Bạn có thể đã rất quen thuộc với cách dùng while rồi nhưng chỉ biết một chút về whilst. Bạn nghĩ rằng chúng có cách sử dụng giống nhau ư? Khoan đã! Whilstwhile có vài điểm khác nhau mà có thể bạn chưa biết đấy.

Sự giống nhau giữa Whilst và While

Khi sử dụng như liên từ – conjunctions hoặc trạng từ quan hệ – relative adverbs, whilewhilst có nghĩa giống nhau và dễ dàng thay thế cho nhau.

trong lúc việc gì đó diễn ra/ cùng lúc việc gì đó diễn ra

Đây là một trong những nghĩa thường gặp nhất khi sử dụng whilstwhile.

Ví dụ:

  • Britney felt so lonely whilst/while Dennis was away for work. (Britney cảm thấy thật cô đơn khi Dennis công tác ở xa.)
  • Whilst/While she was dancing on the floor, he couldn’t help staring at her. (Lúc cô nàng đang nhảy trên sàn, anh ta không thể ngừng nhìn ngắm được.)

còn, mà, trong khi mà

Whilstwhile trong nghĩa này được dùng để thể hiện sự đối lập hay không liên quan đến nhau của hai sự việc nào đó.

Ví dụ:

  • John loves swimming, whilst/while his brother enjoys cooking. (John thích bơi lội, trong khi mà anh của nó thì thích nấu ăn.)
    Jessica is an amazing singer, whilst/while Kim is a great dancer. (Jessica là một ca sĩ tuyệt vời, còn Kim là một vũ công tuyệt đỉnh.)

mặc dù sự thật là/ bất chấp sự thật là

Cả hai chữ đều có thể hiểu theo nghĩa mặc dù. Bạn có thể hiệu là whilstwhile trong nghĩa này dùng để chỉ hai sự việc dường như có mối quan hệ nhân quả với nhau nhưng không phải thế.

Ví dụ:

  • My mother thought I should take an art class, whilst/while I was not interested at first, I did enjoy it a lot. (Mẹ nghĩ là tao nên tham gia lớp nghệ thuật, dù lúc đầu tao không thích lắm, nhưng tao thấy cũng hay ho.)
  • We were all afraid of the outside, whilst/while we could have stayed till morning, we decided to leave as soon as possible. (Chúng tôi đều sợ việc phải ở bên ngoài, dù chúng tôi đã có thể ở lại đến tận sáng, chúng tôi quyết định rời đi sớm nhất có thể.)

Sự khác biệt giữa Whilst và While

Không khó để phân biệt cách dùng whilstwhile. While có thể được sử dụng trong câu như là danh từnoun, động từverb hoặc giới từpreposition. Tuy nhiên, whilst KHÔNG THỂ được sử dụng cho các chức năng trên.

Ví dụ:

  • We went out for a while. (Chúng tôi ra ngoài trong chốc lát – while dùng như danh từ có nghĩa là một lúc, một chốc lát.)
  • My kids love whiling away the whole morning in the garden. (Bọn trẻ nhà tôi thích dùng cả buổi sáng ở trong vườn – while dùng như động từ trong cụm while away có nghĩa là lãng phí, làm mất, trôi qua thời gian.)

Trong thực tế, while được sử dụng phổ biến hơn whilst. Với tiếng Anh của người Mỹ, whilst dường như không bao giờ xuất hiện. Từ whilst thỉnh thoảng có thể được bắt gặp trong tiếng Anh của người Anh. Có thể thấy rằng whilst được ứng dụng nhiều hơn ở trong văn viết để tạo nên giọng điệu trang trọng.

Ví dụ:

Bolivia, Paraguay and Uruguay rose in armed revolt, and finally established themselves as separate republics, whilst the city of Buenos Aires itself was torn with faction and the scene of many a sanguinary fight. (source: wikisource)

(Bolivia, Paraguay và Uruguay đã đứng lên mạnh mẽ trong một cuộc nổi dậy vũ trang, và sau đó tuyên bố trở thành nước cộng hòa độc lập, trong khi đó chính thành phố Buenos Aires lại bị chia sẻ bởi nhiều phe phái và các cuộc xung đột tàn khốc.)


Xem thêm

Bài tập

Đến đây thì bạn cũng đã hiểu hơn về cách dùng whilstwhile rồi. Hãy hoàn thành bài tập bên dưới để ôn lại những kiến thức trên nhé.

Chọn một trong hai từ whilst và while hoặc cả hai:

  • I tried to stay dry whilst/while it’s raining heavily.
  • I closed my eyes and enjoy the fresh air for a whilst/while.
  • We whilsted/whiled away all the weekend staying at home and watching movies.

Đáp án: 1-cả hai, 2-while, 3-whiled

Nếu muốn tìm hiểu thêm về các từ vựng vừa giống vừa khác nhau tương tự, hãy tải ngay ebook miễn phí về các từ vựng tiếng Anh dễ nhầm lẫn – eJOY Confusing Words ebook bên dưới nhé.

Tải ngay eJOY Confusing Words ebook

Cảm ơn bạn vì đã đọc bài viết về sự khác biệt giữa whilstwhile đến những dòng cuối cùng. Chúc bạn luôn thành công trên hành trình học tiếng Anh của mình nhé.