Có lẽ chưa cần đọc bài viết này thì bạn đã trả lời được câu hỏi ở tiêu đề rồi. Sự khác nhau giữa farther further ư? Nhắm mắt cũng có thể nói được, đó là ở hai chữ cái ‘a’ và ‘u’. Đúng đấy, qua trực quan thì đó là sự khác nhau duy nhất. Nhưng chính sự khác nhau “nhỏ xíu” này đôi khi lại khiến cho chúng ta bối rối khi phải lựa chọn sử dụng farther hay further trong một bối cảnh nhất định nào đó.


Đọc thêm


Trước khi đi sâu làm rõ sự khác nhau giữa Farther Further, hãy cùng tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của từng từ.

Farther

Farther /ˈfɑːr.ðɚ/ là dạng so sánh hơn của tính từ far. Farther có thể được dùng như một tính từ hay trạng từ.

1 Farther là tính từ

Khi là tính từ, farther có nghĩa xa hơn.

Bạn có thể dùng farther để so sánh khoảng cách giữa hai vật, địa điểm, v.v.. qua cấu trúc: farther + than.

Ví dụ:

  • It’s farther to go from my house to school than to go to the mall. (Từ nhà tôi đến trường xa hơn đến siêu thị.)

Farther còn bổ nghĩa cho danh từ để chỉ ‘thứ gì đó ở đằng xa’.

Ví dụ:

  • Can you see the farther village? (Bạn có thể nhìn thấy ngôi làng ở đằng xa không?)
  • Look at that farther tree on the peak of the mountain! (Nhìn cái cây đằng xa trên đỉnh núi kìa!)

2 Farther là trạng từ

Khi là trạng từ, farther có nghĩa ‘tới một khoảng cách xa hơn’. Chú ý rằng ta chỉ có thể dùng farther trong câu chủ động.

Cũng giống như khi là tính từ, bạn có thể dùng cấu trúc: farther + than để so sánh 2 khoảng cách.

Ví dụ:

  • I can’t go any farther. (Tôi không thể đi xa hơn được nữa)
  • We have walked farther than we thought. (Chúng ta đã đi xa hơn chúng ta nghĩ.)

Further

Further /ˈfɝː.ðɚ/ cũng là dạng so sánh hơn của tính từ far. Further có thể là tính từ, động từ hay trạng từ.

1 Further là tính từ

Giống như farther, further cũng có nghĩa là ‘xa hơn’. Bạn có thể dùng cấu trúc: further + than để so sánh 2 khoảng cách và dùng further để bổ nghĩa cho danh từ để chỉ thứ gì đó ở đằng xa.

Ví dụ:

  • I found these seashells at the further shore of the beach. (Tôi tìm thấy những vỏ ốc này ở bờ biển đằng xa.)

  • It’s further to go from here to the village than I remembered. (Từ đây đi đến ngôi làng xa hơn là tôi nhớ.)

Khác với farther, further còn được định nghĩa là ‘thêm, nhiều hơn, ở một mức độ cao hơn’.

Ví dụ:

  • We need further explanation for this problem. (Chúng tôi cần thêm lời giải thích cho vấn đề này.)
  • This issue is confidential, I can’t give you further information. (Vấn đề này là tuyệt mật. Tôi không thể cung cấp thêm thông tin cho bạn.)

2 Further là động từ

Further (v) mang nghĩa ‘phát triển/ tiến triển trong việc gì’. Lưu ý rằng further là một ngoại động từ nên cần có tân ngữ đi kèm.

Ví dụ:

  • You need to work hard to further your career. (Bạn cần làm việc chăm chỉ hơn để phát triển sự nghiệp của mình.)

3 Further là trạng từ

Khi là trạng từ, further không chỉ mang nghĩa ‘tới một khoảng cách xa hơn’ như farther mà còn có nghĩa ‘một cách nhiều hơn, ở một cấp độ cao hơn’.

  • I can’t go any further. (Tôi không thể đi xa thêm nữa)
  • We have walked further than we thought. (Chúng ta đã đi bộ xa hơn chúng ta nghĩ.)
  • If you take the matter further, you can explore many interesting facts about it. (Nếu bạn nghiên cứu vấn đề đó sâu hơn, bạn có thể khám phá ra nhiều điều thú vị về nó.)

Sự khác nhau giữa Farther và Further

1 Từ loại

Cả farther further đều là dạng so sánh hơn của far. Chúng đều có thể được dùng như tính từ hoặc trạng từ.

Tuy nhiên, further còn có thể là động từ, trong khi farther thì không.

Sự khác nhau giữa Farther và Further
Sự khác nhau giữa Further và Farther về từ loại

2 Ý nghĩa

Khi cùng mang nghĩa là ‘xa hơn’, farther further có thể dùng thay thế cho nhau, nhưng further phổ biến hơn.

Ví dụ:

  • Can you see the farther village?

= Can you see the further village?

  • I can’t walk further as I’m too tired.

= I can’t walk farther as I’m too tired.

Khi nói về mức độ, cấp độ, chúng ta chỉ có thể dùng further.

Ví dụ:

  • Let’s discuss this plan further.

=> Let’s discuss this plan farther.

  • Her parents can’t afford further education for her.

=> Her parents can’t afford farther education for her

Further thường được dùng trong thư từ trang trọng với cách diễn đạt ‘further to’ khi bạn đang viết 1 bức thư nối tiếp cho bức thư trước.

Ví dụ:

  • Further to my email of the previous week, I am now writing to ask if you can arrange a meeting with me to discuss our business.  (Theo email vào tuần trước của tôi, tôi viết để hỏi liệu rằng bạn có thể sắp xếp một buổi gặp mặt để thảo luận về chuyện làm ăn của chúng ta không.)

Pop quiz

Để ôn lại nhanh cách phân biệt sự khác nhau giữa Farther Further, hãy cùng bỏ chút thời gian hoàn thành bài tập nhỏ dưới đây.

Chọn từ phù hợp: farther hay further?

  1. Farther/ Further to my letter of Monday, I am writing to thank you for your consideration.
  2. I wish to have the chance to travel farther/ further and farther/ further to know more about the world.
  3. He is not qualified for farther/ further education.
  4. Have we walked farther/ further enough?
  5. If you want to farther/ further your career, don’t be lazy.

Key:

  1. Further
  2. Farther – farther/ further – further
  3. Further
  4. farther/ further
  5. further

Mong rằng sau bài viết này, các bạn sẽ không còn thấy ‘confused’ khi sử dụng farther further nữa. Trong tiếng Anh, còn có vô số các confusing words như farther further đang chờ các bạn khám phá. Để nắm chắc trong tay những từ dễ gây nhầm lẫn như thế này, hãy download ngay Confusing Words ebook của eJOY!

Download eJOY Confusing Words ebook MIỄN PHÍ

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

thirteen − five =