Giao Tiếp Tiếng Anh Tại Ngân Hàng Thật Dễ Dàng

0
1565
Giao Tiếp Tiếng Anh Tại Ngân Hàng Thật Dễ Dàng

Với cuộc sống năng động và hiện đại ngày nay, ai dường như cũng sở hữu ít nhất một tài khoản ngân hàng. Hãy thử tưởng tượng mình đến thực hiện các giao dịch tại một ngân hàng và cần phải giao tiếp bằng tiếng Anh. Bạn có đủ sự thoải mái, tự tin và những kiến thức cơ bản để trao đổi cùng những nhân viên tại đây? Hãy chuẩn bị cho mình những kiến thức để giao tiếp tiếng Anh tại ngân hàng nhé.

Dù chủ đề này có chút “khô khan” bạn cũng đừng ngại nhé. Những thông tin như mẫu câu, ví dụ và những video thú vị sẽ giúp bạn học nói tiếng Anh khi đến ngân hàng chẳng mấy khó khăn. Cùng bắt đầu nào!

Cách luyện nói tiếng Anh như thế nào?

Trước khi bắt đầu và đạt kết quả học tốt nhất, hãy dành chút thời gian để nghiên cứu những lưu ý bên dưới mà eJOY đã chuẩn bị nhé.

1. Lưu ý 1

Khi học tiếng Anh, chắc bạn không còn lạ lẫm với ký tự phiên âm quốc tế đúng không? Nếu đây là lần đầu bạn nhìn thấy những ký tự này thì cũng chẳng sao cả. Bạn sẽ dần quen hơn thôi. Ý nghĩa của chúng là gì nhỉ?

luyện nói tiếng Anh

Các kí hiệu trong ví dụ

  •        Các ký tự này chính là phiên âm, hay còn gọi là cách đọc. Bạn nên nhấn mạnh những phần ký tự được in đậm và đọc to rõ, kéo dài hơn những từ còn lại.

Ví dụ: manager (người quản lý) => bạn sẽ đọc là /ˈmænәdʒər/ –// ở đầu được đọc to rõ và dài hơn.

Trong khi đó, những âm không bạn cần đọc nhẹ, không nhấn mạnh với phần nguyên âm sẽ được đọc là /ə/. Người luyện nói tiếng Anh hay gọi đây là âm Schwa.

  •         Các hình mũi tên chính là gợi ý để bạn đọc và nói đúng ngữ điệu. Nói cách khác, những chỗ này chính là nơi bạn nên lên giọng hoặc xuống giọng thuận theo mũi tên. Tại sao bạn phải nói có ngữ điệu? Đơn giản là khi một đoạn nói có ngữ điệu, câu nói sẽ tự nhiên và truyền tải thông tin giao tiếp chính xác hơn. Khi nói tự nhiên và đủ truyền cảm, kỹ năng nói của bạn cũng được nâng cao rõ rệt. Đừng quên học cách phát âm chính xác và nhấn để tạo trọng tâm cho câu nói nhé.

2. Lưu ý 2

  •         Bài viết này với nhiều cấu trúc câu nói tại ngân hàng. Không phải cấu trúc nào cũng có những từ bạn đã biết, hãy cài đặt eJOY eXtension vào trình duyệt Chrome để học nhanh và hiệu quả hơn.

Tải eJOY eXtension miễn phí

  •         Bước tiếp theo là bôi đen phần cấu trúc từ muốn học và chọn biểu tượng loa bên trái để eJOY eXtension phát âm mẫu cho bạn tham khảo
luyện nói tiếng Anh
Học phát âm và cách dùng từ trong các ngữ cảnh khác nhau cùng tính năng “say it”
  •         Hơn nữa, bạn có thể tìm thêm nhiều bài nói cùng các video chứa cấu trúc/từ ngữ tương tự bằng cách nhấn vào “Say it” màu cam. Một danh sách các video hữu ích sẽ xuất hiện hỗ trợ bạn học ngay lập tức.

3. Lưu ý 3

Bí quyết khi học nói tiếng Anh chính là thực hành. Bạn khó có thể tiến bộ nếu không tự tập nói hoặc cùng ai đó luyện đối thoại. Hãy nói càng nhiều càng tốt những ví dụ và bài tập của eJOY đưa ra nhé.


Xem thêm


Giờ thì chúng ta đã sẵn sàng tìm hiểu những mẫu câu thú vị khi giao tiếp tại ngân hàng rồi.

Các tình huống giao tiếp thường gặp khi đến ngân hàng

Khi bước vào ngân hàng, bạn thường có nhiều mục đích khác nhau. Những mục đích khác nhau sẽ có những câu hỏi tương ứng để đặt cho nhân viên ngân hàng.

1. Đổi tiền – Exchanging money

Giao dịch này là một trong những giao dịch phổ biến nhất tại ngân hàng. Bạn thường cần đổi tiền khi chuẩn bị ra nước ngoài công tác, du lịch hoặc từ nước ngoài trở về. Khi đổi tiền người giao dịch thường chú ý đến Tỷ lệ chuyển đổi – Exchange rate. Mỗi ngân hàng sẽ cung cấp tỷ lệ chuyển đổi khác nhau, người đổi thường cân nhắc thực hiện giao dịch nếu tỷ lệ này là tốt nhất có thể.

Những câu bạn có thể đặt là:

  •        I’d like to change some money. (Tôi muốn đổi một số tiền)

/ aɪd laɪk tuː ʧeɪnʤ sʌm ˈmʌni/

(Các bạn hãy chú ý đọc âm /aɪd/ của từ I là âm /d/ của từ ‘d viết tắt từ would, hãy phát âm nhẹ nhàng)

  •        What’s the exchange rate of (tiền tệ gốc) to (tiền tệ muốn đổi) today? (Tỷ lệ chuyển đổi (tiện tệ gốc) sang (tiền tệ muốn đổi) hôm nay là bao nhiêu?)

/ wɒts ði ɪksˈʧeɪnʤ reɪt ɒv (…) tuː (…) təˈdeɪ?/

  •        What’s your exchange rate? (Tỷ lệ chuyển đổi của bạn là bao nhiêu?)

/ wɒts jɔːr ɪksˈʧeɪnʤ reɪt?/

Ví dụ:

Trang: Hello. I’d like to change some money, please. (Xin chào, tôi muốn đổi một số  tiền ạ.)

/hɛˈləʊ. aɪd laɪk tuː ʧeɪnʤ sʌm ˈmʌni, pliːz/

Nhân viên: Yes, madam. (Được thôi, thưa bà.)

/ jɛs, ˈmædəm/

Trang: What’s the exchange rate of VND to USD today? (Tỷ lệ hối đoái từ VND sang USD hôm nay là bao nhiêu vậy?)

/ wɒts ði ɪksˈʧeɪnʤ reɪt ɒv viː-ɛn-diː tuː juː-ɛs-diː təˈdeɪ?/

Nhân viên: It’s 23.300 VND for 1 USD. (23,300 VND cho 1 đô la ạ.)

/ ɪts 23.300 viː-ɛn-diː fɔː 1 juː-ɛs-diː/

2. Mở tài khoản – Opening an account

Nếu chưa có tài khoản ngân hàng, bạn sẽ cần phải thực hiện giao dịch này. Thông thường, có 2 loại tài khoản bạn cần chú ý là:

Checking account /ˈʧɛkɪŋ əˈkaʊnt/: đây là một tài khoản dùng thanh toán cơ bản hàng ngày. Bạn có thể sử dụng thẻ debit hoặc check để mua hoặc thanh toán các hóa đơn.

Saving account /ˈseɪvɪŋ əˈkaʊnt/: tài khoản này giúp bạn có thêm tiền lãi – interest để tiết kiệm cho tương lai. Tiền lãi sẽ tính theo ngày, tuần, tháng hoặc năm, tùy theo quy định và thỏa thuận của ngân hàng.

Bạn có thể sử dụng các câu hỏi để mở tài khoản như sau:

  • May I open a new account in your bank? (Tôi có thể mở một tài khoản mới ở ngân hàng này chứ?)

/ meɪ aɪ ˈəʊpən ə njuː əˈkaʊnt ɪn jɔː bæŋk?/

  • I’d like to open a checking/ saving account, please. (Tôi muốn mở một tài khoản thanh toán/ tiết kiệm.)

/ aɪd laɪk tuː ˈəʊpən ə ˈʧɛkɪŋ/ ˈseɪvɪŋ əˈkaʊnt, pliːz. /

  • What kind of accounts can I open here? (Tôi có thể mở loại tài khoản nào ở đây ạ?)

/ wɒt kaɪnd ɒv əˈkaʊnts kæn aɪ ˈəʊpən hɪə?/

Ví dụ:

Nhân viên: What can I help you? (Tôi có thể giúp anh gì không ạ?)

/ wɒt kæn aɪ hɛlp juː?/

Nam: Yes, please. I want to open a new checking account in your bank. (Vâng. Tôi muốn mở một tài khoản thanh toán mới tại đây ạ.)

/ jɛs, pliːz. aɪ wɒnt tuː ˈəʊpən ə njuː ˈʧɛkɪŋ əˈkaʊnt ɪn jɔː bæŋk. /

Nhân viên: Please give me your ID card or passport? (Xin cho tôi xem thẻ chứng minh hoặc passport được không ạ?)

/ pliːz gɪv miː jɔːr aɪ-diː kɑːd ɔː ˈpɑːspɔːt?/

Nam: Sure. Here you are. (Chắc chắn rồi, đây ạ.)

/ ʃʊə. hɪə juː ɑː./

Cùng xem video bên dưới trong tình huống của một du học sinh cần mở tài khoản ngân hàng nhé. Nhân viên ngân hàng đồng thời cũng đưa ra những thông tin ưu đãi cho tài khoản sinh viên đấy.

3. Đóng tài khoản – Closing an account

Giao dịch này có thể xảy ra khi bạn đơn giản là muốn đóng tài khoản vì những lí do cá nhân hay do phát hiện ra ngân hàng này có những chính sách cũng như dịch vụ chăm sóc khách hàng không như mong muốn. Đóng tài khoản giúp bạn không phải trả phí hàng tháng và lấy lại tiền đặt cọc – deposit đã đóng để chuyển qua sử dụng một ngân hàng mới. Dù trong tình huống nào, hãy luôn giữ thái độ giao tiếp lịch sự và lễ độ nhé.

Hãy tham khảo những câu sau đây:

  • I’d like to close my account at your bank, please. (Tôi muốn đóng tài khoản tại ngân hàng này ạ.)

/ aɪd laɪk tuː kləʊs maɪ əˈkaʊnt æt jɔː bæŋk, pliːz./

  • Can you help me to close my account? (Xin giúp tôi đóng tài khoản ngân hàng của mình.)

/ kæn juː hɛlp miː tuː kləʊs maɪ əˈkaʊnt?/

  • Sorry, how can I close my account? (Xin lỗi, làm sao để đóng tài khoản ngân hàng của tôi ạ?)

/ ˈsɒri, haʊ kæn aɪ kləʊs maɪ əˈkaʊnt?/

Ví dụ:

Minh Ngọc: I want to close my account at your bank. (Tôi muốn đóng tài khoản của mình.)

/ aɪ wɒnt tuː kləʊs maɪ əˈkaʊnt æt jɔː bæŋk./

Nhân viên: Please go to the counter number 9. Our client manager will help you. (Xin mời đến quầy số 9. Quản lý khách hàng sẽ giúp anh ạ.)

/ pliːz gəʊ tuː ðə ˈkaʊntə ˈnʌmbə 9. ˈaʊə ˈklaɪənt ˈmænɪʤə wɪl hɛlp juː./

Minh  Ngọc: Thanks. (Cảm ơn.)

/ θæŋks /

Cùng xem tình huống một anh chàng cần đóng tài khoản của mình vì cho rằng ngân hàng anh đang dùng là rất tệ nhé.

4. Rút tiền – Withdrawing money

Dù ATM đã có ở khắp mọi nơi, nhưng khi cần rút một khoản tiền lớn thì việc đến ngân hàng là cực cần thiết. Những câu giao tiếp để rút tiền cũng cực kỳ đơn giản.

  • I want to withdraw some money from my account. (Tôi muốn rút tiền khỏi tài khoản của mình.)

/ aɪ wɒnt tuː wɪðˈdrɔː sʌm ˈmʌni frɒm maɪ əˈkaʊnt./

  • Can you help me to withdraw (số tiền) from my account? (Xin giúp tôi rút (số tiền) từ tài khoản của mình.)

/ kæn juː hɛlp miː tuː wɪðˈdrɔː (ɛsố tiːềɛn) frɒm maɪ əˈkaʊnt?/

  • Good morning. I need to withdraw some money. Here is my ID. (Xin chào. Tôi cần rút tiền. Đây là thẻ của tôi.)

/ gʊd ˈmɔːnɪŋ. aɪ niːd tuː wɪðˈdrɔː sʌm ˈmʌni.  hɪər ɪz maɪ kɑːd./

Ví dụ:

Nhân viên: Could I help you? (Tôi có thể giúp anh chứ?)

/ kʊd aɪ hɛlp juː?/

Hoàng: Yes. I want to withdraw some money from my bank account. (Vâng. Tôi muốn rút tiền từ tài khoản của mình.)

/ jɛs. aɪ wɒnt tuː wɪðˈdrɔː sʌm ˈmʌni frɒm maɪ bæŋk əˈkaʊnt./

Nhân viên: Sure. Please fill out a withdrawal slip and show me your card. (Được ạ. Xin mời điền vào phiếu rút tiền và xin cho tôi xem thẻ ạ.)

/ ʃʊə. pliːz fɪl aʊt ə wɪðˈdrɔːəl slɪp ænd ʃəʊ miː jɔː kɑːd./

Hoàng: Thanks, please give me a few seconds. (Cảm ơn, xin chờ tôi chút nhé.)

/ θæŋks, pliːz gɪv miː ə fjuː ˈsɛkəndz./

5. Tư vấn – Consultation

Khi bạn có những vấn đề liên quan về tài chính như vay tiền mua nhà, đầu tư hay tiết kiệm nghỉ hưu, nếu nhân viên tại quầy không thể tư vấn được thì việc gặp các chuyên gia tư vấn – specialist /ˈspɛʃəlɪst/ là cực kỳ cần thiết. Đôi khi người bạn cũng phải nói chuyện cùng một người môi giới – broker để đầu tư tài chính thật đúng đắn.

  • I’d like to talk/speak to someone about (vấn đề cần tư vấn). (Tôi muốn nói chuyện cùng người tư vấn về vấn đề…)

/ aɪd laɪk tuː tɔːk/spiːk tuː ˈsʌmwʌn əˈbaʊt/

  • Could you give me detail information about (vấn đề cần tư vấn). (Xin cho tôi thông tin chi tiết về …)

/ kʊd juː gɪv miː ˈdiːteɪl ˌɪnfəˈmeɪʃən əˈbaʊt/

Người bố trong đoạn video này đã không nhận ra mình hời hợt thế nào khi chọn lựa tin tưởng một broker cho đến khi nghe những câu hỏi ngô nghê của cậu con trai.

Các từ vựng cần biết khi đến ngân hàng

Asset /ˈæsɛt/: tài sản

Brokerage /ˈbrəʊkərɪʤ/: sự môi giới

Balance /ˈbæləns/: quyết toán, số dư

Cash /kæʃ/: tiền mặt

Capital /ˈkæpɪtl/: vốn

Cost /kɒst/: chi phí

Debt /dɛt /: nợ

Deposit /dɪˈpɒzɪt/: tiền gửi

Exchange rate / ɪksˈʧeɪnʤ reɪt/: tỷ lệ hối đoái

Investment /ɪnˈvɛstmənt/: sự đầu tư

Invoice  /ˈɪnvɔɪs/: hóa đơn

Interest /ˈɪntrɪst/: lãi suất

Dưới đây là một số từ vựng thú vị khác tại ngân hàng bạn nên biết, chẳng hạn như: transactions (giao dịch), bankbook (sổ ngân hàng), financial planner (người tư vấn tài chính),…

Bài tập thực hành

Các đoạn video bên dưới là những đoạn đối thoại với phát âm của người bản xứ.  Bạn có thể tự mình thực hàanh hoặc nhờ sự hỗ trợ của một người bạn để cả hai cùng tiến bộ nhé. Tham khảo thêm phần phiên âm của eJOY chuẩn bị để phát âm thật chuẩn.

1. Video thứ 1

Hướng dẫn cách phát âm:

  • So what kind of account would you like to open?

/ səʊ wɒt kaɪnd ɒv əˈkaʊnt wʊd juː laɪk tuː ˈəʊpən?/

  • I suggest you open two accounts – a current account and a savings account.

/ aɪ səˈʤɛst juː ˈəʊpən tuː əˈkaʊnts – ə ˈkʌrənt əˈkaʊnt ænd ə ˈseɪvɪŋz əˈkaʊnt./

  • Sure. What is the difference between the two accounts?

/ ʃʊə. wɒt ɪz ðə ˈdɪfrəns bɪˈtwiːn ðə tuː əˈkaʊnts? /

  • The current account is where you keep your money that you’ll be spending on a regular basis, however you can put most of your money in a savings account and get some interest on it.

/ ðə ˈkʌrənt əˈkaʊnt ɪz weə juː kiːp jɔː ˈmʌni ðæt juːl biː ˈspɛndɪŋ ɒn ə ˈrɛgjʊlə ˈbeɪsɪs, haʊˈɛvə juː kæn pʊt məʊst ɒv jɔː ˈmʌni ɪn ə ˈseɪvɪŋz əˈkaʊnt ænd gɛt sʌm ˈɪntrɪst ɒn ɪt. /

  • Great! So I will open both accounts!

/ greɪt! səʊ aɪ wɪl ˈəʊpən bəʊθ əˈkaʊnts!/

  • Please fill in the application form.

/ pliːz fɪl ɪn ði ˌæplɪˈkeɪʃ(ə)n fɔːm./

  • Okay, here it is!

/ ˈəʊˈkeɪ, hɪər ɪt ɪz!/

  • Please sign your name to confirm you agree with the terms and conditions.

/ pliːz saɪn jɔː neɪm tuː kənˈfɜːm juː əˈgriː wɪð ðə tɜːmz ænd kənˈdɪʃənz./

  • Okay, done!

/ ˈəʊˈkeɪ, dʌn!/

  • That’s great, now your application will be processed and the bank card will be sent to you within seven working days.

/ ðæts greɪt, naʊ jɔːr ˌæplɪˈkeɪʃ(ə)n wɪl biː ˈprəʊsɛst ænd ðə bæŋk kɑːd wɪl biː sɛnt tuː juː wɪˈðɪn ˈsɛvn ˈwɜːkɪŋ deɪz./

2. Video thứ 2

Hướng dẫn cách phát âm:

  • What can I do for you today?

/ wɒt kæn aɪ duː fɔː juː təˈdeɪ?/

  • I’d like to open up an account here, please.

/ aɪd laɪk tuː ˈəʊpən ʌp ən əˈkaʊnt hɪə, pliːz./

  • Certainly, sir.

/ ˈsɜːtnli, sɜː./

  • What sort of account are you looking to open?

/ wɒt sɔːt ɒv əˈkaʊnt ɑː juː ˈlʊkɪŋ tuː ˈəʊpən?/

  • I want to open up a checking account.

/ aɪ wɒnt tuː ˈəʊpən ʌp ə ˈʧɛkɪŋ əˈkaʊnt./

  • Okay, do you want an unlimited checking account, or a fixed monthly checking account?

/ ˈəʊˈkeɪ, duː juː wɒnt ən ʌnˈlɪmɪtɪd ˈʧɛkɪŋ əˈkaʊnt, ɔːr ə fɪkst ˈmʌnθli ˈʧɛkɪŋ əˈkaʊnt?/

  • What is the difference?

/ wɒt ɪz ðə ˈdɪfrəns?/

  • With an unlimited checking account, you can write as many checks as you like every month.

/ wɪð ən ʌnˈlɪmɪtɪd ˈʧɛkɪŋ əˈkaʊnt, juː kæn raɪt æz ˈmɛni ʧɛks æz juː laɪk ˈɛvri mʌnθ./

  • Is there a monthly fee with that account?

/ ɪz ðeər ə ˈmʌnθli fiː wɪð ðæt əˈkaʊnt?/

  • You need to maintain a minimum balance of one thousand dollars.

/ juː niːd tuː meɪnˈteɪn ə ˈmɪnɪməm ˈbæləns ɒv wʌn ˈθaʊzənd ˈdɒləz./

  • Okay, so as long as I maintain the minimum balance, there’s no fee.

/ ˈəʊˈkeɪ, səʊ æz lɒŋ æz aɪ meɪnˈteɪn ðə ˈmɪnɪməm ˈbæləns, ðeəz nəʊ fiː./

  • I think that would work out better for me. Let’s go that route.

/ aɪ θɪŋk ðæt wʊd wɜːk aʊt ˈbɛtə fɔː miː. lɛts gəʊ ðæt ruːt./


Xem thêm


Lời kết

Vậy là phần bài học đã xong rồi! Hy vọng bạn đã có được nhiều kiến thức hơn về giao tiếp tiếng Anh tại Ngân hàng. Hãy thực hành thật nhiều để hiểu hơn và nhớ lâu nhé. Đừng quên dùng eJOY eXtension để luyện nói tiếng Anh hiệu quả hơn đấy.

Chúc bạn học vui!

Tải eJOY eXtension miễn phí