Từ Vựng Tiếng Anh về Bóng Đá – Vui cùng U23 Việt Nam!

0
1903

Lần đầu tiên trong lịch sử, đội tuyển bóng đá Việt Nam vào chung kết U23 Châu Á. Đội trưởng Xuân Trường đã cho thấy một thế hệ cầu thủ không chỉ điêu luyện kỹ thuật mà còn giỏi tiếng Anh và tự tin giao tiếp với các hãng tin thế giới. Vậy chúng ta, những người hâm mộ bóng đá, hãy chứng tỏ trình độ tiếng Anh của mình cũng không thua kém gì các đội cổ vũ khác trên thế giới. Hãy bắt đầu học với danh sách từ vựng tiếng Anh về bóng đá dưới đây.

XEM THÊM



Từ vựng tiếng Anh về bóng đá

1.Match (n): Trận đấu

IPA: /mætʃ/                                          Spell: [mach]

Ví dụ: We won the match!

Dịch: Chúng ta đã thắng trong trận đấu.

2. Pitch (n): sân bóng

IPA: /pɪtʃ/                                              Spell: [pich] 

Ví dụ: The pitch was muddy because it’d been raining all the morning.

Dịch: Sân bóng khá ẩm ướt vì trời mưa suốt cả sáng.

3. Referee (n): Trọng tài

IPA: /ˌrɛf əˈri/                                       Spell: [ref-uhree]

Ví dụ: The referee whistled and the game was over.

Dịch: Trọng tài vừa thổi còi báo kết thúc trận đấu.

4. Goalkeeper (n): Thủ môn

IPA: /ˈgoʊlˌki pər/                               Spell: [gohl-kee-per]

Ví dụ: The goalkeeper Bui Tien Dung saved 2 shoots in the penalty shoot-out, which helped Vietnam go into the AFC U23 Championship final.

Dịch: Thủ môn Bùi Tiến Dũng đã bắt 2 quả penalty trong loạt đá luân lưu. Điều này đã giúp Việt Nam vào thẳng chung kết AFC U23.

5. Defender (n): Hậu vệ

IPA: /dɪˈfɛndər/                                     Spell: [dih-fend-er] 

Ví dụ: Leonardo Bonucci is an Italian footballer who is considered as one of the best defenders in the world.

Dịch: Leonardo Bonucci là cầu thủ bóng đá người Ý được đánh giá là một trong những hậu vệ giỏi nhất thế giới.

6. Striker (n): Tiền đạo

IPA: /ˈstraɪ kər/                                   Spell: [strahy-ker]

Ví dụ: The striker Cong Phuong is one of the most outstanding footballers in Vietnam.

Dịch: Tiền đạo Công Phượng là một trong những cầu thủ xuất sắc của Việt Nam.

7. Skipper (n): Đội trưởng

IPA: /ˈskɪp ər/                                      Spell: [skip-er]

Ví dụ: Luong Xuan Truong is the skipper in the Vietnamese AFC U23 Championship.

Dịch: Lương Xuân Trường là đội trưởng của tuyển U23 Việt Nam tham dự AFC Cup.

8. Midfielder (n): Tiền vệ

IPA: /ˈmɪdˌfil dər/                                Spell: [mid-feel-der]

Ví dụ: The midfielder Quang Hai scored 2 goals in the semi-final with Qatar.

Dịch: Tiền vệ Quang Hải ghi 2 bàn trong trận bán kết gặp Qatar.

9. Substitute (n): Dự bị

IPA: /ˈsʌb stɪˌtut/                                 Spell: [suhb-sti-toot]

Ví dụ: The manager brought on another substitute in the final minutes of the match.

Dịch: Người quản lý đã đưa cầu thủ dự bị vào ở những phút cuối của trận đấu.

10. Head Coach (n): Huấn luyện viên

IPA: /hɛd koʊtʃ/                                  Spell: [hed kohch]

Ví dụ: Park Hang Seo is the head coach of the Vietnamese national football team.

Dịch: Park Hang Seo là huấn luyện viên của đội tuyển quốc gia Việt Nam.

11. Extra time (n): Hiệp phụ

IPA: /ˈɛk strə taɪm/                             Spell: [ek-struh tahym] 

Ví dụ: Vietnam beat Qatar 4-3 in a penalty shoot-out after a 2-2 draw at the end of extra time.

Dịch: Việt Nam đã thắng Qatar 4-3 trong loạt đá luân lưu sau khi hoà 2 – 2 ở hiệp phụ.

12. Equaliser (n): San bằng tỉ số

IPA: /ˈi kwəˌlaɪ zər/                              Spell: [ee-kwuh-lahy-zer]

Ví dụ: Quang Hai scored a last gasp equalizer for Vietnam to bring the match to extra time.

Dịch: Quang Hải đã san bằng tỉ số cho tuyển Việt Nam, đưa trận đấu đến 2 hiệp phụ.

13. Penalty shoot-out (n): Đá luân lưu

IPA: /ˈpɛn l ti ʃut aʊt/                        Spell: [pen-l-tee ʃut shoot out]

Ví dụ: Vietnam beat Qatar 4-3 in a penalty shoot-out after a 2-2 draw at the end of extra time.

Dịch: Việt nam thắng Qatar 4 -3 trong loạt đá luân lưu sau khi hoà 2 – 2 ở hiệp phụ.

14. Free-kick (n): Quả đá phạt

IPA: /fri kɪk/                                          Spell: [free kik]

Ví dụ: Quang Hai took the direct free kick but unluckily, he hit the woodwork.

Dịch: Quang Hải thực hiện quả đá phạt trực tiếp nhưng không thành công, bóng đi trúng xà ngang và bật ra ngoài.

15. Corner kick (n): Quả đá phạt góc

IPA: /ˈkɔr nər kɪk/                                Spell: [kawr-ner kik]

Ví dụ: The line referee used his flag to signal that Vietnam was awarded a corner kick.

Dịch: Trọng tài biên đã dùng cờ ra hiệu tuyển Việt Nam được hưởng một quả phạt góc.

16. Red card (n): Thẻ đỏ

IPA: /rɛd kɑrd/                                    Spell: [red kahrd]

Ví dụ: He is one of the few footballers who have never received a red card so far.

Dịch: Anh ý là một trong số ít các cầu thủ bóng đá chưa bao giờ nhận thẻ đỏ.

17. Yellow card (n): Thẻ vàng

IPA: /ˈyɛl oʊ kɑrd/                              Spell: [yel-oh kahrd]

Ví dụ: In the 44th minute, the midfielder Mike Jackson received a second yellow card and was sent off.

Dịch: Ở phút 44, tiền vệ Mike Jackson đã nhận thẻ vàng thứ 2 và buộc phải rời sân.

18. Draw (n): Trận đấu hoà

IPA: /drɔ/                                               Spell: [draw]

Ví dụ: Vietnam beat Qatar 4-3 in a penalty shoot-out after a 2-2 draw at the end of extra time.

Dịch: Việt Nam thắng Qatar 4 -3 trong loạt đá luân lưu sau khi hoà 2-2 ở hiệp phụ.

19. Penalty kick (n): Quả đá phạt đền 

IPA: /ˈpɛn l tikɪk/                                Spell: [pen-l-tee kik]

Ví dụ: The referee awarded a penalty kick to Japan in the 40th minute.

Dịch: Trọng tài thưởng một quả phạt đền cho tuyển Nhật Bản ở phút 40.

20. Semi-final (n): Trận bán kết

IPA: /ˈsɛm i ˈfaɪn l/                             Spell: [sem-ee fahyn-l]

Ví dụ: Vietnam beat Iraq to go into the semi-final of the AFC U23 Championship 2018.

Dịch: Việt Nam thắng Iraq và đi thẳng vào bán kết giải AFC U23.

các cầu thủ ăn mừng chiến thắng

Một số cụm từ vựng tiếng Anh về bóng đá

1. Man on!:  Là một lời cảnh báo (từ cổ động viên) cho cầu thủ giữ bóng để anh ta biết là đối thủ đang ở ngay sau mình.

IPA: /mæn ɔn/                                     Spell: [man on]

Ví dụ: When a player from the opposition was behind Mike, the supporters screamed “Man on”.

Dịch: Khi thấy một cầu thủ đối phương ở phía sau Mike, các cổ động viên đã hô to “Man on”. (Cẩn thận đằng sau)

2. Hit the woodwork: Đập/ sút bóng trúng xà ngang hay cột dọc bật ra ngoài

IPA: /hɪt  ði ˈwʊdˌwɜrk/                     Spell: [hit thee woo d-wurk]

Ví dụ: Quang Hai took the indirect free kick but unluckily, he hit the woodwork.

Dịch: Quang Hải đá quả phạt trực tiếp nhưng không may bóng đi trúng xà ngang và bật ra ngoài.

3. He’s (She’s) got a lot of pace: Rất nhanh

IPA: /gɒt eɪ lɒt ʌv speɪs/                    Spell: [got ey lot ov speys]

Ví dụ: Look at Nam! He’s got a lot of pace

Dịch: (Bình luận viên hô): Nam! Anh ý đang lên bóng rất nhanh.

4. To make a howler: Thường được sử dụng khi cầu thủ phạm một lỗi ngớ ngẩn (và đã giúp đối thủ ghi bàn). Ngoài ra, bạn còn có thể nhiều lúc nghe thấy cụm “What a howler!” – một câu nói thể hiện thái độ trách móc, thất vọng, ngạc nhiên khi chứng kiến cầu thủ phạm lỗi ngớ ngẩn.

IPA: /meɪk eɪ ˈhaʊ lər/                        Spell:[meyk ey hou-ler]

Ví dụ: The goalkeeper John Harries made an absolute howler when he punched the ball into his own net.

Dịch: Thủ môn John Harries đã mắc sai lầm thật ngớ ngẩn khi đập bóng vào trúng khung thành của mình.

5. Put the ball in the back of the net: Ghi bàn

IPA: /pʊt ði bɔl ɪn bæk ʌv ði nɛt/       Spell:  [poo t thee bawl in bak ov thee thee net]

Ví dụ: In the 64th minute, Blackwood, who was sent into the field in the second half, put the ball in the back of the Vietnam’s net.

Dịch: Vào phút 64, Blackwood được đưa vào sân, và ngay lập tức ghi bàn vào lưới của tuyển Việt Nam.

6. Be through to the final/ Make it through to the final/ Reach the final/ Go into the final: Tiến vào chung kết (giành vé vào chung kết)

IPA: /θru tu  ði ˈfaɪn l/ meɪk ɪt tu  ði ˈfaɪn l/ ritʃ ði ˈfaɪn l/ goʊ ˈɪn tu  ði ˈfaɪn l

Spell: [throo too thee fahyn-l] [meyk it throo too thee fahyn-l] [reech thee fahyn-l]  [goh in-too  thee fahyn-l]

Ví dụ: Vietnam are through to the AFC U23 Championship Final!

Dịch: Việt Nam đã giành vé vào thẳng chung kết Cúp AFC U23.

7. Edge out: đánh bại, loại ai đó ra khỏi vòng chiến/ trận đấu.

IPA: /ɛdʒ aʊt/                                       Spell:  [ej out]

Ví dụ: Vietnam edged out Qatar in the thrilling penalty shoot-out.

Dịch: Việt Nam đã đánh bại Qatar ở loạt đá luân lưu đầy kịch tính.

Vậy là chúng ta vừa học kha khá từ vựng tiếng Anh về bóng đá rồi đó. Nhiệm vụ của bạn lúc này là ghi nhớ chúng để khoảnh khắc theo dõi trận đấu chung kết sắp tới thêm phần ý nghĩa hơn, nhé! Đừng quên chia sẻ ở phần comment về từ vựng bạn thích nhất và cách sử dụng từ đó.

Nếu bạn muốn học thêm nhiều từ vựng tiếng Anh hơn nữa, hãy tải ứng dụng eJOY ENGLISH về điện thoại của mình. Với eJOY bạn có thể học tiếng Anh miễn phí mọi lúc, mọi nơi, thậm chí là khi đang xem bóng đá! Quá tuyệt đúng không nào?

tra cụm từ trên eJOY
Tra cụm từ trên eJOY

Tải eJOY ENGLISH về máy ngay

Chúc mừng U23 Việt Nam!