Vậy là năm cũ đã khép lại, nhường chỗ cho một năm mới với những ước mơ, dự định mới. Để hoà chung không khí rộn ràng đón Xuân về, và để năm 2019 thêm phần rực rỡ, tươi vui, chúng mình hãy cùng học tiếng Anh qua 5 câu nói hay chào năm mới nhé!

1. “Take a leap of faith and begin this wondrous new year by believing. Believe in yourself. And believe that there is a loving Source – a Sower of Dreams – just waiting to be asked to help you make your dreams come true.” 

  (Sarah Ban Breathnach)

Cấu trúc và từ vựng hay:

  • Take a leap of faith: đặt niềm tin vào ai đó/ cái gì (thường là một niềm tin không cần lý giải, một niềm tin toàn vẹn.
    • Ví dụ: It took a big leap of faith to decide to quit my job and try something new.
  • Believe in: tin rằng điều gì đó là đúng hoặc rằng ai đó đang nói sự thật.
    • Ví dụ: Do you believe in what he has just said?
  • Come true: Điều gì đó trở thành sự thật
    • Ví dụ: I’d always dreamed of having a little garden, and now my dream has come true.
  • Sower of Dreams: Người gieo ước mơ

(Tạm dịch: Hãy bắt đầu năm mới với những niềm tin, tin vào chính mình, và tin rằng ở đâu đó trên Trái đất này vẫn luôn có một nguồn yêu thương bất tận đến từ một người gieo hạt giống ước mơ. Người đang mong mỏi được giúp bạn biến những ước mơ trở thành hiện thực.)

2. “New Year’s Day. A fresh start. A new chapter in life waiting to be written. New questions to be asked, embraced, and loved. Answers to be discovered and then lived in this transformative year of delight and self-discovery. Today carve out a quiet interlude for yourself in which to dream, pen in hand. Only dreams give birth to change.”

(Sarah Ban Breathnach)

Cấu trúc và từ vựng hay:

  • A fresh start: Một khởi đầu mới
    • Ví dụ: she is looking forward to a fresh start with her new job.
  • Give birth to: sinh ra, tạo ra
    • Ví dụ: She gave birth to a baby boy.

(Tạm dịch: “Một năm mới lại sang, một khởi đầu mới lại đến. Một chương mới trong cuộc đời đợi được viết nên. Những câu hỏi mới cần được nâng niu, cần được hỏi. Những câu trả lời cần được khám phá, tìm ra. Ngày hôm nay, bạn hãy dành chút ít lặng lẽ để mơ, và viết. Vì chỉ có những giấc mơ mới tạo nên sự đổi thay trong cuộc đời.”)

3. “Last year’s words belong to last year’s language. And next year’s words await another voice.”

(T.S. Eliot, “Little Gidding”)

Cấu trúc và từ vựng hay: 

  • Belong to: Thuộc về ai đó, cái gì
    • Ví dụ: This bag belongs to me
  • Await: Đợi chờ ai, cái gì
    • Ví dụ: He’s anxiously awaiting his test results.

(Tạm dịch: “Mọi ngôn từ của năm cũ chỉ thuộc riêng về năm cũ. Còn ngôn từ năm nay vẫn đang đợi một  tiếng nói khác cất vang”)

4. “The secret of change is to focus all of your energy, not on fighting the old, but on building the new.”

(Dan Millman)

Cấu trúc và từ vựng hay:

  • Focus on: Tập trung vào
    • Ví dụ: To achieve your dreams, you need to focus on your goals.
  • The old, the new: Điều cũ, điều mới (số nhiều)
    • Ví dụ: Out with the old, in with the new

(Tạm dịch: “Bí quyết của thay đổi là tập trung toàn bộ năng lượng của bạn, không phải để chiến đấu với cái cũ, mà là dựng xây cái mới.”)

5. “New beginnings are in order, and you are bound to feel some level of excitement as new chances come your way.”

(Auliq Ice)

Cấu trúc và từ vựng hay:

  • Be in order: Được sắp xếp theo trật tự
    • Ví dụ: All your papers seem to be in order.
  • Be bound to: khẳng định điều sẽ xảy ra trong tương lai.
    • Ví dụ: You’re bound to feel nervous about your interview.
  • Come your way (one’s way): bạn đạt được, nhận được điều gì, cái gì đó
    • Ví dụ: Good opportunities always seem to come her way, whether he works hard for them or not.

(Tạm dịch: “Rồi bạn sẽ cảm nhận được không ít sự hứng khởi khi những khởi đầu mới, những cơ hội mới đang từng bước đến với mình.”)

Hi vọng rằng những câu nói truyền cảm hứng trên đây sẽ phần nào giúp bạn có thêm cảm hứng để học tiếng Anh trong năm mới. Còn bạn, câu trích dẫn yêu thích nhất của bạn là gì? chúng mình rất muốn nghe chia sẻ của bạn.

À, khi bắt gặp một câu trích dẫn hay về tiếng Anh mà bạn chưa biết nghĩa của các từ vựng trong câu thì hãy nhớ dùng eJOY eXtension để tra từ nhé! Bạn chỉ cần tải eJOY eXtension về Chrome, tạo tài khoản và bắt đầu tra/ lưu từ ngay thôi.

Từ vựng tiếng Anh về tính cách
Sử dụng eJOY eXtention để tra từ vựng tiếng Anh

Tải eJOY eXtension ngay!

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

nine + 4 =