Như bạn biết đấy, có vô vàn cách để thể hiện sự đồng thuận trong tiếng Anh, đơn giản như “That’s true!, You’re right, …”. Tuy nhiên, trong bài viết này, mình muốn đưa ra những cách nói “Tôi đồng tình” đã được chọn lọc theo tiêu chuẩn dễ học và ứng dụng được trong nhiều ngữ cảnh, kèm theo hướng dẫn về ý nghĩa, cách sử dụng, ví dụ để bạn có thể tự chọn cho mình cách diễn đạt phù hợp nhất.


Xem thêm

9 cách hay nhất thể hiện sự đồng thuận trong Tiếng Anh 

1  Agree (v)

💡 Đồng tình

Cách đơn giản nhất để diễn đạt sự đồng thuận với động từ agree là:

  • I agree (Tôi đồng tình) 

   I agree được dùng khi giao tiếp trực tiếp, sau khi người đối diện bày tỏ ý kiến.

Ví dụ:

    • “I think we should cut down on our spending on marketing.” (Tôi nghĩ chúng ta nên cắt giảm chi phí marketing.)
    • I agree! (Tôi đồng ý!)

Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, có thể bạn cần diễn đạt nhiều hơn, ví dụ như Đồng ý với ai? Đồng ý về việc gì? Đồng ý như thế nào?. Các phrasal verb với động từ agree sau đây sẽ giúp bạn trả lời những câu hỏi này:

  • Agree to sth: chấp thuận việc gì

    Ví dụ:

    • Both Lily and John agreed to the terms of the contract. (Cả Lily và John đều đã chấp thuận những điều khoản của hợp đồng.)

  • Agree with sth: đồng tình với việc gì

    Ví dụ:

    • I don’t agree with illegal hunting. (Tôi không đồng tình với việc săn bắt bất hợp pháp.)

  • Agree that + C: đồng tình rằng (C = Clause = Mệnh đề)

   Ví dụ:

    • I agree that our project should be conducted as soon as possible. But how? (Tôi đồng tình rằng sự án của chúng ta nên được triển khai sớm nhất có thể. Nhưng bằng cách nào?)

  • Agree with sb (on sth/ that + C): đồng tình với ai (về việc gì/ rằng như thế nào)

    Ví dụ:

    • My teacher agrees with me on my second answer for her question. (Cô giáo của tôi đồng tình với tôi về đáp án thứ 2 cho câu hỏi của cô ấy.)
    • I agree with Meryl that we need to fend for ourselves when we grow up. (Tôi đồng tình với Meryl rằng chúng ta cần phải tự lập khi chúng ta trưởng thành.)

  • A and B agree on/ about (sth): người A và người B có quan điểm thống nhất (về việc gì)

   Người A và người B có thể thay bằng đại từ We/ they,… hoặc danh từ số nhiều.

   Ví dụ:

    • Me and my team haven’t agreed on what the best display for our website is. (Tôi và đội ngũ của tôi vẫn chưa thống nhất quan điểm về vấn đề đâu là giao diện tốt nhất cho website của chúng tôi.)

2Buy into sth

💡 Đồng tình với việc gì

Cụm động từ Buy into sth dùng để thể hiện sự đồng tình với một kế hoạch, một dự án hay một ý tưởng.

Ví dụ:

    • I don’t buy into his vision of the company’s future. (Tôi không đồng tình với tầm nhìn của ông ấy về tương lai của công ty.)

3 Go with sb/sth

💡 Đồng tình với ai/ việc gì

Phrasal verb này chỉ nên dùng trong ngữ cảnh informal (không trang trọng).

Ví dụ:

    • I think I can’t go with your thought of dropping of university to go to work. (Tôi nghĩ tôi không thể đồng tình với ý nghĩ bỏ học đại học để đi làm của bạn.)
    • If you think Tom is not qualified for that position, I go with you. (Nếu bạn nghĩ Tom không đủ năng lực cho vị trí này, tôi đồng tình với bạn.)

4  Concur (v)

💡 Đồng tình

Động từ Concur được đánh giá là Formal language (ngôn ngữ trang trọng). Bạn có thể dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như phỏng vấn, thuyết trình, viết luận,…hoặc cả trong ngữ cảnh informal cũng không sao.

Các cách để thể hiện sự đồng thuận với động từ Concur:

  • I concur!: Tôi đồng tình 

Ta dùng I concur! để thể hiện sự đồng tình sau khi người khác bày tỏ quan điểm.

    Ví dụ:

    • She said the mayor should not be reelected, and I concurred. (Cô ấy nói người thị trưởng không nên được bầu lại, và tôi đồng tình.)

  • Concur + that + C: đồng tình rằng

    Ví dụ:

    • The principle concurs that our class should install an air conditioner. (Thầy hiệu trưởng đồng tình rằng lớp chúng tôi nên lắp đặt một cái điều hòa.)

  • Concur with sb/ sth: đồng tình với ai/ việc gì

    Ví dụ:

    • She says the truth about her sister’s death must be revealed, and I concur with her. (Cô ấy nói sự thật về cái chết của chị cô ấy cần được bóc trần, và tôi đồng tình với cô ấy.)
    • The manager concurred with his plan for the new machine. (Giám đốc đồng tình với kế hoạch của anh ấy về cỗ máy mới.)

5You’re telling me!

💡 Hoàn toàn đồng tình với ai đó

You’re telling me! được dùng để thể hiện sự đồng tình của bạn sau khi người khác bày tỏ ý kiến. Câu nói này chỉ nên dùng trong ngữ cảnh informal.

Ví dụ:

    • “The weather is so awful today.”  (Thời tiết hôm nay tệ thật đó)
    • You’re telling me!” ( Chuẩn rồi!)

6  You can say that again!

💡 Bạn có thể nói lại một lần nữa (hoàn toàn đồng ý với ai đó)

You can say that again! được dùng để thể hiện sự đồng tình của bạn sau khi người khác bày tỏ ý kiến. Câu nói này chỉ nên dùng trong ngữ cảnh informal.

Ví dụ:

    • “That girl is so pretty!” (Cô gái kia thật xinh!)
    • You can say that again!” (Bạn có thể nói lại một lần nữa!)

7  Absolutely!

💡 Tất nhiên rồi!

Absolutely! được sử dụng để thể hiện sự đồng tình hoàn toàn của người nói sau khi người khác bày tỏ ý kiến, thường dùng trong văn nói.

Ví dụ:

    • “Meryl Streep is really charming at the age of 69.” (Meryl Streep thật sự rất cuốn hút ở tuổi 69. )
    • Absolutely!(Tất nhiên rồi!)

8Have (v) sympathy with sb/ sth

💡 Đồng thuận với ai/ cái gì

Cụm Have (v) sympathy with sb/ sth được đánh giá ở trình độ C2 – Professional trong khung tham chiếu ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR). Bạn có thể cân nhắc để dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật.

Ví dụ:

    • I have sympathy with his point of view. (Tôi đồng thuận với quan điểm của anh ấy)

9  See eye to eye (with sb)

💡 Đồng quan điểm (với ai)

Idiom See eye to eye được đánh giá ở trình độ C2. Tuy nhiên vì là idiom nên mình khuyên bạn không nên đưa cụm See eye to eye vào các bài luận học thuật mà chỉ nên dùng trong văn nói.

  • Nếu hai người có cùng quan điểm với nhau về việc gì, bạn có thể nói: We/ They/ A and B + see eye to eye + about + sth

    Ví dụ:

    • Me and my sister has seen eye to eye about what to buy for our mother’s birthday. (Tôi và chị gái có đồng quan điểm về việc mua gì để mừng sinh nhật mẹ.)

  • Nếu muốn nói người A đồng quan điểm với người B về việc gì, bạn có thể nói: A + see eye to eye + with + B + about + sth

    Ví dụ:

    • Rudy sees eye to eye with Juanpa about the arrangements. (Rudy đồng quan điểm với Juanpa về sự sắp xếp.)

Để học tiếng Anh hiệu quả qua bài viết này

Tra từ nhanh

Nếu trong các ví dụ, video mình đưa ra dưới đây có từ nào bạn chưa rõ nghĩa, hãy tra từ điển ngay nhé. Tuy nhiên, nếu như bạn thấy việc phải chuyển sang một tab mới và gõ lại từ vựng để tra với từ điển online thật bất tiện thì hãy thử cài đặt eJOY eXtension cho trình duyệt của bạn. Tiện ích này cho phép bạn tra từ vựng siêu nhanh chỉ bằng cách đánh dấu từ/ cụm từ/ câu cần tra ở bất cứ website nào (đặc biệt là Netflix, Youtube,…)

Tra từ nhanh với eJOY eXtension
Tra từ nhanh với eJOY eXtension
Tra từ nhanh với eJOY eXtension tại bất kì website nào - Youtube
Tra từ nhanh với eJOY eXtension tại bất kì website nào – Youtube

Tải eJOY eXtension miễn phí

Dĩ nhiên kiểu tra từ này không phải chỉ có ở eJOY eXtension. Tuy nhiên khi tra từ với eJOY eXtension, bạn có thể tra cả nghĩa tiếng Việt lẫn tiếng Anh và đồng thời tìm kiếm video chứa từ bạn muốn học (click biểu tượng “Say it” để được dẫn tới Word Hunt của eJOY– tính năng này mình sẽ trình bày rõ hơn ở dưới).

Click "Translation" để tra nghĩa tiếng Việt
Click “Translation” để tra nghĩa tiếng Việt
Click "Definition" để tra nghĩa tiếng Anh
Click “Definition” để tra nghĩa tiếng Anh
Click "Say it" để đi tới Word Hunt
Click “Say it” để đi tới Word Hunt

Học tiếng Anh theo ngữ cảnh qua video

Để học tiếng Anh theo ngữ cảnh qua video một cách nhanh chóng và hiệu quả, mình xin giới thiệu với các bạn tính năng Word Hunt của eJOY. Gõ từ/ cụm từ/ câu bạn muốn tìm kiếm và sau đó click “Say it”, các video chứa từ/ cụm từ/ câu bạn muốn tìm sẽ hiện ra (sẽ tiện hơn nếu bạn đã cài eJOY eXtension, bạn chỉ cần đánh dấu từ và click “Say it”).

Học từ vựng qua video với Word Hunt
Học từ vựng qua video với Word Hunt

Các video mình chọn làm ví dụ cho những cụm từ mình đưa ra dưới đây cũng được lấy từ Word Hunt. Nếu muốn các bạn có thể tự tìm thêm nhiều video khác theo hướng dẫn ở trên nhé.

Mong là các bạn sẽ có thêm những kiến thức hữu ích từ bài viết này. Chúc các bạn học tốt!

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

3 − 1 =