Cách Học Nhớ Lâu 36 Từ Vựng Tiếng Anh về Quần Áo Quen Thuộc

0
217
Từ Vựng Tiếng Anh về Quần Áo Quen Thuộc

Tương tự như tiếng Việt, từ vựng về quần áo trong tiếng Anh cũng rất phong phú, đa dạng. Liệu bạn đã nằm lòng được những từ vựng này? Hãy cùng kiểm tra vốn từ vựng tiếng Anh về quần áo của bạn trong bài viết dưới đây nhé. Bạn có thể vừa đọc bài viết, vừa ngay lập tức lưu lại các từ vựng này một cách dễ dàng và vô cùng tiện lợi bằng ứng dụng eJOY eXtension đó.

Hướng dẫn cách học

  • Đầu tiên bạn sẽ cần cài eJOY eXtension cho trình duyệt lưới web Chrome.

  • Bạn hãy bôi đen từ vựng trong bài để tra từ. Sau đó, bạn chọn nghĩa của từ muốn lưu và click “Add”/ “Lưu” để lưu từ. Điểm thú vị là eJOY sẽ giúp bạn lưu lại từ trong ngữ cảnh chúng được sử dụng thay vì chỉ lưu lại mỗi mình từ vựng đó.

Tra từ và học theo ngữ cảnh với eJOY eXtension

  • Chơi các Game từ vựng của eJOY hàng ngày để nhớ thật lâu từ.

Xem thêm


1. Chủ đề 1 – Trang phục theo mùa

  • Trang phục mùa đông

beanie Beanie noun /ˈbiːni/

a small, round close-fitting hat made of wool

Mũ len

Ví dụ: Jean really likes her striped beanie. She wears it all the time (Jean rất thích chiếc mũ len kẻ sọc của mình. Cô ấy thường xuyên đội nó)


sweater Sweater noun /ˈswetə(r)/

a knitted piece of clothing made of wool or cotton for the upper part of the body, with long sleeves.

Áo len

Ví dụ: How much is this Sweater? (Cái áo len này bao nhiêu tiền?)


Gloves Gloves noun /ɡlʌv/

a covering for the hand, made of wool, leather, etc. with separate parts for each finger and the thumb

Găng tay (với các ngón tay tách rời khỏi nhau)

Ví dụ: I want to buy a pair of gloves for my brother (Tôi muốn mua một đôi găng tay cho em trai của mình)


mittens Mittens noun /ˈmɪtn/

a type of glove that covers the four fingers together and the thumb separately

Găng tay (với ngón cái được tách biệt khỏi 4 ngón còn lại)

Ví dụ: Look how cute these rosy red mittens are! (Đôi găng tay màu hoa hồng này mới đáng yêu làm sao!)


scarf Scarf noun /skɑːf/

a piece of cloth that is worn around the neck, for example for warmth or decoration.

Khăn quàng

Ví dụ: I bought this really nice scarf from a store down the street (Tôi mua chiếc khăn quàng cổ đẹp đẽ này tại một của hàng cuối phố)


socks Socks noun /sɒk/

a piece of clothing that is worn over the foot, ankle and lower part of the leg, especially inside a shoe

Tất

Ví dụ: Where can buy these socks? (Tôi có thể mua đôi tất như thế này ở đâu vậy?)


boots Shoe noun /ʃuː/

one of a pair of outer coverings for your feet, usually made of leather or plastic

Giày

Ví dụ: It is cold outside. You should wear your shoes (Ngoài trời lạnh lắm. Bạn nên đi giày vào)

Trên đây là các từ vựng về quần áo mùa đông. Chúng đều có thể được sử dụng để miêu tả quần áo mặc bởi cả hai giới khi thời tiết trở lạnh. Tuy nhiên, nam và nữ sẽ có những lựa chọn khác nhau về màu sắc, kiểu dáng, chất liệu cho quần áo của mình.

  • Trang phục mùa hè

straw hat Straw hat noun /strɔː hæt/

a brimmed hat that is woven out of straw or straw-like materials from different plants or synthetics

Mũ rơm

Ví dụ: It is sunny today. It is lucky that I bring my straw hat (Hôm nay trời nằng. Thật may là tôi mang theo cái mũ rơm của mình)


swimsuit Swimsuit noun /ˈswɪmsuːt/

a piece of clothing worn for swimming, especially the type worn by women and girls

Đồ bơi

Ví dụ: Let’s grab our swimsuits and go swimming (Chúng ta hãy đi lấy đồ tắm và đi bơi thôi)


sundress Sundress noun /ˈsʌndres/

a dress that does not cover the arms, neck or shoulders, worn in hot weather

Váy hai dây

Ví dụ: That Sundress really suits you (Chiếc váy hai dây đó thực sự rất hợp với bạn)


Halter dress Halter dress noun /ˈhɔːltə(r) dres/

a dress with a narrow piece of cloth around the neck that holds a woman’s dress or shirt in position, with the back and shoulders not covered

Váy hở lưng với dây buộc sau gáy

Ví dụ: What a beautiful halter dress (Cái váy hở lưng này thật đẹp)


Skater Dress Skater dress noun /ˈskeɪtə(r) dres/

a short dress with a fitted waist and a skirt that flares into an A-line shape.

Váy ngắn bó eo với chân váy có dáng hình chữ A

Ví dụ: Where did you get that lovely skater dress? (Bạn mua chiếc váy bó éo dễ thương này ở đâu vậy?)


Shirt Shirt noun /ʃɜːt/

a piece of clothing (usually for men), worn on the upper part of the body, made of light cloth, with sleeves and usually with a collar and buttons down the front

Áo sơ mi

Ví dụ: You look truly handsome in that white shirt (Bạn trông rất đẹp trai trong chiếc áo sơ mi trắng đó)


jeans Jean noun /dʒiːnz/

trousers/pants made of strong cotton, especially denim

Quần Jean

Ví dụ: You can buy a pair of jean for $13.83 (Bạn có thể mua quần Jean với giá 13.83 đô)


cap Cap noun /kæp/

a type of soft flat hat with a peak (= a hard curved part sticking out in front). Caps are worn especially by men and boys.

Mũ lưỡi trai

Ví dụ: He picked his cap up from the floor and put it on the table (Anh ấy chiếc mũ lưỡi trai rơi duới sàn và đặt nó lên trên bàn làm việc)


shorts Shorts noun /ʃɔːts/

short trousers/pants that end above or at the knee

Quần đùi

Ví dụ: These black shorts is too tight. Do you have bigger size? (Cái quần đùi này quá chật. Bạn có cỡ lớn hơn không?)


flip flops Flip flops noun /ˈflɪp flɒp/

a type of sandal (= open shoe) that has a piece of leather, etc. that goes between the big toe and the toe next to it

Dép xỏ ngón

Ví dụ: Don’t ever wear flip flops to a business meeting (Đừng bao giờ đi dép xỏ ngón đến một buổi gọp về kinh doanh)


2. Chủ đề 2 – Trang phục đến trường/ đời thường

  • Trang phục dành cho nữ

blouse Blouse noun /blaʊz/

a usually lightweight, loose-fitting garment for women and children, covering the body from the neck or shoulders more orless to the waistline, with or without a collar and sleeves, worninside or outside a skirt, slacks, etc.

Áo cánh

Ví dụ: The color of this blouse goes well with your skin tone (Màu sắc của chiếc áo cánh này rất hợp với nước da của bạn)


skinnies Skinnies noun /ˈskɪni/

a pair of pants, especially jeans designed to fit closely to the body

Quần bó

Ví dụ: I don’t think those skinnies suit you (Mình không nghĩ cái quần bó này hợp với bạn)


skirt Skirt noun /skɜːt/

the part of a dress, coat, etc. that hangs below the waist

Váy ngắn

Ví dụ: She is wearing her favorite skirt (Cô ấy đang mặc chiếc váy ngắn yêu thích của mình)


skinnies Turtleneck top noun /ˈtɜːtlnek tɒp/

Clothes with a high part fitting closely around the neck

Áo cao cổ

Ví dụ: If you have a sore throat, you should wear a turtleneck top. (Nếu bạn bị đau họng, bạn nên mặc áo cao cổ)


boots Boots noun /buːt/

a type of shoe that covers the whole foot and the lower part of the leg

Giày ống

Ví dụ: I’m gonna wear my pairs of favourite boots toady (Tôi sẽ đi đôi giầy ống yêu thích của mình hôm nay)


  • Trang phục dành cho nam

Polo shirt Polo shirt noun ˈpoʊloʊ ʃɜːrt

a shirt with a color and usually a few buttons down the neck (so the shirt can be pulled over the head).

Áo phông cài khuy cổ

Ví dụ: Check out some of the great designs of custom polo shirt (Hãy xem một số mẫu thiết kế của áo phông cài khuy cổ thiết kế theo khách hàng này)


Crew neck t-shirt Crew neck t-shirt noun /ˌkruː ˈnek ˈtiː ʃɜːt/

a t-shirt with a round shaped neck.

Áo sơ mi cổ tròn

Ví dụ: You are really good-looking in that crew neck t-shirt (Bạn rất đẹp trai trong chiếc áo sơ mi cổ tròn đó)


jacket Jacket noun /ˈdʒækɪt/

a piece of clothing worn on the top half of the body over a shirt, etc. that has sleeves and fastens down the front; a short, light coat

Áo khoác

Ví dụ: I bring my jacket in case the temperature drops when night falls (Tôi mang theo cái khoác để phòng trừ trời trở lạnh vào buổi tối)


Cargo pants Cargo pants noun /ˈkɑːɡəʊ pænts/  

a style of loose fitting pants with several large pockets (especially on the side of the legs near the knees)

Quần túi hộp

Ví dụ: I like wearing cargo pants. They allow me to move easily (Tôi thích mặc quần túi hộp. Loại quần này cho phép rôi di chuyển rất dễ dàng)


sneakers Sneakers noun /ˈsniːkə(r)/

a high or low shoe, usually made of fabric such as canvas, with a rubberor synthetic sole.Shoes that you wear for sports or as informal clothing

Giày

Ví dụ: I pulled on my sneakers and headed out (Tôi đi giày vào vào bước ra ngoài)


 

3. Chủ đề 3 – Trang phục trang trọng

  • Trang phục dành cho nam

tie Tie noun /taɪ/

A necktie, or simply a tie, is a long piece of cloth, worn usually by men, for decorative purposes around the neck, resting under the shirt collar and knotted at the throat.

Cà vạt

Ví dụ: Can you teach me how to adjust my tie? (Bạn có thể chỉ tôi cách chỉnh cà vạt được không?)


suit Suit noun /suːt/

a set of clothes made of the same cloth, including a jacket and trousers/pants or a skirt

Bộ com-lê

Ví dụ: You should always wear a suit to a business meeting (Bạn nên mặc một com-lê đến cuộc họp về kinh doanh)


waistcoat Waistcoat noun /ˈweɪskəʊt/

a short piece of clothing with buttons down the front but no sleeves, usually worn over a shirt and under a jacket, often forming part of a man’s suit

Áo gi-lê

Ví dụ: He took a pocket watch out of his waistcoat pocket (Anh ta lấy chiếc đồng hồ bỏ túi ra khỏi túi áo gi-lê của mình)


trousers Trousers noun /ˈtraʊzəz/

a piece of clothing that covers the body from the waist down and is divided into two parts to cover each leg separately

Quần Âu

Ví dụ: How do I look in these trousers (Bạn thấy tôi thế nào trong chiếc quần Âu này?)


briefcase Briefcase noun /ˈbriːfkeɪs/

a flat case used for carrying papers and documents

Vali

Ví dụ: Have you seen my briefcase anywhere? (Bạn có thấy cái vali của tôi ở đâu không?)


  • Trang phục dành cho nữ

gown Gown noun /ɡaʊn/

a woman’s dress, especially a long one for special occasions

Váy dạ hội

Ví dụ: She dresses in a long flowing gown to the gala evening (Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội dài bồng bềnh tới buổi tiệc tối)


coat Coat noun /kəʊt/

a piece of outdoor clothing that is worn over other clothes to keep warm or dry. Coatshave sleeves and may be long or short.

Áo choàng

Ví dụ: She put on her coat before leaving the house (Cô ấy khoác lên chiếc áo choàng của mình trước khi ra khỏi nhà)


Handbag Handbag noun /ˈhændbæɡ/

a small bag for money, keys, etc., carried especially by women

Túi xách tay

Ví dụ: Where did you buy this cute handbag (Bạn mua chiếc túi xách tay dễ thương này ở đâu vậy?)


heels Heels noun /hiːl/

accessories which cover the feet that have a raised heel which is often pointy.

Giày cao gót

Ví dụ: She rarely wears heels (Cô ấy rất ít khi đi giày cao gót)


Bài tập

1. Chọn đáp án đúng

1. Mũ len

a, Cap

b, Hat

c, Beanie

6, Vali

a, Handbag

b, Briefcase

c, Purse

2. Găng tay xỏ ngón

a, Socks

b, Mittens

c, Gloves

7, Áo choàng

a, Jacket

b, Blouse

c, Coat

3. Váy hai dây

a, Gown

b, Sundress

c, Skater dress

8, Ủng

a, Heels

b, Shoes

c, Boots

4. Mũ rơm

a, Beanie

b, Cap

c, Hat

9, Áo gi-lê

a, Shirt

b, Waistcoat

c, Suits

5. Quần bó

a, Skinnies

b, Jean

c, trouser

10, Áo phông cài khuy cổ

a, Crew neck t-shirt

b, Polo shirt

c, Shirt

2. Nối từ với hình miêu tả

1. Gown Cargo pants
2. Suit skirt
3. Sweater trousers
3. Mittens skinnies
4. Trouser mittens
5. Blouse suit
6. Tie sweater
7. Turtleneck top gown
8. Sneakers tie
9. Skirt blouse
10. Cargo pants sneakers

Bạn hãy học những từ vựng trên và kiểm tra lại khả năng ghi nhớ của mình với phần bài tập. Mời bạn comment bên dưới và chia sẻ với chúng mình về kết quả của bạn nha.

Ngoài những từ trên eJOY còn chuẩn bị cho bạn các pack bài học từ mới được chia theo chủ đề. Bạn có thể tham khảo thêm tại WordStore nha.