Bây giờ đang là Tháng 11, vậy là chỉ còn vài ngày nữa thôi là đến Ngày Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) rồi đấy! Chắc hẳn các bạn cũng đã nghe nói đến ngày lễ này – một ngày lễ hàng năm được tổ chức chủ yếu để những người thân, bạn bè sum họp bên nhau cùng chúc mừnthu hoạch được mùa và tạ ơn Thiên Chúa đã cho sống no đủ và an lành. Người ta sẽ cùng ăn cùng vui với các món ăn truyền thống như gà tây, khoai tây nghiền, với bánh pudding hay những món ăn làm từ bí ngô nhiều màu sắc khác. Vậy Lễ Tạ Ơn năm nay bạn đã có kế hoạch gì chưa? Hãy cùng mình khám phá và tận hưởng không khí của ngày Lễ Tạ Ơn với những Từ vựng Tiếng Anh về Ngày Lễ Tạ Ơn – Thanksgiving trong bài viết dưới đây nhé! Biết đâu bạn sẽ được tham gia ngày lễ này trong chuyến đi sắp tới của mình.

HƯỚNG DẪN CÁCH HỌC

  • Đầu tiên bạn cần cài eJOY Extension cho trình duyệt Chrome

Tải eJOY eXtension miễn phí

  • Bôi đen từ vựng trong câu để tra từ và bấm vào nút “Add/ Lưu” để lưu lại từ mới
Minh hoạ chức năng Add/Lưu trong Ejoy Extension
Chức năng Add/Lưu trong eJOY eXtension
  • Sau đó eJOY Extension sẽ giúp bạn lưu lại những từ vựng mà bạn vừa thêm trong ngữ cảnh của cả câu. Bạn sẽ ôn luyện các từ mới này hàng ngày cùng với các Game thú vị trên ứng dụng eJOY nhé.

1 Chủ đề 1: Nguồn gốc Ngày Lễ Tạ Ơn

Lễ Tạ Ơn thường được tổ chức với một buổi tiệc buổi tối cùng với gia đình và bạn bè với món thịt gà tây. Tại Canada và Hoa Kỳ, nó là một ngày quan trọng để gia đình sum họp với nhau, và người ta thường đi xa để về với gia đình.

Tại Hoa Kỳ, lễ Tạ ơn được tổ chức vào ngày thứ Năm lần thứ tư của tháng 11. Tại Canada, nơi có cuộc thu hoạch sớm hơn, ngày lễ này được tổ chức vào ngày thứ Hai lần thứ hai của tháng 10.

Để hiểu hơn về nguồn gốc của Ngày Lễ Tạ Ơn, mời bạn theo dõi video dưới đây:

Bạn thấy sao về video này? Hẳn bạn cũng giống như mình đang rất hào hứng mong đến dịp lễ này rồi đúng không nào? Với những từ mà bạn chưa biết, hãy click ngay vào từ đó để tìm hiểu nghĩa cũng như cách sử dụng và nhớ lưu lại để học. Tiếp theo, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu thêm xem những từ vựng Tiếng Anh nào thường được dùng trong Lễ Tạ Ơn nhé.

2 Chủ đề 2: Những từ nói về ngày Lễ Tạ Ơn

Thanksgiving /ˌθæŋksˈɡɪv.ɪŋ/ (n): Lễ Tạ Ơn

the expression of gratitude, especially to God.

Eg: “he offered prayers in thanksgiving for his safe arrival” (ông đã cầu nguyện trong lễ tạ ơn vì sự trở về an toàn của mình)

Pilgrim /ˈpilɡrəm/ (n): Người hành hương

a person who journeys to a sacred place for religious reasons.

  • Eg: Pilgrims from Asia Minor, Egypt, Greece, and as far away as Persia would come to Paphos for the festivities (Những người hành hương từ Tiểu Á, Ai Cập, Hy Lạp, và tận Ba Tư đều đến Ba-phô để dự lễ hội.)
The Mayflower  /ˈmeɪˌflaʊər/ (n): tên một con tàu từ Anh đến Bắc Mỹ

The ship in which the Pilgrim Fathers sailed from England to Massachusetts in 1620.

  • Eg: We have to go back to the The Mayflower (Chúng ta phải quay trở lại tàu The Mayflower).
Native American  /ˈneɪdɪv əˈmɛrəkən/ (n): người Mỹ bản xứ

a member of any of the indigenous peoples of the Americas

  • Eg: Native Americans believe there are laws greater than that of the US Government. (Người gốc ở đây tin rằng có những luật còn hơn cả luật của chính phủ)
Harvest /ˈhɑrvəst/ (n): mùa gặt, vụ thu hoạch

the process or period of gathering in crops.

  • Eg: We are living in the time of a great spiritual harvest. (Chúng ta đang sống trong mùa gặt thiêng liêng vĩ đại).
Cornucopia /ˌkɔrn(j)əˈkoʊpiə/ (n) : sự phong phú, dồi dào

a symbol of plenty consisting of a goat’s horn overflowing with flowers, fruit, and corn.

– an ornamental container shaped like a goat’s horn.

– an abundant supply of good things of a specified kind.

  • Eg: The festival offers a cornucopia of pleasures (Lễ hội mang đến rất nhiều niềm vui)
Feast /fist/ (n): bữa tiệc lớn

a large meal, typically one in celebration of something

  • Eg: Perhaps we shouldn’t have held this feast. (Có lẽ chúng ta không nên tổ chức bữa tiệc này).
Blessing /ˈblesing/ (n): phước lành, may mắn, hạnh phúc

  • a prayer asking for God’s favor and protection
  • grace said before or after a meal
  • Eg: Health is the greatest of blessings (Sức khỏe là hạnh phúc lớn nhất)
Wreath /ri:θ/ (n): Vòng hoa

Flower arrangement consisting of a circular band of foliage or flowers for ornamental purposes.

  • Eg: It will place an attractive wreath on your head (Nó sẽ đội cho con một chiếc vòng xinh đẹp)

Những từ vựng mình vừa chia sẻ trên đây rất thông dụng trong Ngày Lễ Tạ Ơn đấy các bạn ạ. Đừng quên sử dụng tiện ích eJOY eXtension để lưu và học thêm những từ mà bạn thấy lạ và mới. Với bạn nào nghiền món ăn thì hãy theo mình tìm hiểu những thực phẩm thường được dùng trong dịp Lễ này nhé.

3 Chủ đề 3: Thực phẩm trong Lễ Tạ Ơn

Turkey /ˈtərkē/ (n) : gà Tây

a large mainly domesticated game bird native to North America, having a bald head and (in the male) red wattles. It is prized as food, especially on festive occasions such as Thanksgiving and Christmas

  • Eg: We raise turkeys mainly for the Chrismas market (chúng tôi nuôi gà tây chủ yếu để phục vụ cho dịp lễ Giáng sinh)
Gravy /ˈɡreɪvi/ (n): nước xốt. nước thịt, nước chấm

a sauce made from cooked meat juices together with stock and other ingredients

  • Eg: That gravy and them biscuits you made was pretty good (Nước xốt và bánh quy cô làm rất ngon)
Cranberry / ˈkræn.bɛ.ri / (n): quả (cây) nam việt quất

a small, red, acid berry used in cooking

  • Eg: Do you like cranberry juice? (Cậu có thích nước việt quất không?)
Cranberry Sauce (n): nước sốt việt quất

a jellied sauce made from cranberries, a traditional accompaniment to turkey

  • Eg: He’d better remember that cranberry sauce (Mong là nó nhớ nước sốt việt quất)
Pumpkin pie (n): bánh bí ngô

A sweet pie made from the flesh of pumpkins and traditionally served as a dessert at Thanksgiving

  • Eg: This is the world’s biggest pumpkin pie (Đây là chiếc bánh bí ngô lớn nhất thế giới)
Yam /jæm/ (n): khoai lang

the edible starchy tuber of a climbing plant, widely distributed in tropical and subtropical countries

  • Eg: Look at her standing there with those yams (Xem cô ta đứng đó với mớ khoai lang kìa)
Mashed Potatoes /ˌmæʃt pəˈteɪ.təʊz/ (n): khoai tây nghiền

a dish of potatoes that have been boiled and mashed, typically prepared with milk and butter

  • Eg: I had a boneless chicken breast with mashed potatoes and peas (Tôi đã ăn món ức gà không xương với khoai tây nghiền và đậu Hà lan)
Stuffing / ˈstəfɪŋ / (n): hỗn hợp để nhồi (vào gà tây) trước khi nấu

a mixture used to stuff poultry or meat before cooking

  • Eg: The stuffing is ready (Hỗn hợp nhồi đã sẵn sàng)
Corn /kɔrn/ (n): ngô, ngũ cốc

a North American cereal plant that yields large grains, or kernels, set in rows on a cob. Its many varieties yield numerous products, highly valued for both human and livestock consumption

  • Eg: Corn is an important crop in the United States (Bắp là hạt giống quan trọng trong nước mỹ)
Pudding / ˈpʊd.ɪŋ/ (n): Bánh Pudding

A type of cake or dessert cooked usually by boiling or steaming

  • Eg: The pudding looks delicious! (Bánh put-đing trông ngon lắm!)

Vậy là chúng ta đã học được khá nhiều từ vựng Tiếng Anh về Ngày Lễ Tạ Ơn rồi phải không nào?. Để ôn lại những từ đã học mời bạn hãy xem video sau đây nhé:

Ngày Lễ Tạ Ơn thật là ý nghĩa phải không nào? Bạn có muốn mở rộng thêm kiến thức thông qua các thành ngữ, cụm từ liên quan đến Ngày này không? Hãy theo dõi ở chủ đề tiếp theo bạn nhé.

4 Chủ đề 4: Thành ngữ và cụm từ liên quan đến Lễ Tạ Ơn

    a. (Tobe) thankful (for something): biết ơn vì việc gì

Feeling or showing gratitude

  • Eg: I’m thankful for checking in on me, Henry (Cảm ơn bạn vì đã quan tâm đến tôi, Henry)

    b. Talk turkey: nói chuyện thẳng thắn

To discuss something honestly and directly, often in a business context

  • Eg: Now you’re talking turkey so let’s finish and go home (Bây giờ bạn hãy nói chuyện nghiêm túc để chúng ta kết thúc và về nhà)

    c. Hot potato: tình huống khó khăn

A situation or issue or problem that is difficult, unpleasant, or risky to deal with

  • Eg: Gun control is a political hot potato (Kiểm soát súng là vấn đề chính trị)

    d. Corny (a): ngớ ngẩn, buồn cười

(especially of jokesfilmsstories, etc.) showing no new ideas or too often repeated, and therefore not funny or interesting

  • Eg: I couldn’t watch the whole movie – it was just too corny (Tôi không thể xem được toàn bộ phim – nó quá ngớ ngẩn)

    e. Black Friday: ngày giảm giá

The Friday after Thanksgiving, when shops reduce the price of goods in order to attract customers who want to start their Christmas shopping

Xem thêm:

Black Friday – Từ vựng tiếng Anh về chủ đề mua sắm

Thật nhiều điều thú vị diễn ra trong dịp Lễ đặc biệt này bạn nhỉ! Trong ngày này mọi người không chỉ tổ chức tiệc tùng linh đình mà họ còn gửi tặng nhau những lời cảm ơn rất sâu sắc và ý nghĩa đấy bạn ạ. Video dưới đây sẽ giúp bạn khám phá về cách để bày tỏ lòng biết ơn đến các đấng sinh thành, bạn bè, người thân:

5 Chủ đề 5: Những trích dẫn hay về Lễ Tạ Ơn

Bạn biết không, lòng biết ơn là một trong những cảm xúc mạnh mẽ nhất mà bạn có thể có được trong cuộc sống hàng ngày của mình. Và Lễ Tạ Ơn chính là dịp để mọi người tỏ lòng biết ơn của mình tới đấng sinh thành, tới Chúa Trời bằng tất cả lòng thành kính nhất. Mình muốn giới thiệu tới các bạn một số lời trích dẫn hay bằng tiếng anh được sử dụng trong dịp đặc biệt này:

May God bless you with peace, prosperity and abundance

Xin Chúa ban phước cho bạn với sự bình an, thịnh vượng và phong phú

May the good things of life be yours in abundance not only at Thanksgiving but throughout the coming year!

Cầu mong những điều tốt đẹp của cuộc sống sẽ đến với bạn trong sự sung túc không chỉ tại Lễ Tạ Ơn mà trong suốt năm tới

May you always be blessed with the rich and beautiful gifts of life! Happy Thanksgiving!

Cầu mong bạn luôn được ban phước với những món quà tuyệt vời và phong phú của cuộc sống! Chúc mừng Lễ Tạ Ơn!

Wish your Thanksgiving is filled with rich harvest of smiles and memories!

Chúc Lễ Tạ Ơn của bạn tràn ngập những nụ cười và những kỷ niệm phong phú!

Wishing you blessings of health, happiness & success on Thanksgiving & always!

Chúc bạn thật nhiều sức khỏe, hạnh phúc và thành công trong Ngày Lễ Tạ Ơn và luôn luôn như vậy!

 

Mình hi vọng rằng với những chia sẻ trên đây các bạn đã hiểu rõ hơn về Ngày Lễ Tạ Ơn cũng như học được thêm rất nhiều từ vựng, thành ngữ, cụm từ cũng như những câu trích dẫn hay trong ngày đặc biệt này. Mình mong rằng các bạn sẽ sớm vận dụng những gì đã học trong dịp Lễ Tạ Ơn sắp tới. Và giờ là lúc chúng ta thực hành những gì đã học nhé.

BÀI TẬP

1. Chọn đáp án đúng

1.1. Người hành hương

a. Native American

b. Pilgrim

c. Cornucopia

1.4. Gà tây

a. Chicken

b. Gravy

c. Turkey

1.2. Quả nam việt quất

a. Cranberry

b. Corn

c. Cornucopia

1.5. Nước sốt, nước thịt

a. Stuffing

b. Gravy

c. Corn

1.3. Vòng hoa

a. Flower

b. Wreath

c. Feast

1.6. Bữa tiệc lớn

a. Feast

b. Party

c. Meal

 

2. Sắp xếp lại các chữ cái để tạo thành từ có nghĩa

a. Myalofwre

b. Pddinug

c. Crno

d. Netavi Amirecna

e. Trukey

f. Werath

3. Điền các từ sau vào ô trống để tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh

pumpkin pie       harvest  stuffing   Thanksgiving

turkey        blessings        cranberries

________Day, annual national holiday in the UnitedStates and Canada celebrating the _______and other _______of the past year. The American holiday is particularly rich in legend and symbolism, and the traditional fare of the Thanksgiving meal typically includes _______, bread _______, potatoes, _______, and ______. With respect to vehicular travel, the holiday is often the busiest of the year, as family members gather with one another.

4. Ôn tập

Hãy lên kế hoạch học mỗi ngày 5-10 từ vựng kèm theo xem nhiều lần những video liên quan đến chủ đề này trên ứng dụng eJOY Extension để nhớ từ và học cách vận dụng từ vựng bạn nhé.

Cùng học từ vựng tiếng Anh về ngày Lễ Tạ Ơn cùng eJOY
Chúc các bạn một ngày Lễ Tạ Ơn thật đầm ấm!

Chúc các bạn sẽ đón dịp Lễ Tạ Ơn thật ý nghĩa và đừng quên gửi lời chúc biết ơn đến những người thân và bạn bè của mình!

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

7 + seventeen =