Nếu như coi việc đón chào năm mới là một bữa tiệc liên hoan thì bài hát Happy New Year của nhóm nhạc ABBA đích thị là một món ăn “must-have” trong cuộc vui này. Giai điệu sâu lắng của bài hát đã in sâu vào tâm trí của hàng vạn người trên thế giới mỗi dịp giao thừa, trở thành một ca khúc bất hủ của mọi thời đại. Năm mới 2019 đang cận kề, hãy cùng học tiếng Anh qua bài hát Happy New Year bạn nhé!

Dịch nghĩa bài hát

Happy New Year – ABBA

1. Chorus

No more champagne (Rượu vang đã hết)

And the fireworks are through (Và pháo hoa cũng đã tàn)

Here we are, me and you (Chỉ còn lại ở đây mỗi chúng ta, bạn và tôi)

Feeling lost and feeling blue (Cảm thấy thật lạc lõng và và buồn bã)

It’s the end of the party (Tiệc đã tàn rồi)

And the morning seems so grey (Và bình minh trông thật ảm đạm)

So unlike yesterday (Thật là khác so với ngày hôm qua)

Now’s the time for us to say… (Và giờ là lúc để chúng ta cất lên câu nói…)

2. Chorus

Happy New Year (Chúc mừng năm mới!)

Happy New Year (Chúc mừng năm mới!)

May we all have a vision now and then (Chúc cho chúng ta có một góc nhìn mới)

Of a world where every neighbour is a friend (Về một thế giới mà mọi người là bạn bè của nhau)

Happy New Year (Chúc mừng năm mới!)

Happy New Year (Chúc mừng năm mới!)

May we all have our hopes, our will to try (Chúc cho chúng ta có đủ hi vọng, và ý chí để cố gắng)

If we don’t we might as well lay down and die (Nếu không chúng ta sẽ sớm bỏ cuộc và lụi tàn)

You and I (Bạn và tôi)

Rượu vang (chamgpagne) là thức uống không thể thiếu mỗi dịp chào đón giao thừa. (Nguồn ảnh: Pexel.com)
Rượu vang (chamgpagne) là thức uống không thể thiếu mỗi dịp chào đón giao thừa. (Nguồn ảnh: Pexel.com)

3. Verse 2

Sometimes I see (Đôi khi tôi cảm nhận được)

How the brave new world arrives (Một thế giới mới mẻ đến đây)

And I see how it thrives (Và tôi thấy thế giới ấy thịnh vượng)

In the ashes of our lives (Trên đống tàn tro của cuộc đời chúng ta)

Oh yes, man is a fool (Ừ đúng vậy, con người là kẻ ngốc)

And he thinks he’ll be okay (Khi nghĩ rằng mình sẽ ổn)

Dragging on, feet of clay (Và cứ tiếp tục lê những bước chân rệu rã)

Never knowing he’s astray (Mà không hề hay biết mình đã lạc lối tự bao giờ)

Keeps on going anyway… (Cứ thế bước tiếp mà thôi)

4. Chorus

Happy New Year (Chúc mừng năm mới!)

Happy New Year (Chúc mừng năm mới!)

May we all have a vision now and then (Chúc cho chúng ta có một góc nhìn mới)

Of a world where every neighbour is a friend (Về một thế giới mà mọi người là bạn bè của nhau)

Happy New Year (Chúc mừng năm mới!)

Happy New Year (Chúc mừng năm mới!)

May we all have our hopes, our will to try (Chúc cho chúng ta có đủ hi vọng, và ý chí để cố gắng)

If we don’t we might as well lay down and die (Nếu không chúng ta sẽ sớm bỏ cuộc và lụi tàn)

You and I (Bạn và tôi)

Pháo hoa đêm giao thừa. (Nguồn ảnh: Pexel.com)
Pháo hoa đêm giao thừa. (Nguồn ảnh: Pexel.com)

5. Verse 3

Seems to me now (Dường như đối với tôi bây giờ)

That the dreams we had before (Những giấc mơ chúng ta từng có trước đây)

Are all dead, nothing more (Đã tan thành mây khói hết rồi, chẳng còn gì)

Than confetti on the floor (Ngoài những vệt hoa giấy trên mặt đất)

It’s the end of a decade (Một thập kỉ lại qua)

In another ten years time (Và trong vòng 10 năm nữa)

Who can say what we’ll find (Ai mà biết chắc được ta sẽ tìm thấy gì)

What lies waiting down the line (Và những gì sẽ chờ ta ở phía trước)

In the end of eighty-nine… (Khi thập kỉ 80 đi đến hồi kết phải không…)

6. Chorus 

Happy New Year (Chúc mừng năm mới!)

Happy New Year (Chúc mừng năm mới!)

May we all have a vision now and then (Chúc cho chúng ta có một góc nhìn mới)

Of a world where every neighbour is a friend (Về một thế giới mà mọi người là bạn bè của nhau)

Happy New Year (Chúc mừng năm mới!)

Happy New Year (Chúc mừng năm mới!)

May we all have our hopes, our will to try (Chúc cho chúng ta có đủ hi vọng, và ý chí để cố gắng)

If we don’t we might as well lay down and die (Nếu không chúng ta sẽ sớm bỏ cuộc và lụi tàn)

You and I (Bạn và tôi)

Hãy cùng hiểu rõ nội dung bài hát Happy New Year các bạn nhé. (Nguồn ảnh: Pexel.com)
Hãy cùng hiểu rõ nội dung bài hát Happy New Year các bạn nhé. (Nguồn ảnh: Pexel.com)

Học tiếng Anh qua Happy New Year

Bây giờ hãy cùng eJOY khám phá cách sử dụng các cấu trúc đặc biệt, những mẫu câu hay trong bài, cũng như cách phát âm chuẩn của bài hát nhé:

Cấu trúc

1. To be through

Ý nghĩa: “Through” ngoài việc là một giới từ chỉ sự xuyên qua, thông qua. Ngoài ra, cụm từ này còn đóng vai trò là một tính từ nhằm nói về viễn cảnh không có dấu hiệu tiếp tục của một mối quan hệ, một công việc, hoặc sự việc. Ở đây, “through” ám chỉ sự kết thúc, lụi tàn, và không còn nữa.

Ví dụ:

  • The fireworks are through. (Pháo hoa đã tàn rồi.)
  • She told him she was through with him. (Cô ấy nói rằng mình không còn tình cảm gì với anh ta nữa.)

2. To feel lost

Ý nghĩa: “Feel lost” có nghĩa là không biết mình phải làm gì tiếp theo, lạc lối, bối rối, không có khả năng hồi phục về mặt thể chất, hoặc thậm chí là không có khả năng tự kiểm soát hay làm chủ bản thân. Trong bài hát, nhân vật nói cô rằng cảm thấy lạc lõng và cô đơn.

Ví dụ:

  • Feeling lost. (Cảm thấy thật lạc lõng.)
  • Anna called her mom, crying all the way home. She felt lost on the first day of  her new school. (Anna gọi điện cho mẹ cô ấy, vừa đi vừa khóc suốt đường về nhà. Cô ấy cảm thấy thật trống rỗng vào ngày đầu tiên ở ngôi trường mới.)

Xem thêm

3. To feel blue

Ý nghĩa: “Blue” là màu xanh da trời, đây là màu gợi sự man mác và có phần ảm đạm. Vậy nên cụm từ “feel blue” thể hiện sự rầu rĩ, u sầu, sầu muộn, hoặc bế tắc.

Ví dụ:

  • And feeling blue. (Và cũng vô cùng buồn bã.)
  • I feel quite blue whenever they mention his name, we used to have memorable times together. Howerver, we don’t even dare to meet eachother. (Cứ mỗi lần họ nhắc tới anh ấy là tôi lại cảm thấy phiền muộn, chúng tôi đã có những khoảng thời gian rất đáng nhớ bên nhau. Giờ thì chúng tôi còn chẳng dám gặp nhau nữa.)
"To feel blue" là cụm từ rất hay được sử dụng để chỉ sự cô đơn, một mình. (Nguồn ảnh: Pexel.com)
“To feel blue” là cụm từ rất hay được sử dụng để chỉ sự cô đơn, một mình. (Nguồn ảnh: Pexel.com)

4. It’s the end of something

Ý nghĩa: Chủ ngữ giả “it” được sử dụng và ở đây, cụm từ này mang ý nghĩa một việc gì đó đã kết thúc, không còn dấu hiệu của sự tiếp diễn.

Ví dụ:

  • It’s the end of the party. (Tiệc đã tàn rồi.)
  • It’s the end of a decade. (Một thập kỉ lại qua.)
  • We are going to have days off until the middle of February. It is the end of the semester. (Chúng tôi sẽ có những ngày nghỉ dài cho đến tận giữa tháng 2. Kết thúc kì học rồi mà.)

5. To seem grey

Ý nghĩa: Lại thêm một cụm từ kết hợp giữa 2 thành tố: động từ và từ chỉ màu sắc. Trong ngữ cảnh của Happy New Year, “seem grey” chỉ sự ảm đạm, nhợt nhạt, hoặc ở các ngữ cảnh khác sẽ là rầu rĩ, và u ám.

Ví dụ:

  • And the morning seems so grey. (Và bình minh trông thật ảm đạm.)
  • After arranging a simple funeral for Mr. Dean, as he had requested, they all seem grey though. (Sau khi chuẩn bị một tang lễ đơn giản cho Dean theo yêu cầu của ông, họ trông đều phờ phạc.)

6. To be unlike something

Ý nghĩa: “Unlike” ở đây đóng vai trò như một tính từ, chỉ sự không giống với vật được nhắc đến của chủ thể.

Ví dụ:

  • So unlike yesterday. (Thật là khác so với ngày hôm qua.)
  • She is significantly genetically inherited all these traits from her Dad, hence, unlike her mother at all. (Cô ấy thực sự thừa hưởng tất cả những đặc điểm từ bố cô ấy, vì thế nên trông cô chẳng giống mẹ mình chút nào.)
"Unlike" có ý nghĩa là không giống nhau. (Nguồn ảnh: Pexel.com)
“Unlike” có ý nghĩa là không giống nhau. (Nguồn ảnh: Pexel.com)

7. The time for somebody to do something

Ý nghĩa: Cụm từ này mang ý nghĩa rằng đã đến thời điểm ai làm công việc gì. Hơn nữa, câu nói mang tính tự thúc giục cá nhân, hoặc đó ắt hẳn phải là một việc quan trọng, cần được thực hiện, hành động, hoặc xử lí ngay.

Ví dụ::

  • Now’s the time for us to say. (Và giờ là lúc để chúng ta cất lên câu nói.)
  • Everything has settled down. He has gone abroad. And you have moved on. It is the time for you to earn your living, real time. (Mọi chuyện lắng xuống rồi rồi. Anh ta đã đi nước ngoài. Cậu thì cũng đã cảm thấy khá hơn. Giờ là lúc cậu phải kiếm sống nuôi bản thân thôi, thực sự ngay lúc này đấy.)

8. To thrive in the ashes of one’s lives

Ý nghĩa: Thực tế, đây là một cụm từ được biến tấu từ một thành ngữ rất hay đó chính là: “To rise from the ashes” – chỉ sự trồi lên đầy sức sống, một sự hồi sinh, hoặc sự trở lại với thành công đầy hứa hẹn sau một sự hủy diệt, tàn lụi, hoặc thất bại thê thảm trước đó. Thành ngữ này cũng liên quan đến sự tích chim phượng hoàng tự thiêu cháy chính mình trước ánh sáng của vầng thái dương, nhưng sau này lại tái sinh đầy mạnh mẽ từ chính những đống tro tàn ấy.

Vì vậy, để phù hợp cho giai điệu cũng như nội dung của bài hát, tác giả đã sử dụng thành ngữ này khác đi một chút. Dẫu vậy, câu nói vẫn mang ý nghĩa về sự sức sống vươn lên mãnh liệt, trỗi dậy trở lại, mang đầy tính tích cực và hi vọng.

Ví dụ:

  • And I see how it thrives in the ashes of our lives. (Và tôi thấy thế giới ấy thịnh vượng trên đống tàn tro của cuộc đời chúng ta.)
  • The company quietly faded into obscurity following its bankruptcy in the late 90s, but now that it has been purchased by the billionaire CEO, it has begun rising from the ashes like the phoenix. (Công ty quả là đã bị rơi vào trạng thái quên lãng sau sự phá sản vào cuối những năm 90. Nhưng sau khi được mua lại bởi một tỉ phú CEO khác, nó đã dần lấy lại đẳng cấp của mình như một con chim phượng hoàng hồi sinh từ đống tro tàn.)

9. To be dead

Ý nghĩa: “Dead” là dạng tính từ của động từ “die” (chết). Ngoài nghĩa đen của cụm từ “to be dead” là mất, hy sinh, chết,…thì nghĩa bóng của chúng có giảm mức độ gay gắt hơn, có thể là: lụi tàn (vật thể), hết thời (quần áo, trào lưu,…), hết pin (điện thoại, thiết bị điện tử), tan biến (khái niệm trừu tượng),…

Ví dụ:

  • The dreams we had before are all dead. (Những giấc mơ chúng ta từng có trước đây đã tan thành mây khói hết rồi.)
  • Can I borrow your phone charger for a while? My phone is dead, I have yet to call my partner about cancelling our appointment at the company this afternoon. He is on the way somehow. (Tôi có thể mượn anh chiếc sạc điện thoại một lúc được không? Điện thoại tôi hết pin mất rồi, mà tôi còn chưa kịp thông báo cho đối tác của mình về việc hủy cuộc hẹn chiều nay với ông ta tại công ty. Biết đâu ông ấy đang trên đường mất.)
Bài hát Happy New Year cũng chứa những nốt trầm như cụm từ "to be dead". (Nguồn ảnh: Pexel.com)
Bài hát Happy New Year cũng chứa những nốt trầm như cụm từ “to be dead”. (Nguồn ảnh: Pexel.com)

10. Nothing more than something

Ý nghĩa: Đây không phải là một cấu trúc so sánh cái gì hơn cái gì. Mà cụm từ có ý nghĩa là: “không còn gì ngoài…”.

Ví dụ:

  • Nothing more than confetti on the floor. (Chẳng còn gì ngoài những vệt hoa giấy trên mặt đất.)
  • By the time Lucy get to the party, everyone will have eaten everything, nothing more than a few slices of bread and berries. (Khi mà Lucy đến bữa tiệc, thì mọi người sẽ đã ăn hết mọi thứ rồi. Sẽ chẳng còn gì ngoài vài lát bánh mì và quả mọng lặt vặt đâu.)

11. Another + Noun

Ý nghĩa: Một vật, hoặc một sự việc có tính chất tương tự vật thể chính của cụm từ. Từ “another” ở đây đóng vai trò là một tính từ bổ sung ý nghĩa cho danh từ chính trong cụm. Thông thường, danh từ đằng sau “another” cũng có thể được lược bỏ nếu trước đó chủ thể đã được nhắc đến, từ đó người nghe sẽ tự ngầm hiểu.

Ví dụ:

  • In another ten years time. (Và trong vòng 10 năm nữa.)
  • This dish is beyond amazing! Could I please have another? (Món này quả là trên cả tuyệt vời. Cho tôi thêm một đĩa nữa được không?)

Mẫu câu

1. Câu ghép

Câu ghép (Compound sentence) là câu có 2 mệnh đề chính, nối với nhau bằng liên từ. Loại câu này khá đơn giản, rõ ý, được sử dụng nhiều. Các liên từ phổ biến thường gặp là: and, but, or, so…

Trong bài hát Happy New Year, có rất nhiều mẫu câu ghép đã được sử dụng dưới nhiều hình thức khác nhau như:

  • No more champagne and the fireworks are through. – Vế thứ nhất của câu ghép “no more champagne” đã được lược bỏ chủ ngữ (There is).
  • It’s the end of the party and the morning seems so grey. – Cả 2 vế của câu ghép là 2 mệnh đề hoàn chỉnh.
  • Sometimes I see how the brave new world arrives and I see how it thrives in the ashes of our lives. – Cả 2 vế của câu ghép có sự xuất hiện của câu gián tiếp “how the brave new world arrives” (ở vế 1), và “how it thrives in the ashes of our lives” (ở vế 2).
  • Man is a fool and he thinks he’ll be okay. – Cả 2 vế của câu ghép là 2 mệnh đề hoàn chỉnh; trong đó, vế thứ 2 của câu là một câu phức “he thinks he’ll be okay”.
Câu ghép được sử dụng rất phổ biến trong các bài hát. (Nguồn ảnh: Pexel.com)
Câu ghép được sử dụng rất phổ biến trong các bài hát. (Nguồn ảnh: Pexel.com)

Ví dụ:

  • Grandma gave me a lovely brown socks last Christmas, but I haven’t found them for ages. (Bà ngoại tặng tôi một đôi tất vô cùng đáng yêu màu nâu dịp Giáng sinh năm ngoái, nhưng lâu lắm rồi tôi không tìm thấy nó.)

2. Mệnh đề

Mệnh đề (Clause) là một cụm gồm cả chủ từ và một động từ đã chia, dùng để bổ sung ý nghĩa, làm rõ hơn ý mà câu đang diễn tả hoặc nói đến.

Trong Happy New Year đã xuất hiện khá nhiều dạng mệnh đề quan hệ xác định, ví dụ như:

  • He thinks he’ll be okay, dragging on, feet of clay, never knowing he’s astray. – Cụm “dragging on” và “never knowing” chính là mệnh đề quan hệ thay cho “he drags on” và “he never knows”. Nhưng chúng đã được rút gọn bằng cách động từ để ở dạng V-ing, để tránh lặp lại chủ ngữ “he”.
  • The dreams we had before are all dead. – Đây cũng là mệnh đề quan hệ xác định nhưng chủ ngữ ở dạng tân ngữ, đã được lược bỏ đại từ quan hệ “the dreams which we had before are all dead”.

Ví dụ:

  • The rumor that Elina’s parents have been trafficking for years, getting so much on her nerves recently. (Lời đồn về việc bố mẹ của Elina buôn lậu từ rất nhiều năm nay khiến cô ấy mất ăn mất ngủ suốt một thời gian gần đây.)

3. Câu cầu chúc

Nếu bạn đã theo dõi bài viết trước đây của eJOY về Học Cách Nói Đề Nghị và Xin Phép Bằng Tiếng Anh “Chuẩn” Phong Thái Người Bản Xứ thì chắc chắn đã biết đến dạng câu cầu chúc (Wishing sentence) dưới một hình thức rất đặc biệt, đó chính là sử dụng đại từ May. Từ May khi sử dụng trong thể loại câu này sẽ không mang ý nghĩa là “có thể” dưới hình thức xin phép, đề nghị, hay yêu cầu. Khi đi với ngôi thứ 2 và ngôi thứ 3 (you, we, they, he, she, it), câu nói sẽ mang ý nghĩa mong muốn, cầu chúc của người nói với đối tượng được hướng tới:

  • May we all have a vision now and then.
  • May we all have our hopes, our will to try.
Người ta thường chúc nhau những điều tốt đẹp đầu năm mới. (Nguồn ảnh: Pexel.com)
Người ta thường chúc nhau những điều tốt đẹp đầu năm mới. (Nguồn ảnh: Pexel.com)

Ví dụ:

  • May you have enough passion and strength to stick to what you love and achieve what you want. (Mong là bạn có đủ đam mê và bản lĩnh để theo đuổi những gì bạn yêu thích và đạt được những gì bạn mong muốn.)

4. Câu điều kiện mix giữa loại 1 và 2

Câu điều kiện mix giữa loại 1 và 2 (Mixed conditional sentence type 1 and 2) dùng để diễn tả hành động không có thật trong hiện tại. Nhưng vì người nói muốn nhấn mạnh sự hoàn thành hành động là cần thiết nên ở vế giả thiết, ta sẽ dùng thì hiện tại đơn. Còn ở vế kết luận, ta sẽ dùng thì quá khứ. Cấu trúc của câu điều kiện mix này là: If + S + V, S + would/ should/ could/ might + V.

  • If we don’t we might as well lay down and die.

Ví dụ:

  • If Mr. David knows that you cheated in the exam, you could possibly be kicked out of the class for a semester. Don’t you know how strict he is? (Nếu thầy David mà biết cậu đã gian lận trong giờ kiểm tra, cậu hoàn toàn có thể bị đuổi khỏi lớp học trong suốt tận 1 kì đấy. Cậu quên rằng thầy ấy nghiêm khắc như thế nào sao?)

5. Câu đảo ngữ

Câu đảo ngữ (Inversion) có rất nhiều loại rất hay, và Happy New Year đã ứng dụng cấu trúc câu này thật khôn khéo để phù hợp với nhịp điệu của bài hát.

  • Here we are. – Câu trần thuật chuẩn sẽ là “We are here”, nhưng ở dưới hình thức đảo ngữ, tính từ sẽ được đảo lên trước chủ ngữ trong câu.

Ví dụ:

  • Turn left at the first intersect, pass the road and go straight until you see a very big 7-floor-building. Ask the security where the ticket booth is. There you go. (Rẽ trái ở ngã tư đầu tiên, băng qua đường rồi đi thẳng cho đến khi bạn nhìn thấy một tòa nhà rất to 7 tầng. Hỏi bảo vệ ở đó xem quầy bán vé ở đâu. Cứ đi như thế thôi.)

Phát âm

Một phần rất quan trọng khi bạn học tiếng Anh với Happy New Year là phát âm đúng để hát thật chuẩn. Mặc dù là bài hát “quốc dân” nhưng không phải ai cũng hát đúng ca khúc này. Vậy thì chúng ta hãy xem qua một số điều cần lưu ý trong phát âm của Happy New Year nhé:

1. Nối âm

Nối âm cuối của từ đứng trước với âm đầu của từ đứng sau. Chúng mình đã in đậm những từ cần nối âm, trong đó nổi bật là hai từ lặp lại trong điệp khúc: have a, have our, might as, and I. Bạn chú ý phát âm đúng nhé!

Các bạn hãy chú ý phát âm cho đúng nhé. (Nguồn ảnh: Pexel.com)
Các bạn hãy chú ý phát âm cho đúng nhé. (Nguồn ảnh: Pexel.com)

2. Các âm đặc biệt

Nếu không nắm rõ phát âm, chúng ta thường dễ nhầm một số âm đặc biệt hoặc bỏ qua chúng. Khi học tiếng Anh với Happy New Year, bạn nên ghi nhớ các từ sau:

  • “Champagne”: phát âm là /ʃæmˈpeɪn/, không phải là /ʧ/
  • “Neighbor”: phát âm là /ˈneɪbə/, chữ “gh” sẽ là âm câm
  • “Vision”: chữ “s” sẽ phát âm là /z/
  • “Hopes” – chữ “s” sẽ phát âm là /s/. Nhưng các từ “arrives”, “lives”, “years”, “seems”, “sometimes” và “thrives” – chữ “s” sẽ phát âm là /z/.

Bởi với những danh từ số nhiều, tận cùng danh từ là:

  • Các phụ âm vô thanh /θ/, /p/, /k/, /f/, /t/: sẽ được phát âm là /s/
  • Các âm /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ʒ/, /dʒ/: sẽ được phát âm là /iz/
  • Các nguyên âm và các phụ âm hữu thanh còn lại: sẽ được phát âm là /z/

Sau đây, bạn đã có thể bắt đầu học tiếng Anh qua bài hát “bất hủ” Happy New Year một cách toàn diện rồi. Bạn hãy đọc thành tiếng lời bài hát ở trên, lưu ý phát âm thật chuẩn nhé. Khi đã quen dần, bạn có thể bật nhạc lên và bắt đầu hát theo. Ngoài việc phát âm, bạn nên bắt chước cả cách luyến láy, ngữ điệu của ABBA trong bài.

Bạn hãy đọc bài viết Hướng dẫn học tiếng Anh qua bài hát từ A đến Z để việc học tiếng Anh với Happy New Year được hiệu quả hơn, đồng thời có thể tự học tiếng Anh bằng bất cứ bài hát nào bạn thích nữa nhé. Phương pháp này vừa giúp bạn thuộc lời, hiểu bài, hát “chuẩn không cần chỉnh”, vừa tạo hứng thú cho việc học.

Để luyện “hát” cho chuẩn, mình giới thiệu với bạn công cụ Game Speak trên ứng dụng eJOY. Bởi vì ứng dụng này sẽ thu âm phần “hát” của bạn rồi so sánh với bản gốc, từ đó, đưa ra mức điểm đánh giá. Bạn có thể luyện tập hàng ngày và theo dõi sự tiến bộ của mình.

Tải eJOY miễn phí

Luyện phát âm với Game Speak
Luyện phát âm với Game Speak

Bài tập thực hành

Xếp từ vào các nhóm

Xếp các từ sau vào các nhóm từ thích hợp: “hopes”, “arrives”, “lives”, “years”, “seems”, “sometimes”, “thrives”, “plays”, “washes”, “erasers”, “houses”, “thoughts”, “laughs”.

Âm /s/ Âm /z/ Âm /iz/

 

Nếu có gì thắc mắc, bạn hãy comment phía dưới để chúng mình cùng trao đổi. Bạn cũng có thể gợi ý thêm những bài hát khác bạn thích nữa nhé! Chúc bạn học thật vui!