Bạn Biết Gì Về IPA Trong Tiếng Anh?

Phát âm là bài học vỡ lòng để có thể nói tiếng Anh chuẩn và hay. Bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế IPA là một công cụ được tạo ra để giúp người học ngoại ngữ có thể tự phát âm được một ngôn ngữ mới. Hãy cùng mình tìm hiểu về hệ thống IPA trong tiếng Anh để có thể nói tiếng Anh thật hay nhé!

IPA là gì?

Khái niệm

“Bảng mẫu tự ngữ âm quốc tế hay Bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế (viết tắt IPA[1] từ tiếng Anh International Phonetic Alphabet) là hệ thống các ký hiệu ngữ âm được các nhà ngôn ngữ học tạo ra và sử dụng nhằm thể hiện các âm tiết trong mọi ngôn ngữ của nhân loại một cách chuẩn xác và riêng biệt. Nó được phát triển bởi Hội Ngữ âm Quốc tế (ban đầu là Hội Giáo viên Ngữ âm – Dhi Fonètik Tîtcez’ Asóciécon) với mục đích trở thành tiêu chuẩn phiên âm cho mọi thứ tiếng trên thế giới”. (nguồn: Wikipedia)

Trong tiếng Anh, bảng phiên âm hoàn toàn khác với bảng chữ cái, do đó do đó nhìn vào chữ viết thôi thì chúng ta sẽ không thể phát âm chính xác từng âm tiết được. Để đọc chuẩn các từ tiếng Anh chúng ta phải học bảng ký tự phiên âm của nó, sau đó nhìn vào phiên âm của nó trong từ điển để phát âm chuẩn xác, về sau trong quá trình giao tiếp nhiều chúng ta sẽ tự nhớ phát âm của chữ viết mà không cần tra từ điển nữa.

Các thành phần xuất hiện trong IPA

  • Phiên âm (Phonetic transcription): Là những ký tự Latin được ghép vào với nhau để tạo thành từ. Những ký tự Latin này không phải là bảng chữ cái.
  • Nguyên âm (Vowels): Nguyên âm được hiểu là những dao động của thanh quản hay những âm mà khi ta phát ra luồng khí từ thanh quản lên môi không bị cản trở. Nguyên âm có thể đứng một mình hoặc có thể đứng kèm các phụ âm để tạo thành tiếng trong lời nói.
  • Phụ âm (Consonants): Phụ âm là âm phát từ thanh quản qua miệng hay những âm khi phát ra, luồng khí từ thanh quản lên môi bị cản trở, bị tắc ví dụ như lưỡi va chạm môi, răng, 2 môi va chạm nhau trong quá trình phát âm. Phụ âm chỉ phát ra thành tiếng trong lời nói khi phối hợp với nguyên âm.
  • Âm đôi (Diphthongs): Là sự kết hợp của hai nguyên âm kế nhau trong cùng một âm tiết.
  • Dấu trọng âm (Stress mark): Trọng âm là hiện tượng nhấn mạnh vào 1 âm tiết nào đó. Khi nhìn vào phiên âm của một từ, thì trọng âm của từ đó được ký hiệu bằng dấu (‘) ở phía trước, bên trên âm tiết đó. Nói cách khác thì, dấu trọng âm chính là dấu (‘) ở trong bảng phiên âm IPA.
  • Ví dụ:

Các thành phần xuất hiện trong phiên âm IPA
Các thành phần xuất hiện trong phiên âm IPA

Tại sao lại học IPA

  • Giúp người học hiểu cách phát âm chuẩn từng từ
  • Thấy rõ sự khác biệt giữa chính tả và phiên âm (sound and spelling) ->điểm khác nhau giữa tiếng Anh và tiếng Việt.
  • Bổ trợ cho các khía cạnh phát âm khác như trọng âm, ngữ điệu, nhận biết âm tiết

Giới thiệu IPA tiếng Anh và cách đọc

Bảng IPA tiếng Anh có chứa 44 âm (sounds). Trong đó, có 12 nguyên âm đơn (vowel sounds) và 24 phụ âm (consonant sounds). Các âm kết hợp với nhau hình thành cách phát âm của từ. Bên cạnh đó còn có một số nguyên âm có thể ghép với nhau nên sẽ có thêm 8 nguyên âm đôi (diphthongs) nữa.

1 Cách đọc nguyên âm đơn (vowel sounds)

Nguyên âm đơn trong tiếng Anh được chia thành nguyên âm đơn ngắn và nguyên âm đơn dài. Nguyên âm dài thường có được phát âm dài hơi hơn, nhấn mạnh hơn và rõ ràng hơn so với những nguyên âm ngắn.

Các nguyên âm dài bao gồm: /iː/, /ɔː/, /uː/, /ɜː/, /ɑː/ (các nguyên âm dài sẽ có dấu “:” để phân biệt với các nguyên âm ngắn)

Giới thiệu IPA tiếng Anh và cách đọc
Giới thiệu IPA tiếng Anh và cách đọc

  • /iː/ – như trong từ green /ɡriːn/(màu xanh), feet /fi:t/ (đôi chân), see /si:/ (nhìn, xem, thấy)
  • /ɪ/ – như trong từ kid /kɪd/ (đứa trẻ), sea /si/ (biển), village /ˈvɪlɪdʒ/ (làng)
  • /ʊ/ – như trong từ good /ɡʊd/ (tốt, hàng hóa), put /pʊt/ (đặt), foot /fʊt / (chân)
  • /uː/ – như trong từ blue/bluː/ (màu xanh), food /fu:d/ (thức ăn)
  • /e/ hay còn viết /ɛ/  – như trong từ dress /drɛs/ (váy, mặc) , bed /bɛd/ (giường), get /ɡɛt / (lấy, mua)
  • /ə/ – như trong từ banana /bəˈnɑːnə/ (quả chuối), teacher /ˈtiːtʃə(r)/ (giáo viên)
  • /ɜː/ – như trong từ burn /bɜːn/ (đốt cháy), birthday /ˈbɜːθdeɪ/ (sinh nhật), bird /bɜ:d/ (con chim), nurse /nɜ:s/ (y tá)
  • /ɔː/ – như trong từ ball /bɔːl/ (quả bóng), law /lɔː/ (luật), saw /sɔ:/ (cái cưa, lưỡi cưa), short /ʃɔ:t/ (ngắn, thấp)
  • /æ/ – như trong từ trap /træp/ (cái bẫy), bad /bæd/ (xấu, tồi tệ)
  • /ʌ/ – như trong từ come /kʌm/ (đến), love /lʌv/ (yêu, thích)
  • /ɑː/ – như trong từ start /stɑːt/ (bắt đầu), father /ˈfɑːðə(r)/ (cha), arm /ɑ:m/ (cánh tay), fast /fɑ:st/ (nhanh)
  • /ɒ/ – như trong từ hot /hɒt/ (nóng), box /bɒks/ (chiếc hộp)

Mình đã có chia sẻ cách đọc các nguyên âm trong tiếng Anh ở bài viết Những điều cần biết về hệ thống âm trong tiếng Anh , bạn tham khảo và tự luyện tập nhé!

2 Cách đọc phụ âm (consonant sounds)

  • /p/ – như trong từ pen /pen/ (cái bút bi), copy /ˈkɒpi/ (sao chép)
  • /b/ – như trong từ back /bæk/ (trở lại), job /dʒɒb/ (công việc)
  • /t/ – như trong từ tea /tiː/ (trà), tight /taɪt/ (chặt)
  • /d/ – như trong từ day /deɪ/ (ngày), ladder /ˈlædə(r)/ (cái thang)
  • /ʧ/ – như trong từ church /ʧɜːʧ/ (nhà thờ), match /mætʃ/ (nối, diêm)
  • /ʤ/ – như trong từ age /eiʤ/ (độ tuổi), June /dʒu:n/ (tháng Sáu)
  • /k/ – như trong từ key /ki:/ (chìa khóa), school /sku:l/ (trường học)
  • /g/ – như trong từ get /ɡet/ (lấy, mua), ghost /ɡəʊst/ (con ma)
  • /f/ – như trong từ fat /fæt/ (béo), coffee /ˈkɒfi/ (cà phê)
  • /v/ – như trong từ view /vjuː/ (khung cảnh), move /muːv/ (chuyển động)
  • /θ/ – như trong từ thin /θɪn/ (gầy), path /pɑːθ/ (con đường)
  • /ð/ – như trong từ other /ˈʌðə(r)/, bathe /beið/ (tắm)
  • /s/ – như trong từ soon /suːn/ (sớm), sister /ˈsɪstə(r)/ (chị, em gái)
  • /z/ – như trong từ zero /ˈzɪərəʊ/ (không), zip /zip/ (tiếng rít)
  • /ʃ/ – như trong từ ship /ʃɪp/ (con thuyền), sure /ʃɔː(r)/ (chắc chắn)
  • /ʒ/ – như trong từ pleasure /’pleʒə(r) (niềm hân hạnh), vision /ˈvɪʒn/ (tầm nhìn)
  • /m/ – như trong từ more /mɔː(r)/ (hơn, nhiều hơn), room /ruːm/ (căn phòng, chỗ trống)
  • /n/ – như trong từ nice /naɪs/ (tốt, đẹp), sun /sʌn/ (mặt trời)
  • /ŋ/ – như trong từ ring /riŋ/ (reo), long /lɒŋ/ (dài)
  • /h/ – như trong từ hot /hɒt/ (nóng), behind /bɪˈhaɪnd/ (phía sau)
  • /l/ – như trong từ light /laɪt/ (ánh sáng, bóng đèn), feel /fiːl/ (cảm thấy, cảm thận)
  • /r/ – như trong từ right /raɪt/ (phải, đúng), sorry /ˈsɒri/ (xin lỗi)
  • /w/ – như trong từ wet /wet/ (ướt, ẩm ướt), win /wɪn/ (chiến thắng)
  • /j/ – như trong từ yes /jes/ (đồng ý), use /ju:z/ (sử dụng)

Đọc thêm bài viết Những điều cần biết về hệ thống âm trong tiếng Anh để hiểu về cách đọc phụ âm chính xác

3 Cách đọc âm đôi (diphthongs)

Trong nguyên âm đôi, âm đầu tiên là âm chính và âm thứ hai (âm kết thúc) là âm khép miệng, chứ không hoàn toàn là phát từng âm đơn riêng lẻ.

Diphthongs có sự khác nhau giữa 2 giọng tiếng Anh chính là Anh-Mỹ (American accent) và Anh-Anh (British accent).

American accent

Có 5 âm đôi:

  • // – như trong từ face /feɪs/ (khuôn mặt), day /deɪ/ (ngày)

  • /ɔɪ/ – như trong từ choice /tʃɔɪs/ (lựa chọn), boy /bɔɪ/ (cậu bé)

  • // – như trong từ price /praɪs/ (giá cả), try /traɪ/ (cố gắng)

  • // – như trong từ mouth/maʊθ/ (cái miệng), cow /kaʊ/ (con bò)

  • // – như trong từ goat /ɡoʊt/ (con dê), show /ʃoʊ/ (trình bày, chỉ ra, biểu diễn)

British accent

Trong British accent âm đôi // của American accent sẽ được đọc là /əʊ/

Ví dụ:

  • go đọc theo giọng Mỹ là /goʊ/, đọc theo giọng Anh là /gəʊ/ 
  • no đọc theo giọng Mỹ là /noʊ/, đọc theo giọng Anh là /nəʊ/

British accent có thêm 3 diphthongs kết thúc với /ə/ là /eə/, /ʊə/ và /ɪə/. (Trong American accent 3 âm đôi này sẽ được đọc tương ứng là /er/, /ʊr/ và /ɪr/)

  • // – như trong từ square /skweə(r)/ (hình vuông), fair /feə(r)/ (công bằng)

  • /ʊə/ – như trong từ poor /pʊə(r)/ (nghèo), jury /ˈdʒʊəri/ (bồi thẩm đoàn)

  • /ɪə/ – như trong từ near /nɪə(r)/ (gần, cạnh), here /hɪə(r)/ (ở đây)

4 Cách đọc âm “r”

Trong Tiếng Anh, âm “r” được biết đến như một trong những âm phức tạp cả về khẩu hình miệng, và cách nhả âm.

Cách phát âm “r”: Các bộ phận tác động và hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình phát âm “r”:

  • Môi: Trong quá trình phát âm “r”, khẩu hình cơ bản nhất là miệng tạo thành một vòng tròn nhỏ. Đây cũng là bước đầu tiên để phát âm “r”.
  • Lưỡi: Lưỡi trong phát âm “r” có vai trò định hướng đường âm thanh, và hơi từ cổ họng đưa ra.
  • Họng: Quá trình phát âm “r” liên quan trực tiếp đến phần đầu cuống họng. Để có âm “r” chuẩn, phần cuống họng phải thắt chặt.

Đặc trưng của âm “r” nằm ở sự rung của cuống họng. Khi phát âm, hãy thử đặt tay lên cuống họng. Nếu bạn thấy cuống họng của mình run lên, bạn đã phát âm chính xác âm “r” rất khó đó.

Luyện tập IPA tiếng Anh

Một số tips hữu ích

  • Tập thói quen tra phiên âm và học cách phát âm của từ mới bạn muốn học, đừng chỉ chăm chăm tra nghĩa của từ

Bạn có thể tải tiện ích eJOY eXtension về trình duyệt Chrome để có thể tra ngay được cách phát âm chuẩn.

luyện nói cùng eJOY
Nghe ngay cách phát âm trên eJOY

Chức năng Say it của eJOY giúp bạn tìm được thêm những video khác có chứa từ/cụm từ đó và học được cách người bản xứ nói thế nào.

Tải eJOY miễn phí ngay!

  • Luyện tập đọc các âm một cách nhuần nhuyễn và chính xác trước khi học phát âm từng từ
  • Sử dụng kỹ thuật shadowing (kỹ thuật nói đuổi) để luyện phát âm

Chế độ luyện nói trên eJOY Go
Chế độ luyện nói trên eJOY Go

Luyện nói dễ dàng với Game Speak trên ứng dụng eJOY
Luyện nói dễ dàng với Game Speak trên ứng dụng eJOY

  • Luôn chú ý đến trọng âm của từ khi học phát âm

Bài tập thực hành

  1. Nhìn vào phiên âm của một số từ ở dưới đây, bạn có thể đoán những từ này không?

/gɪv/

/dɔg/

/blu/

/blæk/

/jɛs/

/ʧaɪld/

/ˈʧɪldrən/

/ˈkʌmfərtəbəl/

/ˈlæŋgwəʤ/

/ðə kæt sæt ɑn ðə mæt/

/ˈfluənt ɪn θri mʌnθs/

/ˌɪntərˈnæʃənəl fəˈnɛtɪk ˈælfəˌbɛt /

  1. Chuyển các phiên âm tiếng Anh dưới đây thành từ

Phiên âm Từ
/bed/ ………………………………..
/’wʊmən/ ………………………………..
/fə’nɛtɪk/ ………………………………..
/prə,nənsi’eɪʃən/ ………………………………..
/’fridəm/ ………………………………..

 

  1. Tìm từ tương ứng với phiên âm đã cho để điền vào các ô trống trong hình

Bài tập với diphthongs

Hi vọng tới đây bạn đã hiểu rõ hơn về hệ thống âm IPA trong tiếng Anh. Hãy tích cực luyện nói cùng eJOY để phát âm càng ngày càng chuẩn và nói tiếng Anh hay hơn nhé!


Xem thêm

Tiếng Anh Giao Tiếp

More:

Bản tin eJOY(28)
Kiến Thức Nền Tảng(8)
Kỹ Năng Tiếng Anh(45)
Lộ Trình Học(32)
Luyện IELTS(41)
Ngữ Pháp(13)
Phát Âm(12)
Sản phẩm(6)
Tiếng Anh Giao Tiếp(158)
Từ Vựng Tiếng Anh(92)

Nội dung bài viết

    Related posts

    featured
    John DoeJ
    ·July 9, 2020

    Cẩm Nang Luyện Nghe Tiếng Anh Cho Người Mới Bắt Đầu

    featured
    John DoeJ
    ·February 29, 2020

    Học Tiếng Anh Hiệu Quả Với TED Talks Trên Điện Thoại

    featured
    John DoeJ
    ·October 2, 2018

    35+ Phần Mềm Học Tiếng Anh Tốt Nhất Theo Nhu Cầu Học

    featured
    John DoeJ
    ·May 22, 2018

    Cách Luyện Nói Tiếng Anh Với Kỹ Thuật Shadowing