Bạn Đã Biết Hết 40 Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết Này Chưa?

0
2281
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết

Hà Nội đã bước sang Thu, trời bắt đầu se lạnh và nhiều mây, không rạng rỡ như những hôm hè trong xanh đầy nắng nữa… Bạn có biết, trong những cuộc trò chuyện hằng ngày, người ta thường nói về chuyện gì nhất không? Đấy là chuyện thời tiết, chuyện mưa bão ở đâu đó ngoài đảo xa, chuyện về những cơn sóng thần, lũ lụt, và cũng có cả những chuyện về nắng mưa mỗi ngày. Thế nên, một vốn từ vựng đủ lớn về chủ đề thời tiết chắc chắn sẽ giúp bạn tự tin và dễ hòa mình hơn vào những cuộc hội thoại bằng tiếng Anh cùng mọi người. Trong bài viết này, mình muốn chia sẻ với bạn một số từ vựng tiếng Anh về thời tiết mà người bản ngữ thường dùng. Chúng ta hãy tìm hiểu xem nhé!

Cách học từ vựng tiếng Anh

Trước khi đi sâu vào học danh sách các từ vựng tiếng Anh về thời tiết, chúng ta cần có tìm cho mình phương pháp học từ hiệu quả đã.

Bản thân mình thường học từ vựng cùng eJOY eXtension – một tiện tích mở rộng của Chrome do đội ngũ eJOY thiết kế. eJOY eXtension cho phép mình tra nghĩa, phát âm và lưu lại bất cứ từ mới nào mình không biết.

Dưới đây là cách mình học cùng eJOY eXtension, bạn có thể tham khảo:

  • Trước tiên bạn cần cài eJOY eXtension cho trình duyệt Chrome

Cài eXtension miễn phí

  • Bôi đen từ vựng bạn không biết ở trong câu để tra từ, nghe cách phát âm và bấm vào nút Add từ

Từ vựng về thời tiết - ejoy extension

  • eJOY eXtension sẽ giúp bạn lưu lại từ mới trong ngữ cảnh của cả câu chứ không chỉ lưu mỗi từ vựng đó.
  • eJOY sẽ nhắc bạn ôn tập những từ vựng mới hàng ngày với những trò chơi thú vị.

Xem thêm


Danh sách từ vựng tiếng Anh về Thời tiết

1. Chủ đề 1 – Từ vựng để miêu tả tình trạng thời tiết

Từ vựng để miêu tả trời quang hoặc có mây

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Bright (adjective):  full of light; when the sun is shining strongly
  • /braɪt/
  • Nắng sáng
  • Ví dụ: It was a bright day, with thin cloud and a temperature of 26 degrees (Hôm đấy là một ngày nắng sáng, với lớp mây mỏng tang và nhiệt độ ở ngưỡng 26 độ)

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Sunny (adjective): the sun is shining and there are no clouds
  • / ‘səni /
  • Nhiều nắng
  • Ví dụ: I always feel happy on sunny days (Tôi luôn cảm thấy vui vẻ vào những hôm trời đây nắng)

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Clear (adjective): without clouds
  • /klir /
  • Trong xanh, không có mây
  • Ví dụ: The sky is clear after it rains (Bầu trời trong xanh sau cơn mưa)

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Fine (adjective): not raining, clear sky
  • /faɪn/
  • Trời đẹp
  • Ví dụ: It’s fine today, why don’t we go out for a walk? (Hôm nay trời khá đẹp, sao chúng mình không đi dạo nhỉ?)

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Partly cloudy (adjective): when there is a mixture of both blue sky and clouds
  • /’pɑrtli, ˈklaʊ.di/
  • Mây một phần (có mây một vài nơi)
  • Ví dụ: Monday will be partly cloudy with a temperature of 20 degrees (Thứ 2 sẽ có mây một vài nơi, và nhiệt độ là 20 độ)

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Cloudy (adjective): with many clouds in the sky
  • /ˈklaʊ.di/
  • Nhiều mây
  • Ví dụ: It was cloudy yesterday; however, it didn’t rain (Hôm qua trời nhiều mây nhưng lại chẳng hề có mưa)

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Overcast (adjective): covered with cloud; dull
  • /’oʊvər,kæst /
  • U ám, nhiều mây
  • Ví dụ: The sky was overcast this morning, but the sun came out by late afternoon. (Sáng nay bầu trời u ám nhưng sau đấy vào lúc xế chiều mặt trời lại xuất hiện)

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Gloomy (adjective): with dark clouds and dull light; some people consider this weather depressing
  • /ˈɡluː.mi/
  • Ảm đạm
  • Ví dụ: It was gloomy on the day we broke up (Hôm chúng tôi chia tay, bầu trời thật ảm đạm)

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Foggy (adjective): with fog
  • /ˈfɑː.ɡi/
  • Có sương
  • Ví dụ: I often go for a walk early in the mornings even on the foggy days. (Tôi thường đi dạo vào buổi sáng sớm, thấm chí cả hôm trời có sương)

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Misty (adjective): there is mist in the air that makes it difficult to see into the distance
  • /ˈmɪs.ti/
  • Có sương mù bao phủ
  • Ví dụ: It was a damp, misty morning. (Đó là một buổi sáng mù sương và ẩm ướt)

Từ vựng miêu tả các loại mưa khác nhau

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Drizzle (verb/noun): to rain lightly with very fine drops
  • /‘drɪzəl/
  • Mưa phùn
  • Ví dụ: Tuesday will be cloudy with outbreaks of drizzle. (Thứ Ba trời sẽ nhiều mây, thi thoảng có xuất hiện mưa phùn)

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Shower (noun):  a short period of rain
  • / ‘ʃaʊər /
  • Mưa rào
  • Ví dụ: There will be thundery showers over many parts of the country. (Sẽ có mưa rào kèm sấm chớp ở nhiều nơi trên cả nước)

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Downpour (noun): heavy rain
  • / ‘daʊn,poʊr /
    Mưa lớn, mưa như trút nước
  • Ví dụ: At half-past one, the steady downpour ceased, and only showers fell thereafter. (Lúc một giờ rưỡi, trận mưa lớn ngừng lại, chỉ còn xuất hiện những cơn mưa rào sau đấy)

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Torrential rain (noun): very heavy rain
  • / tɔ’rɛnʃəl, reɪn/
  • Mưa xối xả
  • Ví dụ: Sadly, 30 people lost their lives in the floods caused by the torrential rain. (Thật buồn là đã có 30 người chết trong trận lũ gây ra bởi cơn mưa lớn đấy)

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Hail (verb): when frozen rain falls as small balls of ice (hailstones).
  • /heɪl/
  • Mưa đá
  • Ví dụ: It’s windy and hailing outside. (Bên ngoài trời đang gió và có mưa đá)

Tự vựng miêu tả các loại gió khác nhau

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Breeze (verb/noun): a gentle wind (often nice or refreshing)
  • /briz/
    Gió nhẹ, gió hiu hiu
  • Ví dụ: It breezes most evenings at the shore (Bên bờ biển, trời thường có gió nhẹ vào hầu hết các buổi tối)

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Blustery (adjective): blowing (strong) gusts of wind
  • / ´blʌstəri /
  • Gió dữ dội
  • Ví dụ: It’s a blustery day; make sure your umbrella doesn’t blow away. (Trời sẽ có gió mạnh đấy, hãy nhớ đừng để ô cậu bị thổi bay)

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Windy (adjective): continual wind
  • /ˈwɪn.di/
  • Gió thổi liên tục
  • Ví dụ: It was wet and windy for most of the week. (Trời có gió và ẩm ướt gần như cả tuần)

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Gale (noun):  a very strong wind
  • /ɡeɪl/
  • Gió rất mạnh
  • Ví dụ: Hundreds of old trees were blown down in the gales. (Hàng trăm cái cây già cỗi bị thổi ngã trong những trận cuồng phong kia)

2. Chủ đề 2 – Từ vựng liên quan đến nhiệt độ

Từ vựng miêu tả nhiệt độ cao, trời nóng, ấm

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Hot (adjective): having a high temperature
  • /hɑːt/
  • Nóng
  • Ví dụ: It’s too hot in here, can we turn down the heating? (Trong này nóng quá, chúng ta giảm lò sưởi được không?)

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Boiling (adjective): very hot, often used in negative contexts
  • /ˈbɔɪ.lɪŋ/
  • Cực kỳ nóng
  • Ví dụ: We don’t usually have such boiling weather in London (Chúng tôi thường không có thời tiết nóng bỏng như này ở London)

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Humid (adjective):  hot and damp. It makes you sweat a lot
  • /ˈhjuː.mɪd/
  • Nóng ẩm
  • Ví dụ: It is so humid that I’ve had to change my shirt twice already. (Trời nóng ẩm đến mức mà tôi đã phải thay 2 cái áo phông rồi đấy)

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Muggy (adjective): warm and damp in an unpleasant way
  • /ˈmʌɡ.i/
  • Oi bức
  • Ví dụ: Nights are warm and a little bit muggy due to the heat stored by the sea. (Buổi tối thường ấm và hơi oi bức chút do cái nóng ẩm tích tụ bởi biển)

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Sweltering (adjective): hot and uncomfortable
  • / ‘swɛltərɪŋ/
  • Nóng oi ả, ngột ngạt
  • Ví dụ: In the summer, it’s sweltering in the small offices. (Vào mùa hè, trong các văn phòng nhỏ thường nóng oi ả và ngột ngạt)

Từ vựng miêu tả nhiệt độ thấp, trời mát lạnh, lạnh giá

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Cool (adjective): slightly cold
  • /ˈkuːl/
  • Mát mẻ, hơi lạnh
  • Ví dụ: It’s a bit cool in here, isn’t it? I’ll close the window. (Trong này hơi lạnh phải không nhỉ? Mình sẽ đóng cửa sổ lại)

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Chilly (adjective): uncomfortably cool or cold.
  • /ˈtʃɪl.i/
  • Lạnh, lạnh lẽo
  • Ví dụ: I felt a bit chilly so I put on a jacket. (Tôi cảm thấy khá lạnh nên đã mặc thêm một chiếc áo khoác)

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Cold (adjective): of or at a low or relatively low temperature
  • /kəʊld/
  • Lạnh, rét
  • Ví dụ: You’ll feel cold if you don’t wear a coat. (Bạn sẽ thấy lạnh đấy, nếu như không mặc áo ấm vào)

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Freezing (adjective): extremely cold
  • / ‘frizɪŋ /
  • Rét buốt, lạnh cóng
  • Ví dụ: I’m going to wear gloves as it’s freezing. (Trời đang lạnh cóng, nên tớ sẽ đeo găng tay vào)

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Crisp (adjective): cold, dry, and bright
  • /krɪsp/
  • Miêu tả thời tiết lạnh, khô ráo, trong lành.
  • Ví dụ: It was a wonderful crisp spring morning. (Đó là một buổi sáng mùa xuân trong lành và đẹp)

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Bleak (adjective): cold and unpleasant
  • /bliːk/
  • Lạnh, trời xám xịt, khó chịu.
  • Ví dụ: It was a bleak midwinter’s day (Đó là một ngày giữa đông xám xịt, lạnh lẽo)

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Raw (adjective): very cold, wet
  • /rɔː/
  • Rất lạnh, ẩm.
  • Ví dụ: It was raw today (Trời hôm nay rất lạnh và ẩm)

3. Chủ đề 3 – Từ vựng về các hiện tượng thời tiết

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Flood (verb/noun): to become covered in water usually due to excessive rain
  • /flʌd/
  • Lũ lụt
  • Ví dụ: After the flood, it took weeks for the water level to go down. (Sau trận lũ, phải mất mấy tuần liền mực nước mới hạ xuống)

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Thunderstorm (noun): a storm with thunder and lightning. Also called an electrical storm.
  • /ˈθʌn.də.stɔːm/
  • Giông tố
  • Ví dụ: Yesterday, during the thunderstorm a tree was hit by lightning. (Ngày hôm qua, lúc trời đang giông một cái cây đã bị sét đánh trúng)

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • A type of violent storm with strong circular winds.
  • Bão nhiệt đới, chúng được gọi với các tên gọi khác nhau khi xảy ra ở những vùng khác nhau:
    • Hurricane / ‘hɜrə,keɪn /: Đại Tây Dương và Đông Bắc Thái Bình Dương
    • Typhoon /taɪˈfuːn/: Tây  Bắc Thái Bình Dương
    • Cyclone /’saɪkloʊn/: Nam Thái Bình Dương, Ấn Độ Dương.

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Snowstorm (noun): a storm that brings a lot of snow and usually strong winds.
  • /ˈsnəʊ.stɔːm/
  • Bão tuyết
  • Ví dụ: Because there was a heavy snowstorm last night, many flights got canceled. (Vì tối qua có một cơn bão tuyết lớn nên nhiều chuyến bay đã bị hủy)

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Tornado (noun): a very powerful and destructive storm that has extremely high winds.
  • /tɔːrˈneɪ.doʊ/
  • Vòi rồng
  • Ví dụ: After all, Kansas is a place where there are tornadoes almost every year. (Sau tất cả thì Kansas là nơi xảy ra hiện tượng vòi rồng gần như là hằng năm)

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Earthquake (noun): a sudden and violent shaking of the ground, sometimes causing great destruction.
  • /ˈɝːθ.kweɪk/
  • Động đất
  • Ví dụ: Japan’s northern island of Hokkaido has been hit by a powerful earthquake this month. (Vùng phía bắc đảo Hokkaido, Nhật Bản vừa mới xảy ra một trận động đất vô cùng mạnh vào tháng này)

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Tsunami (noun): a long high sea wave caused by an earthquake, submarine landslide, or other disturbance.
  • /tsuːˈnɑː.mi/
  • Sóng thần
  • Ví dụ: We must remember the extraordinary strength of the earthquake and of the tsunami. (Chúng ta phải nhớ lấy sức mạnh phi thường của động đất và sóng thần)

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Volcano (noun): a mountain with a large, circular hole at the top through which lava gases, steam, and dust are forced out.
  • /vɑːlˈkeɪ.noʊ/
  • Núi lửa
  • Ví dụ: Lava from the volcano was flowing down the hillside. (Dung nham núi lửa đang chảy trào xuống triền đồi)

Những Từ Vựng Tiếng Anh về Thời Tiết Bạn Cần Biết
  • Rainbow (noun): an arch of colors in the sky formed when the sun shines through rain
  • /ˈreɪn.bəʊ/
  • Cầu vồng
  • Ví dụ: I have taken many photos of beautiful rainbows so far.(Từ trước đến nay tôi đã chụp được nhiều tấm hình về những vòng cung tuyệt đẹp của cầu vồng)

Chúng ta hãy cùng xem một video về chủ đề thời tiết và kiểm tra xem bạn đã biết những từ tiếng Anh miêu tả những đặc điểm thời tiết, khí hậu này chưa nhé!

 



Giờ chúng ta hãy thử làm một số bài tập nho nhỏ để giúp bạn nhớ lâu hơn những từ vựng vừa được học nha!

Bài tập với từ vựng

1. Điền từ vào các ô hàng dọc và ngang với các gợi ý có trong hình (Crossword)

 <iframe allow="autoplay; encrypted-media" frameborder="0" allowfullscreen style=" width: 635px; height: 490px; " src='https://ejoy-english.com/go/embed/1024?noRepeat=true' ></iframe> 2. Chọn từ thích trong hộp để điền vào chỗ trống (Fill in the blanks)

Humid Windy Overcast Strong Chilly
  • Another word for “cloudy” is “______”
  • Summers in Central Northern provinces like Nghe An are very hot and very _____.
  • There will be ______ winds in the North than in the South.
  • It’s too _____ to play badminton today.
  • Don’t forget to bring your jacket with you. It’ll be ____ tonight.

3. Nối các từ vựng về thời tiết ở cột A với những đặc điểm, trạng thái tương ứng ở cột B (Match)

CỘT A CỘT B
1. drizzle A. covered with clouds; dull
2. thunderstorm B. a short period of rain
3. shower C. a gentle wind (often nice or refreshing)
4. breeze D. to rain lightly with very fine drops
5. overcast E. a storm with thunder and lightning. Also called an electrical storm.

4. Trả lời các câu hỏi dưới đây (Answer the questions)

  • What’s the weather like in your hometown in the winter?
  • What’s the weather like in your hometown in the summer?
  • Describe the weather in another city you visited.
  • Describe the type of weather you enjoy the most.

Vậy là chúng ta vừa học được kha khá từ vựng tiếng Anh về thời tiết. Bạn hãy nhớ lưu lại và ôn tập những từ vựng này thường xuyên để trở nên thành thục nhé! Với những ai ngại đọc báo hay xem phim tiếng Anh để học từ vựng, bạn có thể dùng luôn bộ từ đã được eJOY soạn sẵn – Bộ 3000 smart words bao gồm 3000 từ vựng thiết yếu nhất mà bạn sẽ thường xuyên sử dụng khi giao tiếp tiếng Anh với người khác. Hãy học và làm chủ ngay 3000 từ này để giao tiếp được hiệu quả nhé! Việc bạn cần làm chỉ là truy cập vào bộ từ, lưu lại những từ mình cần học và chơi game từ vựng để ghi nhớ chúng mãi mãi!

[ctabox title=”Học 3000 từ vựng thiết yếu!” buttonsaid=”Học ngay” ctaurl=”https://chrome.google.com/webstore/detail/ejoy-english-word-master/amfojhdiedpdnlijjbhjnhokbnohfdfb?utm_source=silovocabweather&utm_medium=ctabox” text=”Available on” trackanalytic=”word-learn”]

À và đừng quên chia sẻ với mình các câu trả lời của bạn cho những bài tập ở trên bằng cách để lại bình luận nhé. Chúc bạn học vui!