal, he has taken his place as one of the best athletes of the century.

(Với tấm huy chương đó, anh ấy đã khẳng định vị thế của mình như một trong những vận động viên xuất sắc nhất thế kỉ.)

  • Run from something – Learn from something

Rafiki khuyên Simba, một lời khuyên đã trở thành câu trích dẫn kinh điển, là cảm hứng cho rất nhiều người: “Oh, yes, the past can hurt. But the way I see it, you can either run from it or learn from it.” (Phải, quá khứ có thể ám ảnh ta. Nhưng theo cách ta hiểu thì, cậu có thể hoặc chạy trốn khỏi nó, hoặc học được điều gì đó từ nó.).

“Run from something” có nghĩa chạy trốn, trốn tránh điều gì đó và “learn from something” nghĩa là rút ra bài học, học từ việc nào đó. Hai cụm từ này đều đơn giản, rất dễ áp dụng trong cuộc sống thường ngày.

Ở đây, ta lại thấy cách sử dụng cấu trúc tương tự để thể hiện nội dung, ý tưởng mình muốn truyền đạt một cách rất hợp lí, thú vị của The Lion King. Chỉ thay đổi một động từ, ý nghĩa hành động đã hoàn toàn trái ngược, tuy dễ hiểu về mặt chữ nhưng để lại rất nhiều suy ngẫm cho người xem.

Ví dụ:

– Don’t just run from your failures and your shortcomings. You can choose to fix them and develop yourself.

(Đừng chỉ chạy trốn khỏi những thất bại và khiếm khuyết của mình. Bạn có thể lựa chọn sửa đổi chúng và phát triển bản thân.)

– Learning from your mistakes is the best thing you can do at the moment.

(Rút ra bài học từ chính những lỗi lầm của mình là điều tốt nhất cậu có thể làm vào lúc này.)

Lời kết

Chỉ với 3 đoạn phim để học tiếng Anh cùng The Lion King, bạn không chỉ có được cho mình những bài học riêng, lưu thêm cả chục cụm từ mới mà còn học được cách sử dụng tiếng Anh rất hay nữa. Sau khi đã học xong, “quen mặt” với 3 đoạn phim trên rồi, bạn hãy tiếp tục học tiếng Anh cùng The Lion King bằng chính những phân đoạn ưa thích tự mình lựa chọn nhé:

Xem phim và học ngay

Trong những đoạn phim khác chắn chắn cũng sẽ có rất nhiều từ mới và hay, bạn nhớ dùng eJOY eXtension để tra từ và đặc biệt đừng quên lưu lại. eJOY sẽ nhắc bạn luyện tập hàng ngày, đảm bảo vốn từ vựng của bạn sẽ tăng vọt cho xem. Chúc bạn học tiếng Anh cùng The Lion King và eJOY thật nhiều niềm vui!

Bài tập thực hành

Sau khi học tiếng Anh cùng The Lion King, bạn thử làm bài tập nhỏ sau đây để “check” lại kiến thức của mình nhé:

1. Điền vào chỗ trống:

  • Don’t ____ your _____ on others when they need your help.
  • After all, the ___ will ____ on our kingdom.
  • There’s _____ to love _____ just sweet moments.
  • You should _______ from your past.
  • We need to learn how to _________ other people in social events.
  • I can’t believe I forgot my own birthday. It _________________!
  • As ___ as English ____, she’s surely the best student in our class.
  • He was the _____ in _____. He came here from 6 A.M!

2. Lựa chọn từ đồng nghĩa:

Bạn chọn trong danh sách các cụm từ sau nhé: to descend from, to slow down, to get the lion’s share, to hurry up, to take one’s place, to get one’s way.

  • To increase your speed while doing something = ___________
  • To claim one’s physical position or social status/honor = ___________
  • To move down or to origin from = ___________
  • To do things according to one’s own wish/preference = ___________
  • To do something more leisurely, unhurried = ___________
  • To have the major share of something = ___________

Nếu có gì thắc mắc, bạn hãy comment ở phía dưới để trao đổi cùng chúng mình nhé. Chúc bạn có một khoảng thời gian thư giãn mà vẫn thật hữu ích khi học tiếng Anh cùng The Lion King!

Học tiếng Anh cùng The Lion King
Tải eJOY eXtension Miễn Phí
Available on
Aplle Android Chrome Windows