‘Shopping’ – Mua sắm chắc hẳn nên được trao tặng danh hiệu là Sở thích của mọi nhà: Bất kể già, trẻ, gái, trai, gần như tất cả chúng ta đều trải qua cùng một cảm giác vui vẻ, hài lòng khi mua được, sở hữu được một (hoặc nhiều) đồ vật mình yêu thích. Con trai thích mua giày dép, đồng hồ, quần áo, con gái thì mê mẩn với váy vóc, túi xách, mỹ phẩm. Dù đi du lịch tới bất cứ đất nước, thành phố nào thì mua sắm cũng luôn là hoạt động không thể thiếu trong to-do list của tất cả mọi người. Từ các trung tâm thương mại khổng lồ, “sang chảnh” cho đến những cửa tiệm địa phương độc đáo, để có thể ‘shopping’ thỏa thích thì bạn hãy cùng chúng mình học ngay cách giao tiếp tiếng Anh khi mua sắm cơ bản nhất nhé!

Lưu ý khi học các tình huống giao tiếp tiếng Anh

Trước khi đi vào các đoạn hội thoại mua sắm tiếng Anh cụ thể, chúng mình cần quan tâm một chút đến cách học. Muốn giao tiếp tiếng Anh trôi chảy, nói tiếng Anh tự tin và tự nhiên thì ngoài việc biết các mẫu câu, ngữ pháp, bạn còn phải dành rất nhiều thời gian để rèn kĩ năng Nói – Speaking.

Quá trình luyện nói tiếng Anh bao gồm rèn luyện 2 yếu tố quan trọng: phát âm tiếng Anh đúng, chuẩn và tập nói tiếng Anh có ngữ điệu để nói hay, tự nhiên. Để hỗ trợ bạn vừa học mẫu câu, hội thoại vừa luyện nói tiếng Anh, chúng mình luôn kèm theo cách phiên âm của các câu, từ, ví dụ trong bài viết. Bạn có thể dựa vào đó để luyện nói, đảm bảo phát âm chính xác nhất từng từ một.


Xem thêm


Nếu bạn còn gặp nhiều khó khăn với việc luyện nói tiếng Anh, hãy thử cài ứng dụng eJOY eXtension ngay cho trình duyệt Chrome của bạn. Đây sẽ là công cụ rất hữu ích giúp bạn học tiếng Anh đấy. Khi bạn gặp một từ mới, không biết nghĩa hay không rõ cách phát âm đúng của từ đó, bạn có thể sử dụng eJOY để tra cứu ngay ý nghĩa rất thuận tiện. eJOY cũng sẽ phát âm ngay từ hoặc câu đó cho bạn nghe, bạn chỉ cần ấn vào biểu tượng loa. Kết hợp giữa kí tự phiên âm rõ ràng và giọng đọc “chuẩn không cần chỉnh”, bạn không cần lo phát âm sai nữa nhé!

Giao tiếp tiếng Anh khi mua sắm

Ngoài ra, eJOY còn có tính năng Say it, giúp bạn tìm tất cả video có chứa một từ, cụm từ nhất định:

Giao tiếp tiếng Anh khi mua sắm

Hãy tận dụng ứng dụng eJOY eXtension sao cho quá trình luyện nói, học giao tiếp tiếng Anh của bạn vừa hiệu quả, vừa vui vẻ, thú vị nhất nhé.

Tải eJOY eXtension miễn phí để học giao tiếp tiếng Anh

Bạn có thể áp dụng luôn những lưu ý, tính năng mình đã nhắc đến ở trên khi chúng mình học các tình huống giao tiếp tiếng Anh khi mua sắm sau đây:  

Tình huống giao tiếp tiếng Anh khi mua sắm

1 Hỏi thông tin về sản phẩm

Điều đầu tiên bạn cần nhớ trong giao tiếp tiếng Anh khi mua sắm là hãy luôn lịch sự và tử tế. Thực ra, điều này áp dụng cho tất cả các thứ tiếng chứ không riêng gì tiếng Anh. Dù bạn có thể nghĩ “khách hàng là thượng đế”, nhưng lịch sự là nguyên tắc tối thiểu của người có học, có văn hóa. Sự tử tế, lịch sự sẽ giúp cả bạn lẫn người bán hàng có một trải nghiệm tốt đẹp.

Khi muốn hỏi người bán hàng về thông tin nào đó, nhờ họ giúp gì đó hoặc thực hiện yêu cầu nào đó của bạn, hãy nhớ lịch sự.

Bạn nên sử dụng các câu hỏi với “may” / meɪ /, “could” / kʊd / hoặc “would” / wʊd /, tránh các câu nói cụt lủn, ra lệnh. Luôn kèm theo “excuse me” / ɪkˈskjuz mi /, “pardon me” / pɑrdən mi /, “please” / pliz / khi yêu cầu người bán hàng làm việc gì, và đừng tiết kiệm lời cảm ơn – bạn đừng ngại nói “thank you” / θæŋk ju / hay “thanks” / θæŋks / khi phù hợp nhé.

Bạn cũng cần chú ý tới ngữ điệu của mình khi nói, vì nó sẽ thể hiện sắc thái lời nói của bạn. Khi muốn nhờ người bán hàng làm việc gì đó bằng cách sử dụng câu cầu khiến (Can you…, Will you…), bạn nên lên giọng ở cuối câu để thể hiện thái độ nhờ vả đúng mực. Tránh xuống giọng ở những câu này (đặc biệt với những câu ngắn mang tính đề nghị) vì cách nói đó có thể khiến người khác cảm thấy bạn đang ra lệnh cho họ và làm họ không thoải mái.

Quay lại với chủ đề giao tiếp tiếng Anh khi mua sắm, nếu muốn biết thêm thông tin về sản phẩm, bạn có thể sử dụng một số mẫu câu sau để hỏi người bán hàng:

  • Can you provide me some information about this product? (Bạn có thể cung cấp một số thông tin về sản phẩm này được không?)

/ kæn ju prəˈvaɪd mi sʌm ˌɪnˈfɔrˈmeɪʃən əˈbaʊt ðɪs ˈprɑdəkt /

  • Could you tell me a little bit about this product? (Bạn có thể giới thiệu thêm về sản phẩm này được không?)

/ kʊd ju tɛl mi ə ˈlɪtəl bɪt əˈbaʊt ðɪs ˈprɑdəkt /

  • Would you please tell me about + tên sản phẩm? (Bạn có thể nói về sản phẩm … được không?)

/ wʊd ju pliz tɛl mi əˈbaʊt … /

  • I would like to ask some questions, please.(Tôi có một vài câu hỏi.)

/ aɪ wʊd laɪk tu æsk sʌm ˈkwɛsʧənz pliz /

Có rất nhiều loại thông tin về sản phẩm mà bạn có thể quan tâm, ví dụ như chất liệu, thành phần, kích cỡ sản phẩm, xuất xứ, sản phẩm do công ty nào sản xuất, được sản xuất ở đâu, tính năng sản phẩm có gì đặc biệt, sản phẩm có hạn sử dụng ra sao, v.v. Tùy vào thông tin bạn muốn hỏi mà nội dung câu hỏi, cách hỏi cũng có thể khác nhau, điều quan trọng là bạn luôn nhớ hãy thật lịch sự là được.

Ví dụ

Hội thoại 1:

Customer: Excuse me. Can I ask some questions? (Khách hàng: Xin làm phiền. Tôi có thể hỏi một vài câu được không?)

/ ɪkˈskjuz mi. kæn aɪ æsk sʌm ˈkwɛsʧənz /

Shop Assistant: Of course. How can I help you? (Người bán hàng: Tất nhiên rồi. Tôi có thể giúp được gì cho anh/chị?)

/ ʌv kɔrs / . / haʊ kæn aɪ hɛlp ju /

Customer: I would like to know what type of fabric is this sweater made of.

/ aɪ wʊd laɪk tu noʊ wʌt taɪp ʌv ˈfæbrɪk ɪz ðɪs ˈswɛtər meɪd ʌv  /

(Khách hàng: Tôi muốn biết chất liệu vải của chiếc áo dài tay này.)

Shop Assistant: This pullover sweater is made from wool. It is very soft and can keep you warm even on windy days.

/ ðɪs pullover ˈswɛtər ɪz meɪd frʌm wʊl / . / ɪt ɪz ˈvɛri sɔft ænd kæn kip ju wɔrm ˈivɪn ɔn ˈwɪndi deɪz /

(Người bán hàng: Chiếc áo chui đầu này được làm bằng len. Nó rất mềm và có thể giúp người mặc giữ ấm ngay cả trong những ngày trời có gió lạnh.)

Hội thoại 2:

Customer: Pardon me. Would you please tell me about this product’s origin? I couldn’t find the information.

/ ˈpɑrdən mi / . / wʊd ju pliz tɛl mi əˈbaʊt ðɪs ˈprɑdəkts ˈɔrəʤən / ? / aɪ ˈkʊdənt faɪnd ði ɪnˈfɔrˈmeɪʃən/

(Khách hàng: Xin làm phiền. Bạn có thể cho tôi biết xuất xứ của sản phẩm này được không? Tôi không thể tìm được thông tin.)

Shop Assistant: Of course. Can I borrow it for a moment, please?

/ ʌv kɔrs / . / kæn aɪ ˈbɑˌroʊ ɪt fɔr ə ˈmoʊmənt pliz /

(Người bán hàng: Vâng. Tôi có thể mượn nó một lúc được không?)

Customer: Sure!

/ ʃʊr /

(Khách hàng: Tất nhiên rồi!)

Shop Assistant: Let me see… Oh, this watch is a product of the famous brand Roll of Switzerland.

They released this model only once back in 2006 so you may find it strange, but the design is really elegant and classy.

/ lɛt mi si /. / oʊ ðɪs wɑʧ ɪz ə ˈprɑdəkt ʌv ðə ˈfeɪməs brænd roʊl ʌv ˈswɪtsərlənd / 

/ ðeɪ riˈlist ðɪs ˈmɑdəl ˈoʊnli wʌns bæk ɪn 2006 soʊ ju meɪ faɪnd ɪt streɪnʤ, bʌt ðə dɪˈzaɪn ɪz ˈrɪli ˈɛləgənt ænd ˈklæsi  /

(Người bán hàng: Để tôi xem.. Ồ, chiếc đồng hồ này là sản phẩm từ thương hiệu nổi tiếng Roll của Thụy Sĩ. Hãng ra mắt mẫu đồng hồ này trong một dịp duy nhất vào năm 2006 nên có thể anh/chị sẽ thấy hơi lạ, nhưng thiết kế của nó thực sự rất thanh lịch và đẳng cấp.)

Chúng mình cũng có một ví dụ dạng video rất sinh động phía dưới đây. Đây là tình huống hội thoại bạn có thể tham khảo nếu muốn hỏi kĩ hơn về vật liệu của sản phẩm khi mua sắm đồ nội thất, cụ thể là ghế sofa:

2 Hỏi về tình trạng sản phẩm

Khi mua sắm, đặc biệt là khi chọn quần áo, giày dép, bạn sẽ luôn cần phải hỏi nhân viên về tình trạng sản phẩm. Sản phẩm có những màu gì, những cỡ – size nào, màu A size B còn hàng hay đã hết, v.v.

Trước tiên, để hỏi xem cửa hàng có một sản phẩm nào đó không, bạn có thể sử dụng mẫu câu hỏi:

  • Do you have + tên sản phẩm? (Cửa hàng bạn có sản phẩm … không?)

/ du ju hæv … /

  • Have you got any + tên sản phẩm? (Cửa hàng bạn có sản phẩm … không?)

/ hæv ju gɑt ˈɛni  … /

  • Is there a + loại/dòng sản phẩm + section? (Cửa hàng bạn có khu vực/quầy … không?)

/ ɪz ðɛr eɪ … sɛkʃən /

  • I am looking for …(Tôi đang tìm sản phẩm …)

/ aɪ æm ˈlʊkɪŋ fɔr … /

  • Where can I find …? (Tôi có thể tìm sản phẩm … ở đâu?)

/ wɛr kæn aɪ faɪnd … /

Ví dụ

– Excuse me. Is there a cheese section in your store?

/ ɪkˈskjuz mi / . / ɪz ðɛr ə ʧiz ˈsɛkʃən ɪn jɔr stɔr /

(Xin cho hỏi cửa hàng mình có quầy pho mát không nhỉ?)

– Do you have cases for iPhone 7, please?

/ du ju hæv ˈkeɪsəz fɔr ˈaɪˌfoʊn ˈsɛvən pliz /

(Bạn có ốp điện thoại cho iPhone 7 không?)

– I am looking for some floral dresses and basic T-shirts.

/ aɪ æm ˈlʊkɪŋ fɔr sʌm ˈflɔrəl ˈdrɛsəz ænd ˈbeɪsɪk ti-ʃɜrts /

(Tôi đang cần tìm mua váy hoa và áo phông đơn giản.)

Hãy cùng chúng mình tham khảo video sau đây về cách hỏi, tìm mua một sản phẩm nhé. Video ngắn và phát âm rất rõ ràng, bạn có thể dành thời gian học theo luôn:

Sau đó, khi đang xem xét mặt hàng, sản phẩm cần mua, nếu muốn hỏi thêm thông tin về tình trạng sản phẩm thì bạn có thể hỏi người bán hàng như sau:

  • Do you have this in another size/color? (Bạn có cỡ/màu nào khác của sản phẩm này không?)

/ du ju hæv ðɪs ɪn əˈnʌðər saɪz/ˈkʌlər /

  • Have you got this in another size/color?(Bạn có cỡ/màu nào khác của sản phẩm này không?)

/ hæv ju gɑt ðɪs ɪn əˈnʌðər saɪz/ˈkʌlər /

  • Is it available in another size/color?(Sản phẩm này có cỡ/màu nào khác không?)

/ ɪz ɪt əˈveɪləbəl ɪn əˈnʌðər saɪz/ˈkʌlər /

  • Do you have a + kích cỡ/màu sắc + one? (Bạn có sản phẩm này cỡ/màu … không?)

/ du ju hæv eɪ … wʌn /

  • Do you have this in a bigger size? (Bạn có sản phẩm này cỡ lớn hơn không?)

/ du ju hæv ðɪs ɪn ə ˈbɪgər saɪz /

  • Is there a smaller size? (Sản phẩm này có cỡ nhỏ hơn không?)

/ ɪz ðɛr ə ˈsmɔlər saɪz /

Ví dụ

– Is there a bigger size for this shirt, please?

/ ɪz ðɛr ə ˈbɪgər saɪz fɔr ðɪs ʃɜrt pliz /

(Chiếc áo sơ mi này có cỡ lớn hơn không?)

– Have you got these pants in another color?

/ hæv ju gɑt ðiz pænts ɪn əˈnʌðər ˈkʌlər /

(Chiếc quần này còn màu nào khác nữa không bạn nhỉ?)

– Is this the only color you have? If possible, I would prefer it in red color.

/ ɪz ðɪs ði ˈoʊnli ˈkʌlər ju hæv / ? / ɪf ˈpɑsəbəl aɪ wʊd prəˈfɜr ɪt ɪn rɛd ˈkʌlər  /

(Bên mình chỉ có duy nhất màu này thôi hả bạn? Nếu được thì mình thích sản phẩm này màu đỏ hơn.)

– I really like this jacket. Do you have them in black as well?

/ aɪ ˈrɪli laɪk ðɪs ˈʤækət / . / du ju hæv ðɛm ɪn blæk æz wɛl /

(Mình rất thích chiếc áo khoác này. Không biết các bạn có thêm cả màu đen nữa không?)

Ở các câu hỏi trong cả 2 trường hợp nói trên, ngoài cách phát âm, bạn cũng cần lưu ý một chút tới ngữ điệu. Khi hỏi các câu với từ hỏi(What, When, Where, Why, How…), bạn nên xuống giọng ở cuối câu để thể hiện thái độ nghiêm túc, lịch sự. Ngược lại, với câu hỏi Yes/No (câu hỏi mà người được hỏi sẽ trả lời là Yes hoặc No, cụ thể chính là các câu hỏi về tình trạng sản phẩm được lấy ví dụ ở trên), bạn lại cần lên giọng ở cuối câu nhé.

Hội thoại

Cụ thể hơn, bạn có thể tưởng tượng một cuộc hội thoại sẽ diễn ra như sau:

Shop Assistant: May I help you? (Người bán hàng: Tôi có thể giúp gì anh/chị không?)

/ meɪ aɪ hɛlp ju /

Customer: Oh, I am looking for a green sweater or cardigan. (Khách hàng: Ồ, tôi đang tìm một chiếc áo len hoặc cardigan màu xanh lục.)

/ oʊ aɪ æm ˈlʊkɪŋ fɔr ə grin ˈswɛtər ɔr ˈkɑrdɪgən /

Shop Assistant: What do you think about this cardigan? (Người bán hàng: Anh/chị thấy mẫu áo cardigan này thế nào?)

/ wʌt du ju θɪŋk əˈbaʊt ðɪs ˈkɑrdɪgən /

Customer: The color is so pretty! I really like this.

However, it seems quite big for me. Is there a smaller size?

/ ðə ˈkʌlər ɪz soʊ ˈprɪti / ! / aɪ ˈrɪli laɪk ðɪs /

/ ˌhaʊˈɛvər ɪt simz kwaɪt bɪg fɔr mi / . / ɪz ðɛr ə ˈsmɔlər saɪz /

(Khách hàng: Màu áo đẹp quá! Tôi rất thích chiếc áo này, nhưng trông nó có vẻ hơi rộng so với tôi. Bạn có cỡ nhỏ hơn không?)

Shop Assistant: Yes, here you are. This is a small one. (Người bán hàng: Chắc chắn rồi, anh/chị thử chiếc này xem. Đây là cỡ nhỏ.)

/ jɛs hir ju ɑr / . / ðɪs ɪz ə smɔl wʌn /

Customer: Thank you! (Khách hàng: Cảm ơn bạn!)

/ θæŋk ju /

Bên cạnh đó, chúng mình cũng có một video hội thoại ngắn. Trong video này, bạn sẽ thấy ví dụ cả về cách hỏi xem cửa hàng có một sản phẩm nào đó hay không, lẫn cách hỏi tình trạng còn hay hết của sản phẩm. Bạn thử xem video và nhận diện các mẫu câu đã được sử dụng nhé:

3 Thử đồ

Với quần áo, giày dép, cách tốt nhất và duy nhất để bạn biết mình có hợp với chiếc quần, mẫu áo nào đó hay không và giúp bạn mua được sản phẩm với sự hài lòng 100% chính là thử ngay những bộ quần áo đó lên người. Toàn bộ các cửa hàng trong trung tâm thương mại hầu như đều cho phép các bạn thử đồ thoải mái, và phần lớn cửa hàng, cửa hiệu ở ngoài cũng đã có phòng thử đồ riêng. Đặc biệt, nhiều cửa hàng có phòng thử đồ siêu đẹp để bạn tha hồ “sống ảo” đó!

Cách nói “thử đồ” trong tiếng Anh phổ biến nhất là “try something on”/ traɪ ˈsʌmθɪŋ ɑn  /. Nếu đang băn khoăn không biết mình mặc size M có vừa không, màu vàng này có dễ mặc không, dáng áo ôm sát thế này nhìn có đẹp không, thì bạn hỏi ngay nhân viên bán hàng nhé:

  • Can I try this on?(Tôi có thể thử sản phẩm này không?)

/ kæn aɪ traɪ ðɪs ɑn /

  • Where can I try it on? (Tôi có thể thử sản phẩm này ở đâu?)

/ wɛr kæn aɪ traɪ ɪt ɑn /

  • Do you have a fitting room? (Cửa hàng bạn có phòng thử đồ không?)

/ du ju hæv ə ˈfɪtɪŋ rum /

  • Where is the fitting room, please? (Cho mình hỏi phòng thử đồ ở đâu nhỉ?)

/ wɛr ɪz ðə ˈfɪtɪŋ rum pliz /

Ví dụ

Customer: Can I try this on, please? (Khách hàng: Tôi có thể thử chiếc áo này không?)

/ kæn aɪ traɪ ðɪs ɑn pliz /

Shop Assistant: Of course. You can try it on in our fitting room on the second floor.

/ ʌv kɔrs / . / ju kæn traɪ ɪt ɑn ɪn ˈaʊər ˈfɪtɪŋ rum ɑn ðə ˈsɛkənd flɔr /

(Người bán hàng: Chắc chắn rồi. Bạn có thể sử dụng phòng thử đồ ở trên tầng 2.)

Customer: Where can I try this on? (Khách hàng: Tôi có thể thử chiếc áo này ở đâu nhỉ?)

/ wɛr kæn aɪ traɪ ðɪs ɑn /

Shop Assistant: We have a large fitting room at the back of the store. Please follow me.

/ wi hæv ə lɑrʤ ˈfɪtɪŋ rum æt ðə bæk ʌv ðə stɔr / . / pliz ˈfɑloʊ mi /

(Người bán hàng: Chúng tôi có một phòng thử đồ lớn ở phía sau cửa hàng. Để tôi chỉ cho anh/chị.)

Để dễ hình dung hơn, bạn có thể xem thử video tổng hợp những câu nói giao tiếp tiếng Anh khi mua sắm quần áo thường dùng sau (tất nhiên sẽ gồm cả câu nói yêu cầu thử đồ rồi!) để học cách phát âm nhé:

Ngoài ra, dù không phải là tình huống mua sắm, nhưng bạn cũng có thể đổi gió một chút với “yêu cầu” thử đồ đặc biệt dễ thương, “có 1 không 2” sau đây – thử bộ “suit” Người Nhện. Bạn cũng có thể tham khảo luôn cách nói tiếng Anh đời thường rất tự nhiên trong video này đó:

4 Hỏi giá sản phẩm

Nếu như chưa đạt tới “trình độ” lương “nghìn đô”, mua sắm không cần nhìn giá, thì chắc chắn giá cả sẽ làm một trong những mối quan tâm hàng đầu, thậm chí là yếu tố tối quan trọng khiến bạn quyết định mua hay không mua một sản phẩm nào đó. Để tránh việc “mắt nhắm mắt mở”, quẹt thẻ “roẹt” một cái rồi bỗng tá hỏa thấy tin báo không còn đồng nào trong tài khoản, bạn nhớ luôn nhìn giá trước khi mua nhé.

Trong trường hợp ngại nhìn hoặc nhìn không ra, bạn có thể chuyển sang hỏi giá với các mẫu câu rất đơn giản sau:

  • How much is + sản phẩm? (Sản phẩm này giá bao nhiêu?)

/ haʊ mʌʧ ɪz … /

  • How much does + sản phẩm + cost? (Sản phẩm này giá bao nhiêu?)

/ haʊ mʌʧ dʌz … kɑst /

Ví dụ

Customer: How much does this pair of shoes cost, please? (Khách hàng: Đôi giày này giá bao nhiêu?)

/ haʊ mʌʧ dʌz ðɪs pɛr ʌv ʃuz kɑst pliz /

Shop Assistant: It’s 100$. (Người bán hàng: Đôi giày có giá 100$.)

/ ɪts 100$ /

Customer: How much is this shirt? (Khách hàng: Chiếc áo sơ mi này có giá bao nhiêu vậy?)

/ haʊ mʌʧ ɪz ðɪs ʃɜrt /

Shop Assistant: Its price is 20$, but this shirt is on sale. You can buy two with the price of one.

/ ɪts praɪs ɪz 20$ bʌt ðɪs ʃɜrt ɪz ɑn seɪl / . / ju kæn baɪ tu wɪð ðə praɪs ʌv wʌn /

(Người bán hàng: Giá của nó là 20$, nhưng mẫu áo sơ mi này đang được khuyến mãi. Anh/chị có thể mua hai chiếc mà chỉ cần trả tiền một.)

“How much” là mẫu câu hỏi giá cực kì thông dụng mà bạn sẽ dùng rất nhiều khi đi mua sắm bất cứ thứ gì, chứ không chỉ áp dụng cho mỗi quần áo thôi đâu. Bạn có thể tham khảo 2 video ngắn sử dụng mẫu câu này để hỏi giá 2 loại sản phẩm khác nhau dưới đây nhé:

5 Thanh toán, mua sản phẩm

Khi đã hài lòng với chất lượng sản phẩm và đã xác định được mức giá hợp lý, có thể mua được (mà không lo “cạn ví”), đã đến lúc bạn ra quyết định có mua sản phẩm đó hay không. Nếu quyết định rút ví mang đồ về nhà, bạn có thể tự đem sản phẩm ra quầy tính tiền, hoặc đơn giản là thông báo với nhân viên bán hàng:

  • I will take it. (Tôi sẽ lấy sản phẩm này.)

/ aɪ wɪl teɪk ɪt /

  • I will take this one.(Tôi sẽ lấy sản phẩm này.)

/ aɪ wɪl teɪk ðɪs wʌn /

  • I will take the + màu sắc/kích cỡ + one.(Tôi sẽ lấy sản phẩm màu/cỡ …)

/ aɪ wɪl teɪk ði … wʌn /

  • I will buy this one.(Tôi sẽ mua sản phẩm này.)

/ aɪ wɪl baɪ ðɪs wʌn /

  • I would like to purchase + sản phẩm.(Tôi sẽ mua sản phẩm …)

/ aɪ wʊd laɪk tu ˈpɜrʧəs … /

Đa số các cửa hàng hiện nay cung cấp dịch vụ thanh toán bằng tiền mặt và thẻ tín dụng: “cash”/ kæʃ / (tiền mặt) hoặc “charge” / ʧɑrʤ / (sử dụng thẻ), “credit card” / ˈkrɛdət kɑrd  / (thẻ tín dụng) hoặc “debit card” / ˈdɛbɪt kɑrd / (thẻ ghi nợ). Thông thường, nhân viên bán hàng sẽ hỏi xem bạn muốn sử dụng phương thức thanh toán nào:

  • How would you like to pay for it?(Anh/chị muốn trả tiền cho sản phẩm này bằng phương thức nào?)

/ haʊ wʊd ju laɪk tu peɪ fɔr ɪt /

  • How do you prefer to pay? (Anh/chị muốn thanh toán bằng phương thức nào?)

/ haʊ du ju prəˈfɜr tu peɪ /

  • Will this be cash or charge? (Anh/chị thanh toán bằng tiền mặt hay sử dụng thẻ?)

/ wɪl ðɪs bi kæʃ ɔr ʧɑrʤ /

  • Cash, credit card, or debit card? (Anh/chị dùng tiền mặt, thẻ tín dụng hay thẻ ghi nợ?)

/ kæʃ ˈkrɛdət kɑrd ɔr ˈdɛbɪt kɑrd /

Để thông báo với nhân viên bán hàng về phương thức thanh toán mình muốn sử dụng, bạn có thể trả lời như sau:

  • I’ll pay in cash. (Tôi sẽ trả tiền mặt.)

/ aɪl peɪ ɪn kæʃ /

  • Cash, please.(Tôi dùng tiền mặt.)

/ kæʃ pliz /

  • I’ll pay by card. (Tôi sẽ thanh toán bằng thẻ.)

/ aɪl peɪ baɪ kɑrd /

  • Here’s my credit card. (Đây là thẻ tín dụng của tôi.)

/ hɪrz maɪ ˈkrɛdət kɑrd /

  • I’ll use my credit card. (Tôi sẽ sử dụng thẻ tín dụng.)

/ aɪl juz maɪ ˈkrɛdət kɑrd /

  • I’ll charge it. (Tôi sẽ sử dụng thẻ.)

/ aɪl ʧɑrʤ ɪt /

Trong đó, hầu như tất cả mọi cửa hàng, thương hiệu dù lớn hay nhỏ đều chấp nhận thanh toán tiền mặt. Đây là phương thức thanh toán thông dụng nhất, và đôi khi nhân viên bán hàng thường mặc định cho rằng bạn sẽ thanh toán tiền mặt mà không hỏi trước. Trong trường hợp đó, nếu bạn muốn sử dụng thẻ để thanh toán thì có thể hỏi nhân viên như sau:

  • Do you accept credit cards?(Cửa hàng bạn có chấp nhận thanh toán bằng thẻ không?)

/ du ju ækˈsɛpt ˈkrɛdət kɑrdz /

  • Can I pay by credit card?(Tôi có thể thanh toán bằng thẻ được không?)

/ kæn aɪ peɪ baɪ ˈkrɛdət kɑrd /

Sau khi thanh toán, nhân viên sẽ trả lại bạn tiền thừa nếu có, hóa đơn và sản phẩm bạn đã mua. Bạn nhớ kiểm tra lại hóa đơn, hàng hóa trước khi ra về và đừng quên nói lời cảm ơn – Thank you! tới người bán hàng nhé.

Dưới đây, chúng mình có đính kèm một video hội thoại giao tiếp tiếng Anh ở công đoạn thanh toán khá điển hình bạn có thể học theo:

Không biết sau khi học tới đây, bạn đã cảm thấy tự tin hơn và sẵn sàng đi shopping chưa nhỉ? Nếu vẫn muốn học thêm nữa, bạn tiếp tục cùng chúng mình tham khảo một video tổng hợp 4 đoạn hội thoại giao tiếp tiếng Anh khi mua sắm rất đa dạng sau nhé:

Bài tập thực hành

Cuối cùng, bạn hãy dành chút thời gian làm bài tập nhỏ. Bài tập này rất ngắn thôi và sẽ giúp bạn ôn lại một số kiến thức, mẫu câu vừa học ở trên. Bạn xem video sau và trả lời các câu hỏi ở phía dưới nhé:

Trả lời câu hỏi:

  1. Người mua hàng đã nhận được mức khuyến mãi là bao nhiêu?

A. 20%

B. 10%

C. 5%

2. What was the women buying?

A. Váy

B. Quần dài

C. Áo len

3. Which payment method did the women choose?

A. Cash

B. Card

4. Tổng số tiền người mua hàng phải trả là bao nhiêu?

A. $69.52

B. $96.52

C. $69.52

D. $69.25

Nếu có câu hỏi nào khiến bạn bối rối hay có bất cứ băn khoăn gì về việc học giao tiếp tiếng Anh khi mua sắm nói chung, bạn đừng ngại comment xuống phía dưới để chúng mình cùng trao đổi nhé. Chúc bạn học thật vui!


Xem thêm