Để “lên trình” thật nhanh, cách tốt nhất là tạo cho mình một môi trường tiếng Anh và sống cùng với nó. Bạn đã nghe lời khuyên này quá nhiều lần? Sau, bạn cũng thử nghe TED Talks, đọc Đắc nhân tâm, xem một hai bộ phim nhưng nhanh chóng bỏ cuộc? Bạn không theo kịp nội dung, cũng chẳng thấy “trình” tiếng Anh mình “lên” chút nào? Mọi thứ đều có phương pháp. Học qua phim là một cách rất hay để trau dồi tiếng Anh, nhưng bạn cần biết cách học sao cho hiệu quả. Hãy thử cùng chúng mình “yêu lại từ đầu” phương pháp này với hướng dẫn học tiếng Anh cùng The Intern, một bộ phim hài rất thú vị nhé!

Giới thiệu về bộ phim The Intern

Tên phim The Intern dịch ra nghĩa là Kì thực tập. Tuy nhiên, nhân vật chính của phim không phải một cô cậu sinh viên mới chân ướt chân ráo ra trường, mà lại là một ông bác 70 tuổi!

Như tên tiếng Việt Bố già học việc, bộ phim kể về kì thực tập có một không hai của Ben Whittaker, một ông bác góa vợ 70 tuổi (đáng ra) đã nghỉ hưu. Chán chường đời hưu trí, Ben quyết tâm đi làm lại. Ông ứng tuyển vào chương trình thực tập đặc biệt cho người cao tuổi của About The Fit, start-up thương mại điện tử về thời trang do Jules Ostin, một phụ nữ mạnh mẽ điều hành.

Học tiếng Anh cùng The Intern

Cuộc sống ở About The Fit trở nên khác lạ với sự xuất hiện của “thực tập sinh” Ben. Cùng với những mối quan hệ mới, Ben làm quen với Jules và dần hiểu hơn về cuộc sống nhiều áp lực của cô phía sau hình ảnh người phụ nữ giỏi giang, thành đạt. Ben sẽ làm thế nào để bắt kịp với thế giới công nghệ hiện đại, hoàn thành kì thực tập và giúp Jules vượt qua khó khăn?

Hơn một bộ phim hài, The Intern là câu chuyện đầy ý nghĩa về tình bạn, tình đồng nghiệp, về mong muốn theo đuổi đam mê và cách tìm thấy niềm vui cuộc sống, dù bạn 27 hay 70 tuổi. Nếu có đang mệt mỏi, buồn chán với công việc của mình, bạn hãy thử xem bộ phim này nhé. Những cuộc đối thoại vừa hài hước, vừa thông minh sẽ khiến việc học tiếng Anh cùng The Intern hay ho hơn rất nhiều!

Học được những gì từ The Intern?

1. Luyện kĩ năng Nghe – Nói

Đây chính là lợi thế và là cái “được” nhiều nhất khi bạn chọn học tiếng Anh qua phim. Phim đem lại một thế giới cực kì sống động và sự tiếp xúc liên tục, toàn diện với tiếng Anh.

Dù nói về công việc kinh doanh nhưng bạn có thể yên tâm, The Intern sẽ không có những câu chuyện đàm phán, đầu tư phức tạp hay nhàm chán. Trái lại, phim tập trung vào những giao tiếp, tương tác rất đời thường giữa các nhân vật.

Luyện tiếng Anh qua phim The Intern sẽ giúp bạn học nghe một cách đa dạng, và luyện nói bằng cách bắt chước nhân vật cũng rất có ích với nhiều cách nói đặc sắc, phù hợp ngữ cảnh. Không khí hài hước, vui vẻ sẽ khiến việc học tiếng Anh cùng The Intern dễ “ngấm” hơn rất nhiều.

2. Học từ vựng

Nhờ có bối cảnh đa dạng từ chuyện công sở đến gia đình, tình cảm, việc học tiếng Anh cùng The Intern sẽ nâng cao vốn từ vựng rất nhiều nếu bạn học đúng cách. Những cấu trúc bạn học được qua phim hoàn toàn gần gũi, có tính ứng dụng cao. Ngoài ra, bạn còn có thể biết thêm một số từ vựng trong chủ đề kinh doanh, thời trang.

3. Bonus: Học kiến thức và thái độ sống

Việc học tiếng Anh cùng The Intern không chỉ trau dồi khả năng ngoại ngữ, mà còn đem lại cho bạn rất nhiều giá trị bonus nữa. Đi sâu vào hoạt động của một công ty thương mại điện tử, The Intern sẽ cho bạn cái nhìn người trong cuộc từ các start-up hiện đại. Người xem được chứng kiến cách họ xây dựng công ty, làm việc, xử lí ý kiến khách hàng, những khó khăn phải đối mặt để đạt được thành công…

Quan trọng hơn, phim còn là bài học về thái độ làm việc, thái độ sống. Sự lạc quan, chăm chỉ và nỗ lực không ngừng của thực tập sinh 70 tuổi Ben cùng sự mạnh mẽ của CEO Jules chắc chắn sẽ là cảm hứng để bạn theo đuổi đam mê của mình.

Giờ thì bạn đã có hứng thú học tiếng Anh cùng The Intern rồi chứ? Chúng mình hãy khám phá xem đâu là cách học phù hợp nhé!

Các bước học tiếng Anh cùng The Intern hiệu quả

Bạn không thể chỉ bật phim lên rồi ngồi đợi khả năng tiếng Anh tự nhiên cao vụt. Học tiếng Anh qua phim là cả một quá trình và sẽ rất hiệu quả nếu bạn làm đúng cách.

Bạn có thể thử những bước chúng mình gợi ý sau đây:

  • Đầu tiên, xem hết phim một lần để nắm được nội dung
  • Chia phim thành các phân đoạn nhỏ
  • Sau đó, chọn một vài đoạn bạn yêu thích để học

Với mỗi đoạn, bạn nên:

  • Xem lại nhiều lần
  • Tra các từ chưa biết để hiểu cặn kẽ nội dung phim
  • Lưu các từ vựng, cấu trúc hay và cách sử dụng trong ngữ cảnh của phim
  • Luyện nói bằng cách bắt chước, nhại lại lời thoại của nhân vật

Bạn nên học nhiều lần với mỗi đoạn phim để thực sự biến kiến thức thành của mình và tập áp dụng chúng vào các hoạt động tiếng Anh khác của bạn.

Nếu muốn tham khảo hướng dẫn cụ thể hơn, bạn đọc thêm bài viết Học tiếng Anh qua phim – Hướng dẫn học từ A-Z nhé!

Chúng mình có trích dưới đây một số cảnh phim hay và phân tích các cấu trúc đặc sắc để bạn lưu lại học. Bạn hãy cài đặt eJOY eXtension miễn phí để có thể xem các video trong bài nhé. Bạn có thể áp dụng để luyện tiếng Anh qua phim The Intern ngay bây giờ cùng eJOY đó!


Xem thêm


Những đoạn phim hay để học qua The Intern

1. “Ứng viên” Ben giới thiệu về hoàn cảnh của mình​​

Các cấu trúc hay:

  • Play hooky

Ý nghĩa và cách dùng:

Ben nói về việc nghỉ hưu: “At first, I admit I enjoyed the novelty of it. Sort of feel like I was playing hooky” (Phải thừa nhận là ban đầu tôi thích sự mới lạ của nó (việc nghỉ hưu). Cảm giác như đang trốn việc vậy). Đây là một từ lóng khá thú vị của Mỹ.

Khi bạn play hooky nghĩa là bạn đang bùng học, trốn việc để làm việc khác, ví dụ như nằm nhà ngủ hoặc đi chơi chẳng hạn!

Ví dụ:

Today’s nice weather makes me want to play hooky. (Thời tiết hôm nay đẹp thế này làm mình muốn bùng học quá!)

  • Come rain or shine

Ý nghĩa và cách dùng:

Ben nói về thói quen cố hữu của ông: “Come rain or shine, I’m at my Starbucks by 7:15” (Bất kể trời nắng hay mưa, tôi sẽ có mặt ở Starbucks lúc 7:15.)

Bạn sẽ làm một việc gì đó come rain or shine, nghĩa là bạn cam kết, nhất quyết làm việc đó dù trời có nắng hay mưa, dù có bất kì chuyện gì xảy ra đi chăng nữa.

Ví dụ:

I will be at your graduation ceremony, come rain or shine. (Dù có chuyện gì đi nữa, bố cũng nhất định sẽ đến dự lễ tốt nghiệp của con.)

Come rain or shine, she always go to the gym early in the morning. (Dù trời có thế nào, cô ấy vẫn luôn đi tập gym rất sớm.)

  • You name it

Ý nghĩa và cách dùng:

“How do I spend the rest of my days?” (Tôi làm gì trong cả ngày còn lại à?)

Ben thử rất nhiều cách để khiến cuộc sống hưu trí trở nên sôi động hơn:

“You name it. Golf, books, movies, pinochle.” (Gì cũng có. Đánh golf, đọc truyện, xem phim, chơi bài.)

Cụm từ này thường đi kèm với một danh sách để thể hiện sự phong phú, đa dạng của nó: cái gì cũng có, không thiếu thứ gì cả.

Ví dụ:

Our store has many type of books: literature, history, math, etc. You name it, we have it. (Tiệm chúng tôi có rất nhiều loại sách: từ văn chương, lịch sử đến toán học, v.v, loại nào cũng có hết!)

  • Out of the corner of my eyes

Ý nghĩa và cách dùng:

Bước ngoặt đến với Ben: “…when I was leaving the market and caught your flyer out of the corner of my eyes” (…khi tôi vừa rời khỏi chợ và chợt liếc thấy tờ rơi về chương trình của các bạn). Bạn nhìn thấy một sự vật out of the corner of your eyes tức là bạn liếc nhìn, nhìn thoáng qua, bắt gặp nó.

Ví dụ:

I found a 50% Sales advertisement out of the corner of my eyes. (Tớ tình cờ liếc thấy một tờ quảng cáo chương trình giảm giá 50%.)

2. Cuộc phỏng vấn của Ben​​​

  • Go for it

Ý nghĩa và cách dùng:

Người phỏng vấn Ben báo trước rằng do đây là lần đầu họ tuyển thực tập sinh cao tuổi, nên một số câu hỏi có thể không phù hợp lắm. “But we’re gonna go for it anyway, okay?” (Nhưng ta vẫn sẽ trao đổi qua, được chứ?)

Go for it có nghĩa là thử làm, cố gắng làm một việc. Cụm từ này rất hay được dùng để khuyến khích người khác làm một điều gì đó.

Ví dụ:

If you like that job, just go for it. (Nếu cậu thích công việc đó thì cứ thử nộp đơn đi.)

Your exam is next week? Go for it! (Lịch thi của cậu là tuần tới à? Cố gắng lên!)

  • Fire away

Ý nghĩa và cách dùng:

Ben đã đáp lại lưu ý của người phỏng vấn: “Fire away” (Sẵn sàng thôi).

Khi nói Fire away, bạn đang mời người đối diện bắt đầu đặt câu hỏi cho mình. Ngoài ra, cụm từ này cũng có thể được dùng như động từ với ý nghĩa bắt đầu, tiến hành một việc gì đó hoặc fire away at someone – đặt rất nhiều câu hỏi cho một người.

Ví dụ:

If you have any question, please fire away. (Nếu bạn có câu hỏi gì thì xin mời.)

The reporters began firing away at the CEO. (Các phóng viên đặt câu hỏi tới tấp cho CEO.)

  • It’s your call

Ý nghĩa và cách dùng:

Khi gặp một câu hỏi hơi “kì cục” về việc Ben có kế hoạch gì trong 10 năm tới (khi ông đã 80 tuổi!), người phỏng vấn nói: “Should we just scratch that one and just move on?” (Thôi ta bỏ qua câu hỏi đó và đi tiếp nha bác?)

Ben đáp: “It’s your call, Justin” (Tùy cậu thôi, Justin.)

Cụm từ It’s your call đồng nghĩa với It’s up to you – tùy thuộc vào bạn, bạn là người ra quyết định.

Ví dụ:

What should we eat tonight? (Anh nghĩ tối nay chúng ta nên ăn gì?)

It’s your call. (Tùy em chọn đó.)

  • Nailed it

Ý nghĩa và cách dùng:

Sau khi kết thúc, người phỏng vấn đã khen Ben: “You nailed it, Ben.” (Bác làm quá tốt, chuẩn không cần chỉnh.)

Bạn sẽ gặp từ lóng này thường xuyên vì đây là một cụm từ rất phổ biến, dễ ứng dụng. Bạn nailed something tức là đã làm rất tốt, làm một cách chính xác, tuyệt vời một công việc, một chuyện gì đó.

Ví dụ:

She nailed the pasta. (Cô ấy nấu món mì ý quá đỉnh!)

How was the exam? – Nailed it. (Kì thi của cậu thế nào? – Siêu ổn luôn.)

3. Những khó khăn Jules phải đối mặt

  • See something coming

Ý nghĩa và cách dùng:

Jules bày tỏ sự bất ngờ sau khi Cameron nói các nhà đầu tư của công ty đang cân nhắc thay đổi vị trí CEO: “I did not see that coming.” (Em không ngờ đến chuyện này đó.)

Khi bạn see something coming, bạn đã lường trước, đã dự đoán hoặc chuẩn bị cho một việc từ trước khi nó xảy ra. Bạn không chắc chắn 100%, nhưng bạn biết nó có khả năng xảy đến trong tương lai.

Ví dụ:

OMG, our school will have a new principle next month! I didn’t see that coming! (Trời đất ơi, tháng sau trường mình sẽ có hiệu trưởng mới! Tớ thực sự không ngờ luôn!)

Look like we’re gonna staying up late. (Chắc là hôm nay bọn mình sẽ phải thức muộn đấy.)

I have prepared some snacks. Already saw that coming. (Biết ngay mà, tớ đã chuẩn bị ít đồ ăn vặt rồi.)

  • Keep up with

Ý nghĩa và cách dùng:

Cameron đã nói: “Jules, we can’t keep up with our own success” (Chúng ta còn không thể bắt kịp thành công của chính mình) để phân tích cho Jules thấy vì sao tình hình About The Fit (ATF) đang tệ đi.

Keep up with có nghĩa theo kịp, bắt kịp một ai đó hoặc một hiện tượng nào đó về nghĩa bóng. Cụ thể, khi ATF trở nên lớn mạnh, quy mô tăng, khối lượng công việc sẽ nhiều lên và phức tạp hơn. Bản thân Jules cũng phải đáp ứng những yêu cầu nhất định về kĩ năng, kiến thức mới có thể keep up with sự phát triển của ATF và điều hành nó.

Ví dụ:

My brother learns so fast, I can’t keep up with him. (Anh tôi học rất nhanh, tôi không thể theo kịp anh ấy được.)

Thanks to you, I am able to keep up with the class. (Nhờ cậu giúp đỡ tớ mới có thể bắt kịp tiến độ của cả lớp.)

  • Free up

Ý nghĩa và cách dùng:

Nhắc đến mục đích của việc đổi CEO, Cameron đã khuyên Jules: “Just free you up to do what you do great” (Để em thoải mái làm những việc mà em giỏi.)

Free someone/something up hoặc free up someone/something nghĩa là giải phóng một người, một sinh vật, sự vật nào đó khỏi những thứ đang kiềm giữ nó.

Ví dụ:

Travelling is a way to free yourself up from the exhausting daily duties. (Du lịch là một cách giải phóng bạn khỏi những công việc mệt mỏi thường ngày.)

It’s summer. We are finally from homework! (Hè về rồi. Cuối cùng chúng ta cũng thoát khỏi bài tập về nhà!)

  • Baby steps

Ý nghĩa và cách dùng:

Khi thuyết phục Jules chấp nhận, Cameron đã nói: “Baby steps” (Từng bước một).

Có thể coi đây là cách nói ngắn gọn one step at a time. Nếu ai đó khuyên bạn take baby steps, họ đang gợi ý bạn làm từng việc một, bước từng bước nhỏ để hoàn thành mục tiêu lớn hơn.

Ví dụ:

There are many things to prepare if you want to get the scholarship. Just take baby steps. (Có rất nhiều thứ phải chuẩn bị nếu muốn giành học bổng. Cậu cứ làm từng việc một thôi.)

The road is long, take one step at a time. (Đường còn dài, bạn cứ đi từng bước.)

4. Jules trở về sau khi gặp mặt 1 ứng cử viên CEO​​​

  • Words travel fast

Ý nghĩa và cách dùng:

Sau khi kết thúc cuộc gặp, Cameron đã gọi điện ngay trên đường về. Jules trả lời khi nhận điện thoại: “Words travel fast.” (Tin tức truyền nhanh đó).

Cấu trúc này dùng để mô tả mức độ một tin tức được truyền đi. Chỉ trong thời gian ngắn, thông tin đó đã được rất nhiều người biết đến dù không thông báo rầm rộ, công khai.

Ví dụ:

We haven’t made an announcement yet, but the neighbor lady already knew about our marriage. Words travel fast! (Chúng mình còn chưa thông báo gì mà bác hàng xóm đã biết tin về lễ cưới của anh với em rồi. Tin tức lan nhanh thật!)

  • Know-it-all

Ý nghĩa và cách dùng:

Jules dùng cụm từ này để bày tỏ sự chán ghét của cô về ứng cử viên CEO vừa gặp: “I thought he was a condescending, sexist know-it-all” (Em thấy ông ta là một gã kẻ cả, gia trưởng, cứ nghĩ là mình biết hết).

Know-it-all nói về một người nghĩ rằng mình biết tuốt, cái gì, kiến thức gì cũng nắm rõ. Danh từ này mang ý chê bai sự trịnh thượng, kiêu ngạo, cho rằng mình cái gì cũng biết của họ.

Ví dụ:

He is such a know-it-all, while actually he knows nothing. (Anh ta cứ tỏ ra là mình biết hết, trong khi thực chất có hiểu gì đâu cơ chứ.)

  • Over the hump

Ý nghĩa và cách dùng:

Sau khi nói chuyện với Jules, Ben tự nhủ: “Over the hump” (Vượt qua phần khó nhất rồi).

Hump chính là phần bướu của con lạc đà. Ở đây, từ hump được sử dụng một cách biểu tượng, nghĩa là một chướng ngại, thử thách lớn. Bạn are over the hump tức là đã vượt qua được khó khăn lớn nhất đang cản trở mình.

Ví dụ:

Finally the exam is done. I am over the hump! (Cuối cùng cũng thi xong. Mình đã qua phần “khoai” nhất rồi!)

5. Cuộc nói chuyện gần gũi khi Jules giúp Ben lập Facebook

  • Better late than never

Ý nghĩa và cách dùng:

Khi Ben tiết lộ mình chỉ vừa join Facebook (ở tuổi 70), Jules cười: “Well, better late than never” (Ồ, muộn còn hơn không).

Thành ngữ này có thể khiến bạn nhớ đến một cụm từ tương tự trong tiếng Việt: Có còn hơn không. Better late than never, dù bạn làm việc này muộn nhưng vẫn rất đáng khích lệ, còn hơn là không bao giờ thực hiện điều đó.

Ví dụ:

After a long time, I can afford to buy a house. Better late than never. (Cuối cùng tôi cũng dành dụm đủ tiền để mua một căn nhà. Dù hơi muộn nhưng vẫn còn hơn không.)

You only learnt to swim recently? – Better late than never! (Gần đây cậu mới biết bơi ấy hả? – Thà muộn còn hơn không mà!)

  • Brown nose

Ý nghĩa và cách dùng:

Ben nói với Jules rằng cô là người truyền cảm hứng cho ông, dù “I’m not trying to brown nose you” (Không phải tôi đang cố nịnh nọt cô đâu).

Từ lóng brown nose có nghĩa là nịnh bợ, nịnh nọt ai đó, có thể ở dạng động từ brown nose hoặc danh từ a brown noser. Ngoài ra còn các từ lóng đồng nghĩa như an ass-kisser hoặc a suck up.

Ví dụ:

Such a brown noser, he try to praise the teacher whenever there is a chance. (Đúng là kẻ nịnh bợ, cứ hở ra là cậu ta tìm cách khen cô vô tội vạ.)

The boss actually enjoys how others brown nose him. (Thực ra sếp rất thích nghe mọi người nịnh bợ đấy.)

  • Run across

Ý nghĩa và cách dùng:

Ben nói với Jules: “I’ve been in business a long time, and I’ve never run across anyone quite like you.” (Tôi đã làm trong ngành kinh doanh rất lâu, nhưng chưa từng gặp ai như cô cả.)

Cấu trúc run across someone/something có nghĩa là gặp phải ai/sự vật nào hoặc tình cờ chạm mặt ai đó. Bạn có thể gặp cụm từ này khá nhiều cả trong văn nói, phim ảnh lẫn sách truyện.

Ví dụ:

I ran across him at the airport last week. (Tuần trước tớ vừa mới tình cờ nhìn thấy bạn ấy ở sân bay.)

We ran across each other in Japan. I was really surprised, it’s been like 6 years since we last spoke. (Chúng tôi vô tình gặp nhau ở Nhật. Bất ngờ lắm luôn, kể từ lần cuối chúng tôi nói chuyện với nhau đã là 6 năm rồi.)

  • At the end of the day

Ý nghĩa và cách dùng:

Jules giải thích đơn giản về ý tưởng của About The Fit: “At the end of the day, a woman with a glass of wine and a laptop had real shopping potential. if you could actually promise her things would fit…” (Đến cuối ngày, một phụ nữ với một ly rượu vang và một chiếc laptop sẽ thực sự rất muốn mua sắm. Chỉ cần bác đảm bảo chắc chắn được rằng bộ đồ sẽ vừa với họ…)

At the end of the day là cấu trúc được sử dụng rất rộng rãi. Trạng từ này có thể hiểu theo nghĩa đen: đến cuối ngày, hoặc theo nghĩa bóng là đến cuối cùng, sau cùng, rốt cuộc.

Ví dụ:

At the end of the day, we still remain good friends. (Sau cùng thì chúng tôi vẫn là bạn tốt của nhau.)

Trên đây là vài đoạn phim mình đã chọn ra cho bạn học tiếng Anh cùng The Intern. Chỉ qua 5 đoạn rất ngắn này thôi, bạn đã học được kha khá từ hay rồi đó!

Ngoài những đoạn chúng mình gợi ý, bạn hãy bắt đầu tự xem phim, chọn ra một vài đoạn ưa thích để học tiếng Anh cùng The InterneJOY nhé. Một website rất hữu dụng mình thường dùng để học tiếng Anh qua phim là Phimlearning.com.  Phimlearning có tùy chọn phụ đề Anh, Việt hoặc song ngữ nên rất thuận tiện cho bạn học. Nếu có từ mới, bạn có thể tra ngay nghĩa của từ qua eJOY chỉ bằng một cú click chuột. Ngoài ra, eJOY còn giúp bạn lưu lại từ mới và nhắc bạn luyện tập hàng ngày.

Học tiếng Anh cùng The Intern và eJOY

Tải eJOY để TRA từ khi xem Phim

Sau khi học, để hiểu và nhớ kiến thức hơn, bạn dành ra vài phút luyện tập cùng chúng mình nhé:

Bài tập thực hành

1. Chọn đáp án đúng

  • I really want to take part in this contest, but I’m not sure if I can make it through the first round. – It’s alright. You name it!/Go for it!
  • Fans know about the film’s cast even before an announcement is made. Words travel fast/Over the hump.
  • What a brown-noser/know-it-all, he does everything just to please the boss!
  • You might struggle to free it up/keep up with it in the first days of university because lecturers talk so fast.
  • How did your team’s project go? I nailed it/took baby steps.

2. Nối các cụm từ đồng nghĩa

1. Fire away A. Skip school or work
2. Glance at something B. Run across
3. It’s up to you C. No matter what happens
4. Play hooky D. At the end of the day
5. Meet someone by chance E. Get through the hardest past
6. Come rain or shine F. It’s your call
7. Finally/In the final analysis G. You can start asking questions
8. Over the hump H. See something out of the corner of one’s eyes

3. Điền từ vào chỗ trống

  • Reaching your dream will be easier if you break it down into smaller goals and take ________.
  • You are getting married? OMG, I didn’t _____________!
  • I don’t like him, he is a terrible _________ and never really tries to learn.
  • How many types of pen do you have? – A lot. _________, we have it.
  • Finally I had the courage to confess my mistakes to her. Well, ______________.
  • Keeping a large bird in that cage is not a good idea. Maybe you should _________.
Nếu có câu hỏi nào chưa rõ, bạn comment ở phía dưới để chúng mình cùng thảo luận nhé. Chúc bạn học tiếng Anh thật vui!
[ctabox title=”Học tiếng Anh Qua Phim Ngay!” buttonsaid=”Tải eJOY eXtension Miễn Phí” ctaurl=”https://chrome.google.com/webstore/detail/ejoy-english-word-master/amfojhdiedpdnlijjbhjnhokbnohfdfb?utm_source=silomovieintern&utm_medium=ctabox” text=”Available on” trackanalytic=”by-film”]